Noa Williams
Số áo #17Midfielder
Quốc tịch
Sweden
Sweden
Tuổi
24
Chiều cao
N/A
Cân nặng
N/A
Câu lạc bộ hiện tại
Sarpsborg FK
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bài viết này cần thêm chú thích nguồn gốc để kiểm chứng thông tin. |
| Nohawilliamsia pirarensis | |
|---|---|
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Plantae |
| (không phân hạng) | Angiospermae |
| (không phân hạng) | Monocots |
| Bộ (ordo) | Asparagales |
| Họ (familia) | Orchidaceae |
| Tông (tribus) | Cymbidieae |
| Phân tông (subtribus) | Oncidiinae |
| Chi (genus) | Nohawilliamsia M.W.Chase & Whitten |
| Loài (species) | N. pirarensis |
| Danh pháp hai phần | |
| Nohawilliamsia pirarensis (Rchb.f.) M.W.Chase & Whitten | |
| Danh pháp đồng nghĩa | |
Danh sách
| |
Nohawilliamsia là một chi thực vật có hoa trong họ, Orchidaceae.
Xem thêm
Tham khảo
- Pridgeon, A.M., Cribb, P.J., Chase, M.A. & Rasmussen, F. eds. (1999). Genera Orchidacearum 1. Oxford Univ. Press.
- Pridgeon, A.M., Cribb, P.J., Chase, M.A. & Rasmussen, F. eds. (2001). Genera Orchidacearum 2. Oxford Univ. Press.
- Pridgeon, A.M., Cribb, P.J., Chase, M.A. & Rasmussen, F. eds. (2003). Genera Orchidacearum 3. Oxford Univ. Press
- Berg Pana, H. 2005. Handbuch der Orchideen-Namen. Dictionary of Orchid Names. Dizionario dei nomi delle orchidee. Ulmer, Stuttgart
Thống kê chỉ số
Số trận
10 (10)
Bàn thắng
1
Kiến tạo
2
Cú sút
23
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
04
GIỜ
:
27
PHÚT
:
28
GIÂY
QUẢNG CÁO