Patricio Salas
Số áo #33Forward
Mexico
Câu lạc bộ hiện tại
FC Famalicao
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
|
| |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Patrizio Sala | ||
| Ngày sinh | 16 tháng 6, 1955 | ||
| Nơi sinh | Bellusco, Ý | ||
| Chiều cao | 1,76 m (5 ft 9 in) | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| Monza | |||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1973–1975 | Monza | 37 | (4) |
| 1975–1981 | Torino | 159 | (4) |
| 1981–1982 | Sampdoria | 34 | (1) |
| 1982–1984 | Fiorentina | 21 | (0) |
| 1983–1984 | Pisa | 23 | (0) |
| 1984–1988 | Cesena | 95 | (4) |
| 1987–1989 | Parma | 36 | (0) |
| 1989–1990 | Solbiatese | 14 | (0) |
| Tổng cộng | 419 | (13) | |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1976–1980 | U-21 Ý | 3 | (0) |
| 1976–1980 | Ý | 8 | (0) |
| Sự nghiệp huấn luyện | |||
| Năm | Đội | ||
| 1991–1995 | Monza (trẻ) | ||
| 1995–1996 | Leffe | ||
| 1997 | Varese | ||
| 1997–1998 | Pistoiese | ||
| 1999–2001 | Biellese | ||
| 2001–2002 | Vis Pesaro | ||
| 2002–2003 | Valenzana | ||
| 2003–2005 | Pro Patria | ||
| 2005 | Torino (primavera) | ||
| 2005–2006 | Casale | ||
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Patrizio Sala (phát âm tiếng Ý: [paˈtrittsjo ˈsaːla]; sinh ngày 16 tháng 6 năm 1955) là một cựu huấn luyện viên bóng đá và cựu cầu thủ bóng đá người Ý từng thi đấu ở vị trí tiền vệ.
Sự nghiệp câu lạc bộ

Sala sinh tại Bellusco, Lombardia. Trong sự nghiệp câu lạc bộ, ông thi đấu cho các câu lạc bộ Serie A gồm Torino (1975–81), Sampdoria (1981–82), Fiorentina (1982–84), Pisa (1983–84), Cesena (1984–88) và Parma (1987–89), đồng thời bắt đầu và kết thúc sự nghiệp với các câu lạc bộ hạng dưới là Monza (1973–75) và Solbiatese (1989–90). Ông giành chức vô địch Serie A cùng Torino vào năm 1976.
Sự nghiệp quốc tế
Sala cũng thi đấu cho Đội tuyển bóng đá quốc gia Ý, có 8 lần khoác áo đội tuyển trong giai đoạn 1976–1980. Ông là thành viên đội hình tham dự Giải vô địch bóng đá thế giới 1978 dưới thời huấn luyện viên Enzo Bearzot, thi đấu một trận tại giải, nơi Ý cán đích ở vị trí thứ tư.
Danh hiệu
- Coppa Italia Semiprofessionisti (2): 1973–74, 1974–75
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Hồ sơ tại Enciclopediadelcalcio.it
Bản mẫu:Đội hình Ý tại Giải vô địch bóng đá thế giới 1978
Thống kê chỉ số