Quay lại

Rodney Celvin Akwensivie

Số áo #3

Defender

Quốc tịch Flag Malaysia
Tuổi 29
Chiều cao 5' 9"
Cân nặng 179 lbs

Câu lạc bộ hiện tại

Logo

Kuching City

Clubhouse

Thông tin chi tiết (Wikipedia)

Malaysia
Huy hiệu áo/huy hiệu Hiệp hội
Biệt danhHarimau Malaya
(Hổ Mã Lai)
Hiệp hộiFAM
Liên đoàn châu lụcAFC (châu Á)
Liên đoàn khu vựcAFF (Đông Nam Á)
Huấn luyện viên trưởngTan Cheng Hoe
Đội trưởngDion Cools
Thi đấu nhiều nhấtSoh Chin Ann (195)
Ghi bàn nhiều nhấtMokhtar Dahari (89)
Sân nhàSân vận động Quốc gia Bukit Jalil
Mã FIFAMAS
Áo màu chính
Áo màu phụ
Áo màu khác
Hạng FIFA
Hiện tại 136 Giữ nguyên (20 tháng 7 năm 2026)
Cao nhất75 (8.1993)
Thấp nhất178 (3.2018)
Hạng Elo
Hiện tại 160 Giữ nguyên (30 tháng 11 năm 2022)
Cao nhất61 (1.3.1977)
Thấp nhất185 (9.2018)
Trận quốc tế đầu tiên
 Hàn Quốc 3–2 Mã Lai 
(Singapore; 13 tháng 4 năm 1953)
Trận thắng đậm nhất
 Mã Lai 15–1 Philippines 
(Jakarta, Indonesia; 27 tháng 8 năm 1962)
Trận thua đậm nhất
 UAE 10–0 Malaysia 
(Abu Dhabi, UAE; 3 tháng 9 năm 2015)
Cúp bóng đá châu Á
Sồ lần tham dự4 (Lần đầu vào năm 1976)
Kết quả tốt nhấtVòng 1 (1976, 1980, 2007, 2023)
Giải vô địch bóng đá Đông Nam Á
Sồ lần tham dự16 (Lần đầu vào năm 1996)
Kết quả tốt nhấtVô địch (2010)

Đội tuyển bóng đá quốc gia Malaysia (tiếng Mã Lai: Pasukan bola sepak kebangsaan Malaysia; tiếng Anh: Malaysia national football team) đại diện cho Malaysia trong các giải đấu bóng đá quốc tế và được Hiệp hội bóng đá Malaysia quản lý. Đội tuyển được FIFA công nhận là đội kế thừa của đội tuyển Mã Lai đã giải thể, vốn được thành lập để tham dự Giải Merdeka năm 1963, chỉ một tháng trước khi Liên bang Malaysia chính thức ra đời. Đội tuyển có biệt danh chính thức là Harimau Malaya (Hổ Mã Lai), lấy cảm hứng từ loài hổ đặc trưng của bán đảo Mã Lai. Cựu danh thủ Mokhtar Dahari còn được ghi nhận là một trong những chân sút ghi nhiều bàn thắng nhất trong lịch sử bóng đá quốc tế.

Trước khi Malaysia thành lập, đội tuyển Mã Lai đã đạt được những thành tích đáng kể, trong đó có tấm huy chương đồng tại Á vận hội 1962. Sau này, những thành tích nổi bật nhất của đội tuyển Malaysia bao gồm: giành quyền tham dự Thế vận hội Mùa hè 1972, vô địch AFF Cup năm 2010, cùng nhiều lần đoạt huy chương vàng SEA Games vào các năm 1961, 1977, 1979 và 1989. Đội tuyển thường xuyên góp mặt ở các giải đấu như Cúp bóng đá châu Á (AFC Asian Cup), AFF Cup và vòng loại World Cup. Sân vận động Quốc gia Bukit Jalil được chọn làm sân nhà của đội tuyển. Qua nhiều năm, Malaysia đã hình thành những mối "kình địch" nổi bật với các đội tuyển trong khu vực như Thái Lan, Indonesia và Singapore, góp phần tạo nên một bầu không khí bóng đá sôi động và giàu bản sắc ở Đông Nam Á.

Lịch sử

Những năm đầu (1963–1969)

Đội tuyển bóng đá Mã Lai – nhà vô địch mùa giải thứ hai của Cúp Merdeka năm 1958, 5 năm trước khi diễn ra cuộc sáp nhập thành Malaysia. Trong bức ảnh còn có Tunku Abdul Rahman (giữa), Thủ tướng đầu tiên của Mã Lai, đồng thời là Chủ tịch Hiệp hội Bóng đá Mã Lai và Liên đoàn Bóng đá châu Á (AFC) thời điểm đó.

Trước ngày 16 tháng 9 năm 1963, Bắc Borneo (nay là Sabah), Sarawak, Mã Lai và Singapore đều có đội tuyển quốc gia riêng, một thực tế tồn tại trước khi Malaysia chính thức thành lập. Mã Lai và Singapore thường xuyên tham dự các giải đấu quốc tế như Cúp Merdeka, trong khi Bắc Borneo và Sarawak góp mặt ở Cúp Borneo. Thành tích nổi bật nhất của bóng đá Mã Lai là giành huy chương đồng tại Đại hội Thể thao châu Á 1962 tổ chức ở Jakarta, Indonesia, sau khi đánh bại Nam Việt Nam với tỷ số 4–1. Đội hình khi ấy được dẫn dắt bởi Abdul Ghani Minhat – cầu thủ châu Á đầu tiên ghi được 50 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia nam.

Trận đấu đầu tiên của đội tuyển bóng đá Malaysia diễn ra tại Sân vận động Merdeka vào ngày 8 tháng 8 năm 1963, với lực lượng kết hợp giữa các cầu thủ Singapore và Mã Lai (dù Liên bang Malaysia chỉ chính thức ra đời sau ngày 16 tháng 9 năm 1963). Trong trận ra quân, đội đã chạm trán Nhật Bản và để thua với tỷ số 3–4. Đội tiếp tục duy trì sự kết hợp cầu thủ từ Singapore và Bán đảo Mã Lai cho đến khi đội tuyển Malaysia chính thức được thành lập, lúc này Hiệp hội Bóng đá Mã Lai được kế thừa bởi Hiệp hội Bóng đá Malaysia (FAM). Sự kết hợp với cầu thủ Singapore chấm dứt khi Singapore tách khỏi Malaysia và thành lập Hiệp hội Bóng đá Singapore (FAS), sau đó tái gia nhập FIFA vào năm 1965. Kể từ đó, đội tuyển Malaysia chỉ bao gồm cầu thủ của Tây Malaysia, chủ yếu vì việc di chuyển tới Đông Malaysia mất nhiều thời gian và các cầu thủ nơi đây cũng chưa được biết đến rộng rãi trong làng bóng đá Tây Malaysia. Từ năm 1966 đến 1970, thủ môn Chow Chee Keong được Liên đoàn Bóng đá châu Á (AFC) bình chọn là “Thủ môn xuất sắc nhất châu Á” trong 5 năm liên tiếp.

Giải Olympic và các giải đấu châu Á (1970–1980)

Malaysia và Hàn Quốc tại vòng loại Thế vận hội Mùa hè 1972 vào ngày 25 tháng 9 năm 1971.

Năm 1971, James Wong của bang Sabah trở thành cầu thủ đầu tiên đến từ Đông Malaysia khoác áo đội tuyển quốc gia. Malaysia đã giành quyền tham dự Olympic Munich 1972 sau khi đánh bại Nhật Bản 3–0, Hàn Quốc 1–0, Đài Loan 3–0 và Philippines 5–0. Ở vòng bảng Olympic, Malaysia gây ấn tượng khi thắng Mỹ 3–0, nhưng lại để thua 0–3 trước Tây Đức và 0–6 trước Maroc, khép lại giải đấu với vị trí thứ 10 chung cuộc.

Từ năm 1972, Mokhtar Dahari bắt đầu được xem là huyền thoại của bóng đá Malaysia, và là một trong những cầu thủ xuất sắc nhất châu Á thời bấy giờ. Ông ghi tổng cộng 125 bàn thắng sau 167 lần ra sân cho Malaysia (bao gồm cả các trận gặp CLB, đội tuyển "B" và các đội tuyển chọn). Riêng trước những đội tuyển quốc gia chính thức (“A”), ông có 89 bàn sau 142 trận. Thành tích này từng đưa ông vào nhóm chân sút ghi nhiều bàn thắng nhất thế giới cấp đội tuyển nam. Song song với đó là kỷ lục của Soh Chin Ann. Theo thống kê của RSSSF và IFFHS, Soh là cầu thủ nam có số lần khoác áo đội tuyển quốc gia nhiều nhất thế giới, và cũng là cầu thủ đầu tiên đạt từ 200 trận quốc tế trở lên (219 lần), trước khi bị Cristiano Ronaldo của Bồ Đào Nha vượt qua vào năm 2025.

Ngày 27 tháng 8 năm 1972 tại Munich, thủ môn Wong Kam Fook đã có những pha cản phá xuất sắc trong trận gặp Tây Đức.

Năm 1974, Malaysia giành tấm huy chương đồng thứ hai tại Á vận hội sau khi đánh bại Triều Tiên 2–1. Malaysia lần đầu tham dự Asian Cup vào năm 1976, nằm ở bảng A cùng Kuwait và Trung Quốc. Đội tuyển xếp thứ ba sau khi thua Kuwait 0–2 ở trận mở màn và hòa 1–1 với Trung Quốc ở trận thứ hai. Lần thứ hai góp mặt là Asian Cup 1980, khi Malaysia ở bảng B cùng Hàn Quốc, Kuwait, Qatar và UAE. Họ cầm hòa Hàn Quốc 1–1 ở trận ra quân, sau đó thua Kuwait 1–3 nhưng nhanh chóng lấy lại tinh thần bằng chiến thắng 2–0 trước UAE. Trong trận cuối, Malaysia hòa Qatar 1–1 và kết thúc vòng bảng ở vị trí thứ ba. Đến năm 1977, FAM bắt đầu mở rộng tìm kiếm tài năng ở khu vực Đông Malaysia, và James Yaakub của bang Sarawak đã được triệu tập vào năm này. Trong thập niên 1970, Malaysia còn 4 lần vô địch Cúp Merdeka, 3 lần á quân và 2 lần hạng ba. Đặc biệt, đội tuyển tiếp tục giành vé tham dự Olympic Moscow 1980 sau khi thắng Indonesia 6–1, Hàn Quốc 3–0, Brunei 3–1, Philippines 8–0 và hòa Nhật Bản 1–1. Ở trận play-off quyết định với Hàn Quốc tại Sân vận động Merdeka, Malaysia giành chiến thắng 2–1, chính thức giành vé dự Olympic. Tuy nhiên, do chính phủ Malaysia hưởng ứng phong trào tẩy chay do Mỹ dẫn đầu nhằm phản đối Liên Xô xâm lược Afghanistan, đội tuyển đã không tham dự Olympic 1980 dù đã đủ điều kiện.T–1.

Suy thoái phong độ và cơn khát danh hiệu (1990–2009)

Đội tuyển Malaysia (áo vàng) gặp New Zealand (áo trắng) trong một trận giao hữu tại Queen Elizabeth II Park, Christchurch, New Zealand, ngày 19 tháng 2 năm 2006.

Năm 1994, bóng đá Malaysia vướng vào một trong những vụ bê bối dàn xếp tỷ số lớn nhất trong lịch sử quốc gia. Trước sự thờ ơ của truyền thông chính thống và tình trạng thiếu hụt tài chính, bóng đá Malaysia không thể tái lập thành tích rực rỡ của thập niên 1970 và 1980 để góp mặt ở các giải đấu lớn, dù đã mời HLV Claude LeRoy. Năm 2001, Allan Harris được bổ nhiệm làm HLV trưởng. Ông sở hữu hồ sơ ấn tượng khi từng là trợ lý của Terry Venables tại Barcelona. Tại vòng loại Asian Cup 2004, Malaysia nằm tại bảng 6 cùng Iraq, Bahrain và Myanmar. Đội tuyển mở màn bằng trận hòa 0–0 trước Iraq, sau đó thắng đậm Myanmar 4–0. Trong trận gặp Bahrain, Malaysia ghi liền 2 bàn trong 10 phút cuối, giành thêm 1 trận hòa và kết thúc giai đoạn lượt đi với 5 điểm. Tuy nhiên, sự thất vọng đã ập đến ở loạt trận lượt về diễn ra tại Manama, Bahrain. Malaysia không thể giành thêm điểm số nào, lần lượt thua Iraq 1–5, Bahrain 1–3 và Myanmar 1–2. Kết thúc vòng loại, họ xếp thứ ba với thành tích 1 thắng, 2 hòa và 3 thua, qua đó lỡ hẹn với vòng chung kết Asian Cup 2004. Truyền thông và người hâm mộ Malaysia khi ấy đã chỉ trích gay gắt, đặt câu hỏi tại sao đội tuyển lại thất bại thảm hại đến vậy khi thi đấu trên sân khách – kịch bản gợi nhớ đến vòng loại Asian Cup 2000, khi Malaysia cũng sụp đổ ở lượt về trước Thái Lan, Triều Tiên và Đài Loan.

Đến nửa cuối năm 2004, FAM bổ nhiệm Bertalan Bicskei – cựu thủ môn và HLV trưởng tuyển Hungary – thay thế Harris. Bicskei giúp tuyển Malaysia giành hạng ba tại giải Tiger Cup, nhưng sau đó bị điều chuyển sang công tác đào tạo trẻ do hành vi thiếu kiềm chế trong trận giao hữu với Singapore tại Penang ngày 8 tháng 6 năm 2005. Bicskei khi đó ném chai nước xuống sân rồi lao vào tranh cãi với một cầu thủ Singapore vì bất mãn với công tác trọng tài. Đến tháng 9 năm 2005, hợp đồng của ông và FAM chính thức chấm dứt theo thỏa thuận chung.

Sau đó, Norizan Bakar được bổ nhiệm làm HLV trưởng tuyển Malaysia. Ông dẫn dắt đội lọt vào bán kết AFF Cup 2007, nơi Malaysia bị Singapore loại sau loạt sút luân lưu. Tuy nhiên, Norizan vấp phải làn sóng chỉ trích dữ dội từ giới chuyên môn, người hâm mộ và cả quan chức bóng đá sau màn trình diễn tệ hại tại vòng chung kết Asian Cup 2007 – giải đấu Malaysia đồng đăng cai. Tại đây, Malaysia thua Trung Quốc 1–5, Uzbekistan 0–5 và Iran 0–2. Sau khi Norizan rời ghế, B. Sathianathan tiếp quản vai trò HLV trưởng. Dưới sự dẫn dắt của ông, Malaysia giành chức vô địch Giải Merdeka 2007. Tuy nhiên, tại vòng loại World Cup, Malaysia tiếp tục gây thất vọng khi thua Bahrain 1–4 và hòa 0–0, qua đó bị loại. Tháng 3 năm 2008, Sathianathan lại đưa Malaysia vào chung kết Merdeka Cup, nhưng đội thất bại trước Việt Nam trên chấm luân lưu. Ông cũng dẫn dắt tuyển Malaysia vào bán kết Giải Myanmar Grand Royal Challenge Cup 2008, nhưng Malaysia bất ngờ để thua Myanmar 1–4 – đội sau đó lên ngôi vô địch.

Tại AFF Cup 2008, Malaysia khởi đầu bằng chiến thắng 3–0 trước Lào nhưng thua Việt Nam 2–3 ở trận thứ hai, rồi bị loại ngay từ vòng bảng sau thất bại 0–3 trước Thái Lan. Đây là lần đầu tiên sau 12 năm tuyển Malaysia không vượt qua vòng bảng. Cùng thời điểm, có nhiều thông tin cho rằng nạn dàn xếp tỷ số và hối lộ từ năm 1994 đã quay trở lại với bóng đá Malaysia. Tại vòng loại Asian Cup 2011, Malaysia tiếp tục gây thất vọng khi để thua UAE 0–5. Trận thua này trở thành “giọt nước tràn ly” với người hâm mộ, và đến tháng 2 năm 2009, FAM quyết định chấm dứt hợp đồng với HLV Sathianathan và Giám đốc điều hành Soh Chin Ann.

Chức vô địch AFF Cup (2010)

Đội hình xuất phát của đội tuyển Malaysia trong trận chung kết lượt về tại AFF Suzuki Cup 2010.

Tháng 4 năm 2009, K. Rajagopal được bổ nhiệm làm HLV trưởng Malaysia thay B. Sathianathan và chính thức tiếp quản vào tháng 7. Ông đồng thời dẫn dắt đội U23, mở màn bằng chiến thắng 4–0 trước Zimbabwe, rồi có hai trận giao hữu đáng nhớ với Manchester United (thua 2–3 và 0–2). Rajagopal giúp U23 Malaysia giành HCV SEA Games lần thứ 5 và đưa đội vào vòng 2 ASIAD 2010, chấm dứt 32 năm vắng bóng.

Tại AFF Cup 2010, Malaysia có đến 14 cầu thủ U23. Dù thua 1–5 trước Indonesia ở trận mở màn, đội nhanh chóng lấy lại phong độ, hòa Thái Lan, thắng Lào 5–1 và giành vé bán kết gặp đương kim vô địch Việt Nam. Malaysia thắng 2–0 ở lượt đi và hòa 0–0 lượt về, vào chung kết với Indonesia. Trận chung kết lượt đi diễn ra tại Bukit Jalil, Malaysia thắng 3–0 trong bầu không khí cuồng nhiệt, khán đài chật kín và người hâm mộ tràn ra cả hành lang, bậc thang. Ở lượt về tại Jakarta, Malaysia thua 1–2 nhưng vẫn thắng chung cuộc 4–2 sau hai lượt trận, Malaysia chính thức giành chức vô địch. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử, Malaysia được bước lên bục cao nhất của AFF Cup, mang về một danh hiệu quốc tế đầy ý nghĩa.

Thời kỳ trì trệ (2011–2022)

Thập niên 2010: Thành tích thất thường và liên tục thay đổi HLV

Trong thập niên 2010, đội tuyển Malaysia trải qua nhiều lần thay đổi huấn luyện viên nhưng vẫn chật vật để duy trì thành công ổn định ở các giải đấu quốc tế. Tháng 7 năm 2014, Dollah Salleh thay thế K. Rajagopal trên cương vị HLV trưởng. Dưới sự dẫn dắt của Dollah, Malaysia lọt vào chung kết AFF Cup 2014, tuy nhiên không thể lặp lại chiến tích vô địch năm 2010. Sau đó, đội tuyển thi đấu thất thường với nhiều kết quả đáng quên, bao gồm những trận thua nặng nề trước Oman (0–6) và Palestine (0–6), trận hòa 1–1 với Đông Timor, và đặc biệt là thất bại kỷ lục 0–10 trước Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất vào tháng 9 năm 2015, dẫn đến việc Dollah từ chức. Ong Kim Swee đảm nhiệm vai trò HLV tạm quyền từ tháng 9 năm 2015 đến tháng 3 năm 2017, trước khi HLV người Bồ Đào Nha Nelo Vingada được bổ nhiệm. Tuy nhiên, thời kỳ của Vingada lại gắn liền với những thất bại liên tiếp ở vòng loại Asian Cup 2019: thua Liban 1–2 dù dẫn bàn trước, hòa rồi thua Hồng Kông, nhận hai thất bại 1–4 trước Triều Tiên, và bị loại với thành tích chỉ có 1 trận hòa và 5 trận thua. Ông từ chức vào cuối năm 2017 và trợ lý Tan Cheng Hoe được đôn lên thay thế.

AFF Cup 2018

Sau khi không thể giành vé dự Asian Cup 2019, Malaysia bước vào AFF Cup 2018 với sự kỳ vọng lớn. Nằm ở bảng A cùng Việt Nam, Myanmar, Lào và Campuchia, Malaysia vượt qua vòng bảng với vị trí nhì bảng, giành ba chiến thắng và chỉ để thua một trận trước Việt Nam. Ở bán kết, Malaysia gặp đương kim vô địch Thái Lan, cầm hòa 0–0 ở lượt đi và sau đó hòa 2–2 tại Băng Cốc để giành quyền vào chung kết nhờ luật bàn thắng sân khách. Tại trận chung kết, họ hòa 2–2 trên sân nhà nhưng để thua 0–1 ở lượt về tại Hà Nội, qua đó thất bại với tổng tỉ số 2–3 và cán đích ở vị trí á quân lần thứ ba trong lịch sử. Dù không thể lên ngôi, giải đấu này đánh dấu sự tiến bộ của chương trình đào tạo trẻ khi nhiều cầu thủ trẻ đã có những đóng góp đáng kể.

Vòng loại World Cup 2022

Tại vòng loại World Cup 2022, do thứ hạng FIFA thấp, Malaysia phải bắt đầu từ vòng sơ loại đầu tiên. Tại đây, họ dễ dàng vượt qua Đông Timor với tổng tỉ số 12–2. Bước sang vòng hai, Malaysia rơi vào bảng G cùng Thái Lan, Indonesia, Việt Nam và UAE. Đội đã khởi đầu ấn tượng với chiến thắng 3–2 trước Indonesia trong bối cảnh căng thẳng giữa hai nền bóng đá, song sau đó thất bại 1–2 trên sân nhà trước UAE dù sớm dẫn bàn. Trận thua 0–1 trước Việt Nam tái hiện thất bại ở chung kết AFF Cup 2018, nhưng chiến thắng 2–1 trước Thái Lan trên sân nhà đã thắp lại hy vọng. Tiếp đó, Malaysia tiếp tục vượt qua Indonesia 2–0 để tạm thời vươn lên nhì bảng, chỉ sau Việt Nam.

Ảnh hưởng COVID-19 và thay đổi HLV

Đại dịch COVID-19 đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến đội tuyển Malaysia trong năm 2021. Ở những trận cuối vòng loại World Cup, nhiều trụ cột không thể góp mặt, buộc HLV Tan Cheng Hoe phải sử dụng đội hình kết hợp giữa cầu thủ mới và các cựu binh. Kết quả là Malaysia phải nhận những thất bại nặng nề trước Bahrain (0–2), Kuwait (1–4), UAE (0–4) và Việt Nam (1–2), trước khi có được chiến thắng mang tính danh dự 1–0 trước Thái Lan. Những kết quả này khiến đội tuyển chính thức bị loại. Sự thất vọng nối dài khi Malaysia không thể vượt qua vòng bảng AFF Cup 2020 (thi đấu vào tháng 12 năm 2021). Sau thành tích kém cỏi này, HLV Tan Cheng Hoe đã từ chức vào tháng 1 năm 2022.

Sự trỗi dậy của Harimau Malaya (2022 – nay)

Sau khi Tan Cheng Hoe từ chức, cựu Phó Chủ tịch Hiệu hội Bóng đá Hàn Quốc, ông Kim Pan-gon, đã được bổ nhiệm làm HLV trưởng đội tuyển quốc gia Malaysia theo bản hợp đồng 2 năm. Nhiệm vụ đầu tiên của ông là tham dự Giải giao hữu Tam quốc FAS 2022 tổ chức tại Singapore vào tháng 3 năm 2022. Tại đây, Pan-gon ghi dấu thành công đầu tiên khi giúp Malaysia thắng Philippines 2–0, nhưng sau đó để thua Singapore 1–2 ở trận kế tiếp. Thử thách tiếp theo đến khi Malaysia gặp Brunei và Hồng Kông trong loạt trận giao hữu nhằm chuẩn bị cho vòng loại Asian Cup 2023. Malaysia lần lượt thắng Brunei 4–0 và Hồng Kông 2–0, qua đó củng cố niềm tin và sự ủng hộ từ FAM cũng như người hâm mộ, trong kỳ vọng khôi phục lại vị thế của bóng đá Malaysia vốn đã sa sút trong nhiều năm trước.

Ở vòng loại thứ ba Asian Cup 2023, Malaysia thi đấu 3 trận: mở màn với chiến thắng 3–1 trước Turkmenistan, tiếp đó để thua 1–2 trước Bahrain, rồi khép lại chiến dịch bằng trận thắng 4–1 trước Bangladesh. Với kết quả này, Malaysia xếp nhì bảng E sau Bahrain và chính thức giành quyền dự vòng chung kết Asian Cup 2023 bằng thực lực sau 42 năm chờ đợi. Ngay sau đó, thứ hạng FIFA của Malaysia tăng từ hạng 154 (tháng 3 năm 2022) lên 147 thế giới. Đến tháng 9 năm 2022, Malaysia tham dự Cúp Nhà vua 2022 tại Thái Lan, lần lượt đối đầu đội chủ nhà và sau đó là Tajikistan trong trận chung kết. Malaysia đánh bại Thái Lan 5–3 trên loạt sút luân lưu sau khi hòa 1–1, nhưng cuối cùng lại thất bại trong trận chung kết khi thua 0–3 trên chấm phạt đền sau 90 phút hòa không bàn thắng.

Bê bối nhập tịch năm 2025

Ngày 26 tháng 9 năm 2025, Hiệp hội Bóng đá Malaysia (FAM) cùng 7 cầu thủ được cho là "mang dòng máu Malaysia" gồm Gabriel Palmero, Facundo Garcés, Rodrigo Holgado, Imanol Machuca, João Figueiredo, Jon Irazabal và Hector Hevel đã bị FIFA xử phạt sau khi một cuộc điều tra phát hiện các hành vi làm giả và sửa đổi giấy tờ liên quan đến tư cách thi đấu của họ. Vụ bê bối này liên quan đến việc tìm cách đăng ký các cầu thủ sinh ra ở nước ngoài dưới danh nghĩa là công dân Malaysia, có liên quan mật thiết đến danh sách các cầu thủ đội tuyển Malaysia trong các trận gặp Nepal và Việt Nam tại vòng loại thứ ba Cúp bóng đá châu Á 2027. Các cầu thủ nước ngoài nói trên bị cáo buộc đã được đăng ký thi đấu với tư cách là công dân Malaysia thông qua giấy tờ bị làm giả. FIFA đã phạt FAM 350.000 franc Thụy Sĩ (tương đương khoảng 1,9 triệu ringgit Malaysia). Mỗi cầu thủ vi phạm bị phạt 2.000 franc Thụy Sĩ (khoảng 10.560 ringgit Malaysia) và bị treo giò 12 tháng. FAM cho biết họ sẽ kháng cáo quyết định này.

Ngày 6 tháng 10, FIFA công bố một báo cáo chính thức nêu rõ những hành vi gian dối liên quan đến tư cách thi đấu của các cầu thủ, bao gồm cả việc khai man nơi sinh của ông bà họ. Trong khi FAM khẳng định rằng 7 cầu thủ này có ông bà sinh ra tại Malaysia, điều tra của FIFA cho thấy thực tế ông bà của họ sinh ra tại Argentina, Brasil, Tây Ban Nha và Hà Lan. FIFA lên án hành vi này là một nỗ lực cố ý nhằm lừa dối, coi đây là sự vi phạm nghiêm trọng đối với tính liêm chính trong thể thao, làm suy giảm niềm tin vào sự công bằng trong thi đấu và đi ngược lại các nguyên tắc cơ bản về trung thực và minh bạch trong bóng đá.

Ngày 3 tháng 11 năm 2025, Ủy ban Kháng cáo của FIFA đã bác đơn kháng cáo của FAM, các án phạt vẫn được giữ nguyên.

Do vụ bê bối, vào ngày 17 tháng 12 năm 2025, FIFA đã xử thua kết quả của ba trận giao hữu giữa Malaysia với đội tuyển bóng đá quốc gia Cabo Verde, Singapore và Palestine, với tỷ số thua 0–3.

Ngày 5 tháng 3 năm 2026, CAS đã bác đơn kháng cáo của FAM, nhưng đồng thời giảm án phạt đối với các cầu thủ vi phạm.

Ngày 17 tháng 3 năm 2026, AFC đã xử thua hai trận đấu của Malaysia gặp Nepal và Việt Nam tại Vòng loại thứ ba Cúp bóng đá châu Á 2027 với tỷ số thua 0–3. Kết quả này khiến Malaysia không vượt qua được vòng loại và không thể góp mặt tại Cúp bóng đá châu Á 2027.

Nhân sự

Tính đến 17 tháng 5 năm 2025
Vai trò Tên Ngày bổ nhiệm
Ban quản lý đội bóng
Giám đốc điều hành Canada Rob Friend 31 tháng 12 năm 2024
Phó giám đốc điều hành Malaysia Stanley Bernard 15 tháng 4 năm 2025
Ban huấn luyện
Huấn luyện viên trưởng Úc Peter Cklamovski 5 tháng 1 năm 2025
Trợ lý huấn luyện viên Úc Matt Smith 17 tháng 3 năm 2025
Malaysia Aidil Zafuan 17 tháng 3 năm 2025
Anh Jose Baxter 15 tháng 5 năm 2025
Huấn luyện viên thủ môn Úc John Crawley 17 tháng 3 năm 2025
Trưởng bộ phận hiệu suất cao và y học thể thao Úc Craig Duncan 2 tháng 1 năm 2025
Bác sĩ Tây Ban Nha Xavier Valle 28 tháng 8 năm 2024
Nhân viên vật lý trị liệu Tây Ban Nha Edu Martinez 28 tháng 8 năm 2024
Chuyên viên phân tích hiệu suất Nhật Bản Seiya Imazaki 17 tháng 3 năm 2025
Điều phối viên đội Malaysia Zulfadli Rozi 17 tháng 3 năm 2025
Giám đốc kỹ thuật Malaysia Tan Cheng Hoe 15 tháng 4 năm 2025

Cầu thủ

Đội hình hiện tại

Các cầu thủ sau đây đã được triệu tập cho FIFA ASEAN Cup 2026.

Số lần ra sân và số bàn thắng chính xác tính đến ngày 26 tháng 9 năm 2026, sau trận đấu với Bangladesh.

Số VT Cầu thủ Ngày sinh (tuổi) Trận Bàn Câu lạc bộ
1 1TM Azri Ghani 30 tháng 4, 1999 (27 tuổi) 8 0 Malaysia Negeri Sembilan
16 1TM Syihan Hazmi 22 tháng 2, 1996 (30 tuổi) 36 0 Malaysia Johor Darul Ta'zim
23 1TM Haziq Nadzli 6 tháng 1, 1998 (28 tuổi) 6 0 Malaysia Kuching City

2 2HV Daniel Ting 1 tháng 12, 1992 (33 tuổi) 19 1 Thái Lan Ratchaburi
3 2HV Ubaidullah Shamsul 30 tháng 11, 2003 (22 tuổi) 11 0 Malaysia Terengganu
5 2HV Brad Tapp 16 tháng 1, 2001 (25 tuổi) 1 0 Malaysia Johor Darul Ta'zim
6 2HV Quentin Cheng 20 tháng 11, 1999 (26 tuổi) 15 0 Malaysia Selangor
14 2HV Harith Haiqal 22 tháng 6, 2002 (24 tuổi) 13 1 Malaysia Selangor
18 2HV Syahmi Safari 5 tháng 2, 1998 (28 tuổi) 27 1 Malaysia Johor Darul Ta'zim
21 2HV Dion Cools 4 tháng 6, 1996 (30 tuổi) 39 6 Nhật Bản Cerezo Osaka
22 2HV La'Vere Corbin-Ong 22 tháng 4, 1991 (35 tuổi) 50 6 Malaysia Johor Darul Ta'zim

4 3TV Manuel Hidalgo 3 tháng 5, 1999 (27 tuổi) 1 0 Malaysia Johor Darul Ta'zim
8 3TV Syahir Bashah 16 tháng 9, 2001 (25 tuổi) 0 0 Malaysia Selangor
11 3TV Hong Wan 17 tháng 8, 2000 (26 tuổi) 0 0 Malaysia Johor Darul Ta'zim
12 3TV Stuart Wilkin 12 tháng 3, 1998 (28 tuổi) 34 7 Malaysia Johor Darul Ta'zim
15 3TV Nooa Laine 22 tháng 11, 2002 (23 tuổi) 21 0 Malaysia Selangor
20 3TV Nazmi Faiz 16 tháng 8, 1994 (32 tuổi) 26 0 Malaysia Kuching City

7 4TĐ Faisal Halim 7 tháng 1, 1998 (28 tuổi) 42 18 Malaysia Selangor
9 4TĐ Bérgson 9 tháng 2, 1991 (35 tuổi) 1 1 Malaysia Johor Darul Ta'zim
10 4TĐ Arif Aiman 4 tháng 5, 2002 (24 tuổi) 41 10 Malaysia Johor Darul Ta'zim
13 4TĐ Fergus Tierney 19 tháng 3, 2003 (23 tuổi) 7 1 Síp PAC Omonia 29M
17 4TĐ G. Pavithran 10 tháng 1, 2005 (21 tuổi) 9 1 Malaysia Terengganu
19 4TĐ Paulo Josué 13 tháng 3, 1989 (37 tuổi) 37 13 Malaysia Kuala Lumpur City

Triệu tập gần đây

Các cầu thủ sau đây đã từng được triệu tập lên đội tuyển quốc gia trong vòng 12 tháng qua, nhưng không có tên trong danh sách triệu tập lần này.

Vt Cầu thủ Ngày sinh (tuổi) Số trận Bt Câu lạc bộ Lần cuối triệu tập
TM Rahadiazli Rahalim 28 tháng 5, 2001 (25 tuổi) 1 0 Malaysia Terengganu Giải vô địch bóng đá ASEAN 2026
TM Haziq Aiman 19 tháng 1, 2005 (21 tuổi) 0 0 Malaysia Kuching City Giải vô địch bóng đá ASEAN 2026
TM Sikh Izhan 23 tháng 3, 2002 (24 tuổi) 1 0 Malaysia Selangor v.  Nepal, 18 Tháng 11 năm 2025
TM Suhaimi Husin 9 tháng 8, 1994 (32 tuổi) 0 0 Malaysia Terengganu v.  Lào, 14 Tháng 10 năm 2025

HV Faris Danish 4 tháng 7, 2006 (20 tuổi) 4 0 Malaysia Johor Darul Ta'zim II FIFA ASEAN Cup 2026 INJ
HV V. Ruventhiran 24 tháng 8, 2001 (25 tuổi) 12 0 Malaysia Melaka Giải vô địch bóng đá ASEAN 2026
HV Jimmy Raymond 26 tháng 4, 1996 (30 tuổi) 5 0 Malaysia Kuching City Giải vô địch bóng đá ASEAN 2026
HV Rodney Celvin Akwensivie 25 tháng 11, 1996 (29 tuổi) 5 0 Malaysia Kuching City Giải vô địch bóng đá ASEAN 2026
HV Alif Ahmad 28 tháng 2, 2003 (23 tuổi) 5 0 Malaysia Johor Darul Ta'zim II Giải vô địch bóng đá ASEAN 2026
HV Aysar Hadi 4 tháng 9, 2003 (23 tuổi) 2 0 Malaysia Johor Darul Ta'zim II Giải vô địch bóng đá ASEAN 2026
HV Ibrahim Manusi 30 tháng 9, 2001 (25 tuổi) 1 0 Malaysia Kuala Lumpur City Giải vô địch bóng đá ASEAN 2026
HV Dominic Tan 12 tháng 3, 1997 (29 tuổi) 38 0 Malaysia Sabah Giải vô địch bóng đá ASEAN 2026 WD
HV Richard Chin 15 tháng 10, 2002 (24 tuổi) 1 0 Scotland Ross County Giải vô địch bóng đá ASEAN 2026 WD
HV Matthew Davies 7 tháng 2, 1995 (31 tuổi) 60 0 Malaysia Johor Darul Ta'zim v.  Việt Nam, 31 Tháng 3 năm 2026
HV Syahmi Safari 5 tháng 2, 1998 (28 tuổi) 26 1 Malaysia Johor Darul Ta'zim v.  Việt Nam, 31 Tháng 3 năm 2026
HV Daniel Ting 1 tháng 12, 1992 (33 tuổi) 19 1 Thái Lan Ratchaburi v.  Việt Nam, 31 Tháng 3 năm 2026
HV Quentin Cheng 20 tháng 11, 1999 (26 tuổi) 14 0 Malaysia Selangor v.  Việt Nam, 31 Tháng 3 năm 2026
HV Harith Haiqal 22 tháng 6, 2002 (24 tuổi) 13 1 Malaysia Selangor v.  Việt Nam, 31 Tháng 3 năm 2026
HV Feroz Baharudin 2 tháng 4, 2000 (26 tuổi) 5 0 Malaysia Johor Darul Ta'zim v.  Việt Nam, 31 Tháng 3 năm 2026
HV Zikri Khalili 25 tháng 6, 2002 (24 tuổi) 0 0 Malaysia Selangor v.  Việt Nam, 31 Tháng 3 năm 2026
HV Junior Eldstål 16 tháng 9, 1991 (35 tuổi) 23 0 Malaysia Johor Darul Ta'zim v.  Việt Nam, 31 Tháng 3 năm 2026 PRE
HV Declan Lambert 21 tháng 9, 1998 (28 tuổi) 5 0 Malaysia Kuching City v.  Việt Nam, 31 Tháng 3 năm 2026 PRE
HV Azam Azmi 12 tháng 2, 2001 (25 tuổi) 13 0 Malaysia Terengganu v.  Nepal, 18 Tháng 11 năm 2025
HV Shahrul Saad 8 tháng 7, 1993 (33 tuổi) 63 5 Malaysia Johor Darul Ta'zim v.  Lào, 14 Tháng 10 năm 2025

TV Ezequiel Agüero 7 tháng 4, 1994 (32 tuổi) 25 3 Indonesia PSM Makassar FIFA ASEAN Cup 2026 INJ
TV Endrick 7 tháng 3, 1995 (31 tuổi) 28 2 Malaysia Star City Giải vô địch bóng đá ASEAN 2026
TV Aliff Haiqal 11 tháng 7, 2000 (26 tuổi) 7 0 Malaysia Penang Giải vô địch bóng đá ASEAN 2026
TV Daryl Sham 30 tháng 11, 2002 (23 tuổi) 7 0 Malaysia Johor Darul Ta'zim II Giải vô địch bóng đá ASEAN 2026
TV Wan Kuzain 14 tháng 9, 1998 (28 tuổi) 4 1 Hoa Kỳ Sporting JAX Giải vô địch bóng đá ASEAN 2026
TV Ziad El Basheer 24 tháng 12, 2003 (22 tuổi) 2 0 Malaysia Johor Darul Ta'zim II Giải vô địch bóng đá ASEAN 2026
TV Zhafri Yahya 25 tháng 9, 1994 (32 tuổi) 1 0 Malaysia Kuala Lumpur City Giải vô địch bóng đá ASEAN 2026 WD
TV Ryan Lambert 21 tháng 9, 1998 (28 tuổi) 0 0 Malaysia Kuching City v.  Việt Nam, 31 Tháng 3 năm 2026 PRE
TV Aliff Izwan 10 tháng 2, 2004 (22 tuổi) 1 0 Malaysia Selangor v.  Nepal, 18 Tháng 11 năm 2025
TV Afiq Fazail 29 tháng 9, 1994 (32 tuổi) 9 0 Malaysia Johor Darul Ta'zim v.  Lào, 14 Tháng 10 năm 2025

TĐ Romel Morales 23 tháng 8, 1997 (29 tuổi) 13 4 Malaysia Terengganu FIFA ASEAN Cup 2026 INJ
TĐ Syafiq Ahmad 28 tháng 6, 1995 (31 tuổi) 50 11 Malaysia Kuala Lumpur City Giải vô địch bóng đá ASEAN 2026
TĐ Paulo Josué 13 tháng 3, 1989 (37 tuổi) 36 13 Malaysia Kuala Lumpur City Giải vô địch bóng đá ASEAN 2026
TĐ Mohamadou Sumareh 20 tháng 9, 1994 (32 tuổi) 39 7 Malaysia Johor Darul Ta'zim Giải vô địch bóng đá ASEAN 2026
TĐ Haqimi Azim 6 tháng 1, 2003 (23 tuổi) 17 1 Malaysia Penang Giải vô địch bóng đá ASEAN 2026
TĐ Engku Nur Shakir 16 tháng 10, 1998 (28 tuổi) 5 0 Malaysia Star City Giải vô địch bóng đá ASEAN 2026
TĐ Fazrul Amir 27 tháng 2, 2000 (26 tuổi) 6 0 Malaysia Kuala Lumpur City Giải vô địch bóng đá ASEAN 2026
TĐ Hadi Fayyadh 22 tháng 1, 2000 (26 tuổi) 1 0 Nhật Bản Vencedor Mie United Giải vô địch bóng đá ASEAN 2026
TĐ Safawi Rasid 5 tháng 3, 1997 (29 tuổi) 73 22 Malaysia Kuching City v.  Việt Nam, 31 Tháng 3 năm 2026
TĐ Luqman Hakim Shamsudin 5 tháng 3, 2002 (24 tuổi) 9 0 Malaysia Negeri Sembilan v.  Việt Nam, 31 Tháng 3 năm 2026 PRE
TĐ Jordan Mintah 2 tháng 9, 1995 (31 tuổi) 0 0 Malaysia Kuching City v.  Nepal 18 Tháng 11 năm 2025 PRE

Ghi chú
  • INJ = Cầu thủ rút lui khỏi đội hình hiện tại do chấn thương.
  • PRE = Danh sách sơ bộ hoặc dự phòng.
  • RET = Cầu thủ đã giã từ đội tuyển quốc gia.
  • WD = Cầu thủ rút lui khỏi đội hình hiện tại vì lý do không phải chấn thương.

Lịch thi đấu và kết quả

      Thắng       Hòa       Thua       Chưa đấu

2025

2026

Thành tích tại các giải đấu

Giải vô địch bóng đá thế giới

Vòng chung kết Vòng loại
Năm Kết quả Hạng ST T H B BT BB Kết quả Pld W D L GF GA
với tư cách  Mã Lai với tư cách  Mã Lai
Uruguay 1930 Không phải thành viên FIFA Không phải thành viên FIFA
Ý 1934
Pháp 1938
Brasil 1950
Thụy Sĩ 1954
Thụy Điển 1958 Không tham dự Không tham dự
Chile 1962
với tư cách Malaysia với tư cách Malaysia
Anh 1966 Không tham dự Không tham dự
México 1970
Tây Đức 1974 Không vượt qua vòng loại Vòng 1 4 1 1 2 2 4
Argentina 1978 Vòng 1 4 1 2 1 7 6
Tây Ban Nha 1982 Vòng 1 3 0 1 2 3 8
México 1986 Vòng 1 4 2 1 1 6 2
Ý 1990 Vòng 1 6 3 1 2 8 8
Hoa Kỳ 1994 Vòng 1 6 2 2 2 16 7
Pháp 1998 Vòng 1 6 3 2 1 5 3
Hàn Quốc Nhật Bản 2002 Vòng 1 6 2 1 3 8 11
Đức 2006 Vòng 2 6 0 0 6 2 18
Cộng hòa Nam Phi 2010 Vòng 1 2 0 1 1 1 4
Brasil 2014 Vòng 2 4 1 1 2 8 10
Nga 2018 Vòng 2 8 1 1 6 3 30
Qatar 2022 Vòng 2 10 6 0 4 22 14
Canada México Hoa Kỳ 2026 Vòng 2 6 3 1 2 9 9
Maroc Bồ Đào Nha Tây Ban Nha 2030 Chưa xác định Chưa xác định
Ả Rập Xê Út 2034
Tổng N/A 0/18 0 0 0 0 0 0 Tốt nhất: Vòng 2 75 25 15 35 100 134

Thế vận hội

  • (Nội dung thi đấu dành cho cấp đội tuyển quốc gia cho đến kỳ Đại hội năm 1988)
Thế vận hội Mùa hè Vòng loại
Năm Kết quả Hạng ST T H B BT BB Kết quả ST T H B BT BB
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 1948 Đội tuyển bóng đá quốc gia Mã Lai1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Mã Lai1
Phần Lan 1952
Úc 1956
Ý 1960
Nhật Bản 1964 Không vượt qua vòng loại Vòng sơ loại 1 0 1 1 3 4
México 1968 Rút lui Rút lui
Tây Đức 1972 Vòng 1 10/16 3 1 0 2 3 9 Bảng 1 Q 4 4 0 0 12 0
Canada 1976 Không vượt qua vòng loại Bảng 2 4 2 0 2 17 5
Liên Xô 1980 Rút luiB Bảng 2 Q 5 4 1 0 21 3
Hoa Kỳ 1984 Không vượt qua vòng loại Vòng 2 12 6 3 3 16 10
Hàn Quốc 1988 Vòng 1 2 0 1 1 2 3
Tây Ban Nha 1992 đến nay Xem Đội tuyển bóng đá U-23 quốc gia Malaysia2 Xem Đội tuyển bóng đá U-23 quốc gia Malaysia2
Tổng Tham dự: 1 Tốt nhất: 10th 3 1 0 2 3 9 Tốt nhất: Vòng cuối 28 16 6 7 71 25

Cúp bóng đá châu Á

Vòng chung kết Vòng loại
Năm Kết quả Hạng ST T H B BT BB Kết quả ST T H B BT BB
Hồng Kông 1956 Đội tuyển bóng đá quốc gia Mã Lai1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Mã Lai1
Hàn Quốc 1960
Israel 1964 Không vượt qua vòng loại Vòng bảng 3 1 0 2 9 10
Iran 1968 Vòng bảng 4 1 1 2 4 5
Thái Lan 1972 Vòng bảng 5 4 0 1 15 3
Iran 1976 Vòng bảng 5/6 2 0 1 1 1 3 Vòng bảngQ 4 3 1 0 6 1
Kuwait 1980 Vòng bảng 6/10 4 1 2 1 5 5 Vòng bảngQ 5 2 2 1 8 4
Singapore 1984 Không vượt qua vòng loại Vòng bảng 4 2 1 1 10 3
Qatar 1988 Vòng bảng 4 1 1 2 4 6
Nhật Bản 1992 Vòng bảng 3 0 2 1 2 6
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất 1996 Vòng bảng 2 1 1 0 5 2
Liban 2000 Vòng bảng 6 2 1 3 12 13
Trung Quốc 2004 Vòng bảng 6 1 2 3 9 12
Indonesia Malaysia Thái Lan Việt Nam 2007 Vòng bảng 16/16 3 0 0 3 1 12 Vượt qua vòng loại với tư cách đồng chủ nhà
Qatar 2011 Không vượt qua vòng loại Vòng bảng 4 0 0 4 2 12
Úc 2015 Vòng bảng 6 2 1 3 5 7
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất 2019 Vòng 3 14 1 2 11 8 45
Qatar 2023 Vòng bảng 21/24 3 0 1 2 3 8 Vòng 3 Q 13 8 0 5 30 18
Ả Rập Xê Út 2027 Không vượt qua vòng loại Chưa xác định
Tổng Tham dự: 4 Tốt nhất: 5th 9 1 3 5 7 20 Tốt nhất: Vòng 3 82 29 15 38 129 147

Á vận hội

  • (Nội dung thi đấu dành cho cấp đội tuyển quốc gia cho đến kỳ Đại hội năm 1998)
Năm Thành tích Thứ hạng ST T H B BT BB
1951 đến 1962 Không tham dự, là thuộc địa của Anh
Thái Lan 1966 Vòng bảng 10 3 0 0 3 1 4
Thái Lan 1970 10 3 0 0 3 0 4
Iran 1974 Huy chương đồng 3 7 3 2 2 20 13
Thái Lan 1978 Tứ kết 7 5 2 0 3 4 10
Ấn Độ 1982 Vòng bảng 14 3 0 0 3 1 4
Hàn Quốc 1986 15 3 0 1 2 2 5
Trung Quốc 1990 12 2 0 1 1 0 3
Nhật Bản 1994 11 4 1 1 2 6 11
1998 Không tham dự
Tổng cộng 8 lần 1 lần huy
chương đồng
30 6 5 19 34 54
FIFA ASEAN Cup
Năm Kết quả VT ST T *H B BT BB
Indonesia Hồng Kông 2026 Hạng ba 3/8 4 3 1 0 9 0
Tổng _ _ _ _ _ _ _ _

Giải vô địch bóng đá Đông Nam Á

Đại hội Thể thao Đông Nam Á

  • (Nội dung thi đấu dành cho cấp đội tuyển quốc gia cho đến kỳ Đại hội năm 1999)
Năm Thành tích Thứ hạng GP W D L GS GA
1959 Không tham dự, là một phần của Liên bang Malaya
1961
Malaysia 1965 Hạng tư 4 2 0 0 2 0 4
Thái Lan 1967 Vòng bảng 5 2 0 0 2 1 6
Myanmar 1969 Huy chương đồng 3 3 2 0 1 4 5
Malaysia 1971 Huy chương bạc 2 5 4 0 1 16 6
Singapore 1973 Huy chương đồng 3 4 1 2 1 4 2
Thái Lan 1975 Huy chương bạc 2 3 1 1 1 3 3
Malaysia 1977 Huy chương vàng 1 5 4 0 1 24 3
Indonesia 1979 1 5 3 2 0 4 0
Philippines 1981 Huy chương bạc 2 4 1 2 1 4 5
Singapore 1983 Huy chương đồng 3 4 1 2 1 7 3
Indonesia 1985 3 4 2 2 0 10 3
Thái Lan 1987 Huy chương bạc 2 4 1 2 1 4 3
Malaysia 1989 Huy chương vàng 1 5 5 0 0 11 2
Philippines 1991 Vòng bảng 5 3 1 0 2 2 4
Singapore 1993 5 4 2 0 2 13 5
Thái Lan 1995 7 4 1 1 2 9 5
Indonesia 1997 7 4 2 0 2 5 5
Brunei 1999 5 4 2 0 2 10 10
Tổng cộng 18 lần 3 lần giành huy
chương vàng
69 33 14 22 131 74

Thống kê cầu thủ

Tính đến Ngày 14 tháng 10 năm 2025
Những cầu thủ được in đậm vẫn đang thi đấu cho Malaysia.
Danh sách này không bao gồm những cầu thủ từng khoác áo đội tuyển bóng đá quốc gia Malaysia (1948–1962).

Thi đấu nhiều nhất

Soh Chin Ann là cầu thủ khoác áo đội tuyển Malaysia nhiều nhất với 195 lần ra sân.
Thứ hạng Cầu thủ Số trận Bàn thắng Thời gian thi đấu
1 Soh Chin Ann 195 13 1969–1984
2 Shukor Salleh 172 5 1970–1981
3 Mokhtar Dahari 142 89 1972–1985
Arumugam Rengasamy 142 0 1973–1986
5 Zainal Abidin Hassan 129 50 1980–1997
6 Chandran Mutveeran 122 2 1965–1974
7 Santokh Singh 119 7 1973–1984
8 Aidil Zafuan 98 3 2007–2022
9 Namat Abdullah 95 7 1968–1975
10 Ahmad Yusof 92 6 1981–1993

Ghi nhiều bàn thắng nhất

Mokhtar Dahari là vua phá lưới của Malaysia với 89 bàn thắng.
Thứ hạng Cầu thủ Bàn thắng Số trận Hiệu suất Thời gian thi đấu
1 Mokhtar Dahari 89 142 0.63 1972–1985
2 Zainal Abidin Hassan 50 129 0.39 1980–1997
3 Isa Bakar 45 69 0.68 1974–1981
4 Shaharuddin Abdullah 39 70 0.56 1967–1974
5 Dollah Salleh 33 81 0.41 1985–1996
6 James Wong 23 36 0.64 1972–1981
Safee Sali 23 76 0.3 2006–2017
8 Safawi Rasid 22 71 0.31 2016–nay
9 Thanabalan Nadarajah 20 46 0.43 1964–1969
Wong Choon Wah 20 88 0.23 1968–1977

Danh hiệu

Châu lục

Khu vực (Đông Nam Á)

Kể từ năm 2007, AFF Cup không tổ chức trận tranh hạng ba. Hai đội thua ở bán kết được coi là đồng giải ba.

1928 1974
1936 1961; 1977; 1979; 1989
1984 1971; 1975; 1981; 1987
1996 1973; 1983; 1985

Tham khảo

Danh hiệu
Tiền nhiệm:
 Việt Nam
Vô địch Đông Nam Á
2010
Kế nhiệm:
Singapore 

Thống kê chỉ số

Số trận 0 (0)
Bàn thắng 0
Kiến tạo 0
Cú sút 0
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0
NL
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
01 GIỜ : 30 PHÚT : 34 GIÂY
Tư Vấn Ngay → 0388 810 316
QUẢNG CÁO

0388 810 316 Tư vấn miễn phí
NL