René Renner
Số áo #77Defender
Austria
Câu lạc bộ hiện tại
Wolfsberger
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
|
Liên Hợp Quốc
|
|||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tên bản ngữ | |||||||
| Tổng quan | |||||||
| Trụ sở | 760 United Nations Plaza, Manhattan, Thành phố New York (vùng quốc tế) | ||||||
| Ngôn ngữ chính thức | |||||||
| Kiểu | Tổ chức quốc tế | ||||||
| Chính trị | |||||||
| Lãnh đạo | |||||||
| António Guterres | |||||||
| Amina J. Mohammed | |||||||
| Khalilur Rahman | |||||||
| Amar Bendjama | |||||||
| Lịch sử | |||||||
| Thành lập | |||||||
• Hiến chương Liên Hợp Quốc được ký kết | 26 tháng 6 năm 1945 | ||||||
• Hiến chương có hiệu lực | 24 tháng 10 năm 1945 | ||||||
| Thành viên | 193 nước thành viên 2 quan sát viên | ||||||
| Thông tin khác | |||||||
Trang web un | |||||||
| |||||||
Liên Hợp Quốc (LHQ) là một tổ chức quốc tế được thành lập vào ngày 26 tháng 6 năm 1945 theo Hiến chương Liên Hợp Quốc, có nhiệm vụ duy trì hòa bình và an ninh quốc tế, phát triển quan hệ hữu nghị giữa các quốc gia, thúc đẩy hợp tác quốc tế và đóng vai trò là trung tâm điều phối hành động của các quốc gia trong việc thực hiện những mục tiêu đó.
Trụ sở Liên Hợp Quốc đặt tại thành phố New York, bốn văn phòng khác ở Genève, Nairobi, Viên và Den Haag. Liên Hợp Quốc bao gồm sáu cơ quan chính: Đại Hội đồng, Hội đồng Bảo an, Hội đồng Kinh tế và Xã hội, Tòa án Công lý Quốc tế, Ban Thư ký và Hội đồng Quản thác. Cùng với các cơ quan chuyên môn và các cơ quan liên quan khác, cấu thành Hệ thống Liên Hợp Quốc. Liên Hợp Quốc có tổng cộng 193 nước thành viên, là hầu hết các quốc gia có chủ quyền, và hai quan sát viên là Tòa Thánh và Nhà nước Palestine.
Liên Hợp Quốc chủ yếu tập trung vào phát triển kinh tế và xã hội, đặc biệt là trong làn sóng phi thực dân hóa vào giữa thế kỷ 20. Năm 2026, Liên Hợp Quốc có 11 phái bộ gìn giữ hòa bình tại Trung Đông, Kashmir, Síp, Cao nguyên Golan, Liban, Tây Sahara, Kosovo, Cộng hòa Dân chủ Congo, Sudan, Nam Sudan và Cộng hòa Trung Phi. Liên Hợp Quốc được công nhận là tổ chức hàng đầu thế giới về hòa bình và phát triển con người, đã được trao Giải Nobel Hòa bình, nhưng cũng bị chỉ trích vì bị cho là thiếu hiệu quả, thiên vị và tham nhũng.
Lịch sử
Bối cảnh (trước năm 1941)

Trước khi Liên Hợp Quốc được thành lập, những tổ chức quốc tế như Ủy ban Chữ thập đỏ quốc tế (ICRC) hoạt động để bảo vệ và cứu trợ các nạn nhân của xung đột vũ trang.
Trong Chiến tranh thế giới thứ nhất, một số nhà lãnh đạo quan trọng, đặc biệt là Tổng thống Hoa Kỳ Woodrow Wilson chủ trương thành lập một tổ chức quốc tế để đảm bảo hòa bình. Tại Hội nghị Hòa bình Paris năm 1919, Khối Đồng Minh quyết định thành lập Hội Quốc Liên. Công ước Hội Quốc Liên được 42 quốc gia phê chuẩn vào năm 1919 và có hiệu lực vào ngày 10 tháng 1 năm 1920. Tuy nhiên, Hoa Kỳ không gia nhập Hội Quốc Liên. Hội chính vụ Hội Quốc Liên là cơ quan điều hành công việc của Hội đồng Hội Quốc Liên. Do cả hai cơ quan được trao rất ít quyền hạn rõ ràng, hoạt động của Hội Quốc Liên chủ yếu dựa trên các quy ước không chính thức hơn là chính Công ước. Hầu hết các quyết định quan trọng của Hội Quốc Liên đều yêu cầu sự nhất trí, một điều khoản nhằm mục đích bảo vệ chủ quyền quốc gia. Ban đầu, Hội chính vụ có bốn thành viên thường trực: Vương quốc Anh, Pháp, Ý và Nhật Bản. Ghế thường trực thứ năm, vốn dành cho Hoa Kỳ, được trao cho Đức; sau khi Đức rời Hội Quốc Liên, Liên Xô trở thành thành viên thường trực. 40 quốc gia biểu quyết yêu cầu Nhật Bản chấm dứt chiếm đóng Mãn Châu nhưng Nhật Bản không đồng ý và rời Hội Quốc Liên. Mặc dù Hoàng đế Ethiopia Haile Selassie kêu gọi can thiệp quốc tế tại Genève vào năm 1936, nhưng Hội Quốc Liên cũng không can thiệp vào Chiến tranh Ý-Ethiopia thứ hai, kể cả khi lời kêu gọi trừng phạt kinh tế Ý thất bại. Ý và các quốc gia khác rời Hội Quốc Liên.
Khi Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ vào năm 1939, Hội Quốc Liên chính thức giải thể. Một trong những hành động cuối cùng của Hội Quốc Liên là trục xuất Liên Xô vì xâm lược Phần Lan.
Các tuyên bố của Khối Đồng Minh trong Chiến tranh thế giới thứ hai (1941–1944)
Bước đầu tiên hướng tới việc thành lập Liên Hợp Quốc là Tuyên bố Cung điện St James tại Hội nghị Liên Đồng Minh ở Luân Đôn vào ngày 12 tháng 6 năm 1941. Tháng 8 năm 1941, Tổng thống Hoa Kỳ Franklin D. Roosevelt và Thủ tướng Anh Winston Churchill công bố Hiến chương Đại Tây Dương, xác định các mục tiêu cho thế giới hậu chiến. Tại hội nghị tiếp theo của Hội đồng Liên Đồng Minh ở Luân Đôn vào ngày 24 tháng 9 năm 1941, tám chính phủ lưu vong của các nước bị phe Trục chiếm đóng, cùng với Liên Xô và đại diện của Lực lượng Pháp Tự do, nhất trí tán thành hiến chương.
Tháng 12 năm 1941, Roosevelt và Churchill tổ chức Hội nghị Arcadia tại Nhà Trắng. Roosevelt được coi là người sáng lập Liên Hợp Quốc và đặt ra tên gọi Liên Hợp Quốc cho Khối Đồng Minh. Churchill chấp nhận tên gọi mới và lưu ý rằng George Byron đã dùng nó. Roosevelt, Churchill và Harry Hopkins soạn thảo Tuyên bố Liên Hợp Quốc vào ngày 29 tháng 12 năm 1941, bao gồm các đề xuất của Liên Xô nhưng không bao gồm vai trò nào của Pháp. Một thay đổi lớn so với Hiến chương Đại Tây Dương là điều khoản về quyền tự do tôn giáo, được bổ sung sau khi Roosevelt thuyết phục Stalin chấp thuận.
Ý tưởng của Roosevelt về "Bốn cường quốc", tức là Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Liên Xô và Trung Hoa Dân Quốc, được đưa vào Tuyên bố Liên Hợp Quốc. Ngày 1 tháng 1 năm 1942, Roosevelt, Churchill, cựu Bộ trưởng Ngoại giao Liên Xô Maksim Litvinov và Viện trưởng Hành chính viện Trung Quốc Tống Tử Văn ký Tuyên bố Liên Hợp Quốc. Ngày 2 tháng 1, đại diện của 22 hai nước khác ký bản tuyên bố. Trong suốt thời chiến, Liên Hợp Quốc trở thành tên gọi chính thức của Khối Đồng Minh. Để tham gia Khối Đồng Minh, một nước phải ký bản tuyên bố và tuyên chiến với phe Trục.
Tại Hội nghị Moskva năm 1943, Hoa Kỳ, Liên Xô, Vương quốc Anh và Trung Hoa Dân Quốc thông qua Các tuyên bố Moskva, bao gồm Tuyên bố bốn cường quốc về an ninh chung. Bản tuyên bố này nhằm mục đích thành lập "một tổ chức quốc tế chung trong thời gian sớm nhất có thể", là tuyên bố đầu tiên về việc xem xét thành lập một tổ chức quốc tế mới để thay thế Hội Quốc Liên. Tại Hội nghị Tehran diễn ra ngay sau đó, Roosevelt, Churchill và Stalin thảo luận về việc thành lập một tổ chức quốc tế hậu chiến.
Tại Hội nghị Dumbarton Oaks năm 1944, các phái đoàn Bốn cường quốc đàm phán và nhất trí về các mục tiêu, cấu trúc và hoạt động của tổ chức quốc tế mới. Những vấn đề còn lại được giải quyết tại Hội nghị Yalta vào tháng 2 năm 1945 sau các cuộc đàm phán với Liên Xô.
Thành lập (1945)

Sau khi Paris được giải phóng vào tháng 8 năm 1944, Churchill đề nghị Roosevelt khôi phục vị thế cường quốc của Pháp. Đến ngày 1 tháng 3 năm 1945, 21 nước khác đã ký Tuyên bố Liên Hợp Quốc. Ngày 25 tháng 4 năm 1945, Hội nghị Liên Hợp Quốc về Tổ chức Quốc tế khai mạc tại San Francisco, có sự tham dự của 50 quốc gia và một số tổ chức phi chính phủ. Bốn cường quốc chủ trì các cuộc họp toàn thể. Ngày 26 tháng 6 năm 1945, các đại diện của 50 quốc gia ký Hiến chương Liên Hợp Quốc. Liên Hợp Quốc chính thức ra đời lúc 20:07 (UTC) ngày 24 tháng 10 năm 1945, sau khi năm thành viên thường trực Hội đồng Bảo an (Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Pháp, Liên Xô và Trung Hoa Dân Quốc) và quá nửa số 46 quốc gia còn lại phê chuẩn Hiến chương.
Phiên họp đầu tiên của Đại Hội đồng Liên Hợp Quốc, với sự tham dự của 51 quốc gia, và Hội đồng Bảo an khai mạc tại Luân Đôn vào tháng 1 năm 1946. Các chủ đề tranh luận bao gồm các vấn đề thời sự như sự hiện diện của quân đội Liên Xô ở Azerbaijan thuộc Iran và lực lượng Anh ở Hy Lạp. Nhà ngoại giao người Anh Gladwyn Jebb giữ quyền tổng thư ký.
Đại Hội đồng Liên Hợp Quốc chọn Thành phố New York làm nơi đặt trụ sở Liên Hợp Quốc. Trụ sở được khởi công vào ngày 14 tháng 9 năm 1948 và khánh thành vào ngày 9 tháng 10 năm 1952. Bộ trưởng Ngoại giao Na Uy Trygve Lie được bầu làm tổng thư ký Liên Hợp Quốc đầu tiên.
Chiến tranh Lạnh (1947–1991)

Mặc dù nhiệm vụ chính của Liên Hợp Quốc là gìn giữ hòa bình, nhưng sự chia rẽ giữa Hoa Kỳ và Liên Xô thường gây bế tắc, nên Liên Hợp Quốc thường chỉ can thiệp vào những cuộc xung đột không liên quan đến Chiến tranh Lạnh. Hai ngoại lệ đáng chú ý là nghị quyết của Hội đồng Bảo an ngày 7 tháng 7 năm 1950 cho phép Bộ Tư lệnh Liên Hợp Quốc do Hoa Kỳ dẫn đầu can thiệp chống chiến dịch xâm lược của Bắc Triều Tiên vào Hàn Quốc, được thông qua khi Liên Xô vắng mặt, và việc ký kết Hiệp định đình chiến Triều Tiên vào ngày 27 tháng 7 năm 1953.
Ngày 29 tháng 11 năm 1947, Đại Hội đồng thông qua Nghị quyết 181, một phương án chia cắt Lãnh thổ Ủy trị Palestine thành hai quốc gia Do Thái, Ả Rập và đặt Jerusalem dưới quy chế quốc tế. Người Do Thái chấp nhận phương án này, nhưng người Ả Rập ở Palestine và các nước Ả Rập bác bỏ nghị quyết, dẫn đến nội chiến tại Palestine. Sau khi Israel được thành lập vào ngày 15 tháng 5 năm 1948, các nước Ả Rập xung quanh xâm lược Palestine, bắt đầu Chiến tranh Ả Rập – Israel 1948. Năm 1949, Ralph Bunche, một hòa giải viên Liên Hợp Quốc, dàn xếp các hiệp định đình chiến cho cuộc xung đột tại Palestine, được Hội đồng Bảo an xác nhận. Ngày 7 tháng 11 năm 1956, Liên Hợp Quốc triển khai lực lượng gìn giữ hòa bình đầu tiên để chấm dứt Khủng hoảng Kênh đào Suez. Liên Hợp Quốc không can thiệp khi Liên Xô xâm lược Hungary trong Cách mạng Hungary 1956.
Ngày 14 tháng 7 năm 1960, Tổng Thư ký Dag Hammarskjöld triển khai Chiến dịch Liên Hợp Quốc tại Congo (UNOC) nhằm lập lại trật tự ở Nhà nước Katanga, là lực lượng quân sự lớn nhất trong những thập kỷ đầu tiên của Liên Hợp Quốc. Khi trên đường đến gặp Tổng thống Nhà nước Katanga Moise Tshombe trong cuộc xung đột, Hammarskjöld, thường được đánh giá là một trong những tổng thư ký Liên Hợp Quốc hiệu quả nhất, tử nạn trong một vụ rơi máy bay vào năm 1961. Ông được truy tặng Giải Nobel Hòa bình. Cộng hòa Congo khôi phục quyền kiểm soát khu vực vào ngày 11 tháng 5 năm 1964. Năm 1964, U Thant, người kế nhiệm Hammarskjöld, triển khai Lực lượng Gìn giữ Hòa bình của Liên Hợp Quốc tại Síp, là một trong những lực lượng gìn giữ hòa bình lâu dài nhất của Liên Hợp Quốc.
Khi làn sóng phi thực dân hóa lan rộng vào thập niên 1960, số lượng nước thành viên Liên Hợp Quốc tăng vọt. Năm 1960, 17 nước gia nhập Liên Hợp Quốc, bao gồm 16 nước châu Phi. Ngày 25 tháng 10 năm 1971, Đại Hội đồng biểu quyết trao ghế đại diện cho Trung Quốc trong Hội đồng Bảo an cho Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa thay cho Trung Hoa Dân Quốc, bất chấp sự phản đối từ Hoa Kỳ, được đánh giá là một dấu hiệu ảnh hưởng của Hoa Kỳ đang suy yếu. Các nước thuộc Thế giới thứ ba thành lập nhóm G77 dưới sự lãnh đạo của Algérie, một nước có ảnh hưởng lớn tại Liên Hợp Quốc trong một thời gian ngắn. Ngày 10 tháng 11 năm 1975, Đại Hội đồng thông qua một nghị quyết tuyên bố chủ nghĩa Zion là một hình thức phân biệt chủng tộc theo sự vận động của khối Liên Xô và các nước thuộc Thế giới thứ ba, bất chấp sự phản đối mạnh mẽ của Hoa Kỳ và Israel. Nghị quyết bị bãi bỏ vào ngày 16 tháng 12 năm 1991.
Với sự hiện diện ngày càng tăng của Thế giới thứ ba và sự thất bại trong vai trò trung gian hòa giải trong các cuộc xung đột ở Trung Đông, Việt Nam và Kashmir, Liên Hợp Quốc chuyển trọng tâm hoạt động sang các mục tiêu thứ yếu là phát triển kinh tế và trao đổi văn hóa.
Sau Chiến tranh Lạnh (1991–1999)

Sau Chiến tranh Lạnh, Liên Hợp Quốc mở rộng mạnh mẽ các hoạt động gìn giữ hòa bình, triển khai nhiều phái bộ hơn trong 5 năm so với 4 thập kỷ trước đó. Từ năm 1988 đến năm 2000, số lượng nghị quyết của Hội đồng Bảo an tăng hơn gấp đôi và ngân sách gìn giữ hòa bình tăng hơn mười lần. Liên Hợp Quốc làm trung gian chấm dứt Nội chiến El Salvador, triển khai một phái bộ gìn giữ hòa bình thành công ở Namibia và giám sát các cuộc bầu cử dân chủ ở Nam Phi thời hậu apartheid, Campuchia thời hậu Khmer Đỏ. Năm 1991, Liên Hợp Quốc cho phép một liên minh do Hoa Kỳ dẫn đầu can thiệp chống Iraq xâm lược Kuwait. Brian Urquhart, phó tổng thư ký Liên Hợp Quốc từ năm 1971 đến năm 1985, mô tả những hy vọng được những thành công này khơi dậy là một "sự phục hưng giả tạo" cho Liên Hợp Quốc.
Bắt đầu từ những thập kỷ cuối của Chiến tranh Lạnh, Liên Hợp Quốc bị cáo buộc quản lý yếu kém và tham nhũng. Năm 1984, Hoa Kỳ ngừng tài trợ Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc vì những cáo buộc quản lý yếu kém, sau đó là Vương quốc Anh và Singapore. Boutros Boutros-Ghali, tổng thư ký từ năm 1992 đến năm 1996, tiến hành cải cách Ban Thư ký, một phần làm giảm quy mô của Liên Hợp Quốc. Kofi Annan, tổng thư ký kế nhiệm, tiếp tục các cải cách quản lý sau khi Hoa Kỳ đe dọa ngừng trả phí thành viên Liên Hợp Quốc.
Vào đầu thập niên 1990, Liên Hợp Quốc đối mặt với một số cuộc khủng hoảng nghiêm trọng đồng thời tại Somalia, Haiti, Mozambique và các nước thuộc Nam Tư cũ. Hoa Kỳ rút khỏi Phái bộ của Liên Hợp Quốc tại Somalia sau khi chịu những thương vong trong Trận Mogadishu. Phái bộ của Liên Hợp Quốc tại Bosnia bị quốc tế chỉ trích vì không hành động quyết đoán trước sự thanh lọc sắc tộc. Năm 1994, phái bộ của Liên Hợp quốc tại Rwanda không can thiệp vào cuộc diệt chủng Rwanda do Hội đồng Bảo an bế tắc.
Từ cuối thập niên 1990 đến đầu thập niên 2000, Liên Hợp Quốc cho phép nhiều hình thức can thiệp quốc tế. Nghị quyết 1244 của Hội đồng Bảo an năm 1999 cho phép triển khai Lực lượng Kosovo do NATO lãnh đạo. Anh can thiệp quân sự vào Nội chiến Sierra Leone để hỗ trợ Phái bộ của Liên Hợp Quốc. NATO giám sát cuộc xâm lược Afghanistan năm 2001. Năm 2003, Hoa Kỳ tấn công Iraq mặc dù không được Hội đồng Bảo an cho phép, đặt câu hỏi mới về hiệu quả của Liên Hợp Quốc.
Dưới thời tổng thư ký thứ tám, Ban Ki-moon, Liên Hợp Quốc triển khai các lực lượng gìn hòa bình trong các cuộc khủng hoảng như Chiến tranh Darfur, xung đột Kivu và cử các quan sát viên, thanh tra vũ khí hóa học đến Nội chiến Syria. Năm 2013, một ủy ban đánh giá nội bộ các hành động của Liên Hợp Quốc trong giai đoạn cuối của Nội chiến Sri Lanka kết luận rằng Liên Hợp Quốc phải chịu một "thất bại mang tính hệ thống". Năm 2010, 101 nhân viên Liên Hợp Quốc thiệt mạng trong trận động đất Haiti, số thương vong nặng nề nhất trong lịch sử Liên Hợp Quốc. Nghị quyết 1973 của Hội đồng Bảo an năm 2011 cho phép NATO can thiệp vào Nội chiến Libya.
Hội nghị thượng đỉnh Thiên niên kỷ năm 2000 thảo luận vai trò của Liên Hợp Quốc vào thế kỷ 21, là hội nghị quy tụ nhiều nhà lãnh đạo thế giới nhất trong lịch sử. Tại hội nghị, tất cả các nước thành viên thông qua tám Mục tiêu phát triển thiên niên kỷ, một cam kết phát triển quốc tế trong lĩnh vực phát triển quốc tế, và đặt mục tiêu hoàn thành trước năm 2015. Tuy nhiên, tiến độ đạt được các mục tiêu này nhìn chung không đồng đều. Hội nghị thượng đỉnh thế giới năm 2005 tái khẳng định trọng tâm của Liên Hợp Quốc trong việc thúc đẩy phát triển, gìn giữ hòa bình, nhân quyền và an ninh toàn cầu. Năm 2015, 17 Mục tiêu phát triển bền vững được thiết lập kế thừa tám Mục tiêu phát triển thiên niên kỷ.

Ngoài việc giải quyết các thách thức toàn cầu, Liên Hợp Quốc tìm cách cải thiện trách nhiệm giải trình và uy tín dân chủ bằng cách tăng cường hợp tác với xã hội dân sự và thúc đẩy một nhóm cử tri toàn cầu. Trong nỗ lực tăng cường tính minh bạch, Liên Hợp Quốc tổ chức cuộc tranh luận công khai đầu tiên giữa các ứng cử viên tổng thư ký vào năm 2016. Ngày 1 tháng 1 năm 2017, nhà ngoại giao người Bồ Đào Nha António Guterres, cựu Cao ủy Liên Hợp Quốc về người tị nạn, được bầu chọn làm tổng thư ký thứ chín. Guterres nêu bật một số mục tiêu chính cho nhiệm kỳ của mình, bao gồm phòng ngừa xung đột, gìn giữ hòa bình hiệu quả và tinh giản biên chế để đáp ứng tốt hơn, linh hoạt hơn với nhu cầu quốc tế.
Ngày 13 tháng 6 năm 2019, Liên Hợp Quốc ký kết Khung hợp tác chiến lược với Diễn đàn Kinh tế Thế giới nhằm đẩy nhanh việc thực hiện Chương trình nghị sự 2030 về Phát triển bền vững.
Thập niên 2020: khủng hoảng tài chính
Trong phần lớn lịch sử, Liên Hợp Quốc luôn có các vấn đề về tài chính. Tuy nhiên, tình hình tài chính trở nên nghiêm trọng kể từ năm 2020. Năm 2025, Liên Hợp Quốc bắt đầu phải rơi vào cuộc khủng hoảng tài chính do các nước thành viên thanh toán chậm trễ các khoản phí đến hạn và từ chối thanh toán số tiền mà Liên Hợp Quốc yêu cầu. Một vấn đề lớn là Hoa Kỳ, nước đóng góp lớn nhất, có một đạo luật năm 1994 quy định sẽ không chi trả quá 25% tổng phí gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc (mặc dù tính đến năm 2024, tỷ lệ này là 27%). Hoa Kỳ và Trung Quốc, nước đóng góp lớn thứ hai, cũng thường trì hoãn việc thanh toán để gây sức ép đến Liên Hợp Quốc về các vấn đề như chiến tranh Gaza và việc đàn áp người Duy Ngô Nhĩ. Những nước khác bắt đầu làm theo, gây ra một cuộc khủng hoảng tài chính. Ngày 19 tháng 5 năm 2025, chỉ có 61 nước thanh toán đúng hạn và đầy đủ các khoản phí của họ. Cuộc khủng hoảng buộc Liên Hợp Quốc phải cắt giảm mạnh ngân sách, Liên Hợp Quốc cảnh báo rằng hàng triệu sinh mạng đang bị đe dọa. Tháng 1 năm 2026, Guterres gửi thư cho tất cả các nước thành viên về "sự sụp đổ tài chính sắp xảy ra" của Liên Hợp Quốc.
Cơ cấu tổ chức

Liên Hợp Quốc là một phần của Hệ thống Liên Hợp Quốc, là một mạng lưới các tổ chức và thực thể. Cốt lõi của Liên Hợp Quốc là năm cơ quan chính được thành lập theo Hiến chương Liên Hợp Quốc: Đại Hội đồng, Hội đồng Bảo an, Hội đồng Kinh tế và Xã hội, Tòa án Công lý Quốc tế và Ban Thư ký. Cơ quan chính thứ sáu, Hội đồng Quản thác, đình chỉ hoạt động vào ngày 1 tháng 11 năm 1994 khi Palau, lãnh thổ ủy thác Liên Hợp Quốc cuối cùng, trở thành nước độc lập.
Bốn trong số năm cơ quan chính đặt tại Trụ sở Liên Hợp Quốc ở Thành phố New York, trong khi Tòa án Công lý Quốc tế đặt tại Den Haag. Hầu hết các cơ quan lớn khác đều có trụ sở tại các văn phòng của Liên Hợp Quốc ở Genève, Viên và Nairobi. Các tổ chức khác của Liên Hợp Quốc được đặt tại khắp nơi trên thế giới. Sáu ngôn ngữ chính thức của Liên Hợp Quốc là tiếng Ả Rập, tiếng Trung Quốc, tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Nga và tiếng Tây Ban Nha. Công ước về các đặc quyền và quyền miễn trừ của Liên Hợp Quốc quy định Liên Hợp Quốc và các cơ quan Liên Hợp Quốc được hưởng miễn trừ ngoại giao, nhằm đảm bảo tính độc lập của Liên Hợp Quốc đối với các nước chủ nhà và thành viên.
Theo tác giả Linda Fasulo, bên dưới sáu cơ quan này là "một tập hợp đáng kinh ngạc các thực thể và tổ chức, một số trong đó thậm chí còn lâu đời hơn cả Liên Hợp Quốc và hoạt động gần như hoàn toàn độc lập với nó." Ví dụ: các cơ quan chuyên môn, các tổ chức nghiên cứu và đào tạo, các chương trình, quỹ và các thực thể khác của LHQ.
Theo nguyên tắc Noblemaire, tất cả các tổ chức trong hệ thống Liên Hợp Quốc đều có mức lương bằng ngành viên chức quốc gia có mức lương cao nhất, đồng thời đảm bảo trả lương bình đẳng, không phân biệt quốc tịch đối với người lao động làm công việc có giá trị như nhau. Ủy ban Viên chức Quốc tế, cơ quan quản lý các điều kiện làm việc của nhân viên Liên Hợp Quốc, tham khảo ngành viên chức quốc gia có mức lương cao nhất. Lương nhân viên chịu thuế nội bộ do các tổ chức Liên Hợp Quốc thiết lập.
| Đại Hội đồng LHQ
— Cơ quan thảo luận gồm tất cả các nước thành viên LHQ — |
Ban Thư ký LHQ
— Cơ quan hành chính của LHQ — |
Tòa án Công lý Quốc tế
— Tòa án quốc tế về luật quốc tế — | ||||
|
|
| ||||
| Hội đồng Bảo an LHQ
— Phụ trách các vấn đề an ninh quốc tế — |
Hội đồng Kinh tế và Xã hội LHQ
— Phụ trách các vấn đề kinh tế và xã hội toàn cầu — |
Hội đồng Quản thác LHQ
— Phụ trách quản lý các lãnh thổ ủy thác (đình chỉ hoạt động) — | ||||
|
|
| ||||
Đại Hội đồng

Đại Hội đồng là cơ quan thảo luận chính của Liên Hợp Quốc, gồm tất cả các nước thành viên Liên Hợp Quốc. Đại hội đồng họp thường niên tại Hội trường Đại Hội đồng và có thể triệu tập phiên họp khẩn cấp. Chủ tịch Đại Hội đồng do các nước thành viên bầu chọn trên cơ sở khu vực luân phiên, được 21 phó chủ tịch giúp đỡ. Phiên họp đầu tiên được triệu tập vào ngày 10 tháng 1 năm 1946 tại Hội trường Trung tâm Methodist ở Luân Đôn và bao gồm đại diện của 51 nước. Đại Hội đồng là cơ quan duy nhất của Liên Hợp Quốc mà tất cả các nước thành viên đều có quyền đại diện và bỏ phiếu.
Quyết định về các vấn đề quan trọng như hòa bình và an ninh, kết nạp nước thành viên mới và ngân sách phải được ít nhất hai phần ba số nước thành viên có mặt và tham gia biểu quyết tán thành. Những vấn đề khác được quyết định theo đa số. Mỗi thành viên có một phiếu bầu. Ngoài việc phê duyệt ngân sách, nghị quyết của Đại Hội đồng không ràng buộc các nước thành viên. Đại Hội đồng có thể thông qua khuyến nghị về các vấn đề thuộc thẩm quyền của Liên Hợp Quốc, ngoại trừ các vấn đề hòa bình và an ninh đang được Hội đồng Bảo an xem xét.
Sáu ủy ban chính của Đại Hội đồng có quyền trình dự thảo nghị quyết trước Đại Hội đồng:
- Ủy ban thứ nhất (Giải trừ vũ khí và An ninh quốc tế)
- Ủy ban thứ hai (Kinh tế và Tài chính)
- Ủy ban thứ ba (Xã hội, Nhân đạo và Văn hóa)
- Ủy ban thứ tư (Chính trị đặc biệt và Phi thực dân hóa)
- Ủy ban thứ năm (Hành chính và Ngân sách)
- Ủy ban thứ sáu (Pháp lý)
Và hai ủy ban sau:
- Ủy ban chung – một ủy ban giám sát gồm chủ tịch, các phó chủ tịch và chủ nhiệm các ủy ban của Đại Hội đồng.
- Ủy ban Thẩm định tư cách đại diện – chịu trách nhiệm xác định tư cách đại diện của mỗi nước thành viên LHQ.
Hội đồng Bảo an

Hội đồng Bảo an là cơ quan LHQ chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì hòa bình và an ninh quốc. Chương VII Hiến chương LHQ quy định Hội đồng Bảo an có nhiệm vụ xác định có mối đe dọa đến hòa bình, vi phạm hòa bình hoặc hành vi gây hấn. Ngoài ra, Hội đồng Bảo an có quyền sử dụng vũ lực nếu cần thiết. Trong khi khuyến nghị của các cơ quan khác của Liên Hợp Quốc không mang tính ràng buộc, Điều 25 Hiến chương LHQ quy định tất cả các nước thành viên phải thi hành các quyết định của Hội đồng Bảo an. Nghị quyết của Hội đồng Bảo an phải được tất cả năm thành viên thường trực và ít nhất 4 thành viên được bầu tán thành, ngoại trừ nghị quyết về vấn đề thủ tục.
Hội đồng Bảo an gồm 15 nước thành viên: năm thành viên thường trực (Trung Quốc, Pháp, Nga, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ) và mười thành viên không thường trực. Năm thành viên thường trực có quyền phủ quyết nghị quyết của Hội đồng Bảo an, nhưng không thể ngăn chặn việc thảo luận nghị quyết. Nhiệm kỳ của mười thành viên không thường trực là hai năm, Đại Hội đồng mỗi năm bầu chọn năm thành viên trên cơ sở khu vực. Các thành viên luân phiên giữ chức chủ tịch Hội đồng Bảo an theo thứ tự bảng chữ cái với nhiệm kỳ một tháng.
Ban Thư ký LHQ

Ban Thư ký LHQ quản lý công việc hàng ngày của hệ thống Liên Hợp Quốc. Biên chế LHQ bao gồm hàng chục nghìn công chức quốc tế trên toàn thế giới. Tổng thư ký là người đứng đầu Ban Thư ký, được phó tổng thư ký hỗ trợ. Nhiệm vụ của Ban Thư ký bao gồm cung cấp thông tin và cơ sở vật chất cần thiết cho các cơ quan Liên Hợp Quốc trong các cuộc họp của họ và thực hiện các nhiệm vụ theo chỉ đạo của Hội đồng Bảo an, Đại Hội đồng, Hội đồng Kinh tế và Xã hội và các cơ quan khác của Liên Hợp Quốc.
Tổng thư ký đóng vai trò là người phát ngôn và lãnh đạo của Liên Hợp Quốc. Hiến chương LHQ quy định tổng thư ký là viên chức hành chính trưởng của Liên Hợp Quốc. Điều 99 Hiến chương quy định tổng thư ký có quyền trình Hội đồng Bảo an "bất kỳ vấn đề nào mà theo ý kiến của họ có thể đe dọa việc duy trì hòa bình và an ninh quốc tế", một điều khoản mà các tổng thư ký kể từ Trygve Lie giải thích là trao cho tổng thư ký phạm vi hành động rộng rãi trên trường quốc tế. Tổng thư ký vừa là người quản lý Liên Hợp Quốc, vừa là nhà ngoại giao, hòa giải viên giải quyết các tranh chấp giữa các nước thành viên và xây dựng đồng thuận về các vấn đề toàn cầu.
Tổng thư ký do Đại Hội đồng bầu theo đề cử của Hội đồng Bảo an. Năm thành viên thường trực có quyền phủ quyết đề cử tổng thư ký. Không có tiêu chí cụ thể nào cho chức vụ tổng thư ký, nhưng thông lệ lâu năm là tổng thư ký sẽ giữ chức vụ một hoặc hai nhiệm kỳ năm năm. Tổng thư ký đương nhiệm là António Guterres, kế nhiệm Ban Ki-moon vào năm 2017.
| No. | Họ tên | Quốc tịch | Nhậm chức | Mãn nhiệm | Thời gian giữ chức vụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| – | Gladwyn Jebb | 24 tháng 10 năm 1945 | 2 tháng 2 năm 1946 | 101 ngày | Giữ quyền tổng thư ký cho đến khi Lie được bầu | |
| 1 | Trygve Lie | 2 tháng 2 năm 1946 | 10 tháng 11 năm 1952 | 6 năm, 282 ngày | Từ chức | |
| 2 | Dag Hammarskjöld | 10 tháng 4 năm 1953 | 18 tháng 9 năm 1961 | 8 năm, 161 ngày | Qua đời khi đang giữ chức vụ | |
| 3 | U Thant | 30 tháng 11 năm 1962 | 31 tháng 12 năm 1971 | 9 năm, 31 ngày | Người ngoài châu Âu đầu tiên giữ chức vụ | |
| 4 | Kurt Waldheim | 1 tháng 1 năm 1972 | 31 tháng 12 năm 1981 | 10 năm | ||
| 5 | Javier Pérez de Cuéllar | 1 tháng 1 năm 1982 | 31 tháng 12 năm 1991 | 10 năm | ||
| 6 | Boutros Boutros-Ghali | 1 tháng 1 năm 1992 | 31 tháng 12 năm 1996 | 5 năm | Nhiệm kỳ ngắn nhất | |
| 7 | Kofi Annan | 1 tháng 1 năm 1997 | 31 tháng 12 năm 2006 | 10 năm | ||
| 8 | Ban Ki-moon | 1 tháng 1 năm 2007 | 31 tháng 12 năm 2016 | 10 năm | ||
| 9 | António Guterres | 1 tháng 1 năm 2017 | Đương nhiệm | 9 năm, 268 ngày |
Tòa án Công lý Quốc tế

Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) là cơ quan tư pháp chính của Liên Hợp Quốc, là cơ quan kế thừa Tòa án Công lý Quốc tế Thường trực và đặt trụ sở tại Cung điện Hòa bình ở Den Haag. Tòa án Công lý Quốc tế là cơ quan chính duy nhất không đặt trụ sở tại Thành phố New York. Chức năng chính của ICJ là giải quyết tranh chấp giữa các nước, bao gồm tội ác chiến tranh, vi phạm chủ quyền quốc gia và thanh lọc sắc tộc. ICJ cũng có quyền cung cấp ý kiến tư vấn về các vấn đề luật quốc tế theo yêu cầu của các cơ quan LHQ khác. Quy chế Tòa án Công lý Quốc tế là một phần thiết yếu của Hiến chương LHQ, và một nước ngoài LHQ cũng có thể tham gia Quy chế. Quyết định của ICJ có hiệu lực ràng buộc đối với các bên. Quyết định và ý kiến tư vấn của ICJ là một nguồn luật quốc tế. ICJ gồm 15 thẩm phán do Đại Hội đồng bầu với nhiệm kỳ chín năm.
Hội đồng Kinh tế và Xã hội
Hội đồng Kinh tế và Xã hội (ECOSOC) hỗ trợ Đại Hội đồng trong việc thúc đẩy hợp tác và phát triển kinh tế và xã hội quốc tế, là diễn đàn chính của Liên Hợp Quốc về các vấn đề toàn cầu và là cơ quan lớn nhất và phức tạp nhất của Liên Hợp Quốc. Chức năng của ECOSOC bao gồm thu thập dữ liệu, tiến hành nghiên cứu và tư vấn, đưa ra khuyến nghị cho các nước thành viên. Các cơ quan trực thuộc ECOSOC tập trung vào nhiều lĩnh vực, bao gồm Diễn đàn Thường trực Liên Hợp Quốc về Các vấn đề người bản địa, cơ quan tư vấn cho các cơ quan LHQ về các vấn đề liên quan đến người bản địa; Diễn đàn Liên Hợp Quốc về Rừng, cơ quan điều phối và thúc đẩy quản lý rừng bền vững; Ủy ban Thống kê Liên Hợp Quốc, cơ quan điều phối hoạt động thu thập thông tin giữa các cơ quan; và Ủy ban Phát triển bền vững, cơ quan điều phối hoạt động giữa các cơ quan LHQ và các tổ chức phi chính phủ hoạt động hướng tới phát triển bền vững. ECOSOC cũng có thể cấp quy chế tư vấn cho các tổ chức phi chính phủ. Tính đến năm tháng 4 năm 2021[cập nhật], gần 5.600 tổ chức có quy chế tư vấn.
Các cơ quan chuyên môn
Hiến chương LHQ quy định mỗi cơ quan chính của Liên Hợp Quốc có thể thành lập các cơ quan chuyên môn để thực hiện nhiệm vụ của mình. Cơ quan chuyên môn là một tổ chức tự chủ, hợp tác với LHQ và với nhau thông qua cơ chế điều phối của ECOSOC. Điều 57 Hiến chương LHQ quy định một cơ quan chuyên môn có thể thiết lập quan hệ với LHQ. Tính đến năm 2026, có 15 cơ quan chuyên môn LHQ, phụ trách các lĩnh vực như xúc tiến du lịch quốc tế; phòng ngừa, ứng phó đại dịch; và thúc đẩy phát triển kinh tế.
Các quỹ, chương trình, cơ quan khác
Hệ thống Liên Hợp Quốc bao gồm các quỹ, chương trình, viện nghiên cứu đào tạo tự chủ, được quản lý riêng biệt, và những cơ quan phụ trợ khác. Mỗi tổ chức có lĩnh vực hoạt động, cơ cấu quản trị và ngân sách riêng, hoạt động độc lập với Liên Hợp Quốc nhưng vẫn có các thỏa thuận hợp tác chính thức, ví dụ như Tổ chức Thương mại Thế giới và Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế. Các tổ chức nhân đạo bao gồm Chương trình Lương thực Thế giới (ngăn ngừa nạn đói và suy dinh dưỡng), Cao ủy Liên Hợp Quốc về người tị nạn (bảo vệ những người yếu thế và di dời) và Chương trình phối hợp của Liên Hợp Quốc về HIV/AIDS (phòng, chống HIV/AIDS).
| Viết tắt | Cơ quan | Trụ sở | Người đứng đầu | Thành lập |
|---|---|---|---|---|
| UNDP | Chương trình Phát triển của Liên Hợp Quốc | 1965 | ||
| UNICEF | Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc | 1946 | ||
| UNCDF | Quỹ phát triển vốn Liên Hợp Quốc | 1966 | ||
| WFP | Chương trình Lương thực Thế giới | 1963 | ||
| UNEP | Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc | 1972 | ||
| UNFPA | Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc | 1969 | ||
| UN-HABITAT | Chương trình Nhân cư Liên Hợp Quốc | 1978 | ||
| UNV | Tình nguyện viên Liên Hợp Quốc | 1978 |
Nước thành viên

Tất cả các quốc gia chủ quyền được công nhận đều là thành viên Liên Hợp Quốc. Nam Sudan là thành viên mới nhất, gia nhập vào ngày 14 tháng 7 năm 2011. Tính đến năm 2026, tổng cộng có 193 nước thành viên LHQ. Hiến chương LHQ quy định tiêu chí nước thành viên:
- Tất cả các quốc gia yêu chuộng hoà bình khác thừa nhận những nghĩa vụ quy định trong Hiến chương này và được Liên Hợp Quốc xét có đủ khả năng và tự nguyện làm tròn những nghĩa vụ ấy, đều có thể trở thành thành viên của Liên Hợp Quốc.
- Việc kết nạp bất cứ một quốc gia nào nói trên vào Liên Hợp Quốc sẽ được tiến hành bằng nghị quyết của Đại Hội đồng, theo kiến nghị của Hội đồng Bảo an.
— Điều 4 Chương II Hiến chương Liên Hợp Quốc

Có hai quan sát viên Đại Hội đồng Liên Hợp Quốc: Tòa Thánh và Nhà nước Palestine. Quần đảo Cook và Niue, hai quốc gia liên kết với New Zealand, là thành viên một số cơ quan chuyên môn LHQ và được Ban Thư ký công nhận "năng lực ký kết hiệp ước đầy đủ".
Indonesia là nước đầu tiên và duy nhất ngưng tham gia LHQ, nhằm phản đối việc Malaysia trúng cử thành viên không thường trực Hội đồng Bảo an vào năm 1965 trong bối cảnh cuộc xung đột giữa hai nước. Sau khi thành lập Hội nghị các lực lượng mới nổi đối lập với LHQ, Indonesia tham gia lại LHQ từ năm 1966.
G77
Nhóm G77 là một liên minh các nước đang phát triển, có mục tiêu thúc đẩy lợi ích kinh tế chung của các nước thành viên và tăng cường năng lực đàm phán chung tại Liên Hợp Quốc. G77 ban đầu gồm 77 quốc gia, đến tháng 11 năm 2013 có 133 nước thành viên. G77 được thành lập vào ngày 15 tháng 6 năm 1964 tại Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển. Tại hội nghị lớn đầu tiên ở Algiers vào năm 1967, G77 thông qua Hiến chương Algiers, thiết lập cơ sở cho các cấu trúc thể chế thường trực. Khi các nước đang phát triển bắt đầu áp dụng Trật tự kinh tế quốc tế mới vào thập niên 1970, ảnh hưởng của G77 lan rộng khắp hệ thống Liên Hợp Quốc. Các nhóm nước đang phát triển tương tự cũng hoạt động trong các cơ quan khác của Liên Hợp Quốc, chẳng hạn như nhóm G24 hoạt động trong Quỹ Tiền tệ Quốc tế.
Mục tiêu
Chương trình nghị sự chung của chúng ta thể hiện chiến lược của Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc António Guterres. Điều 2(7) Hiến chương LHQ quy định LHQ không can thiệp vào công việc nội bộ của một quốc gia, ngoại trừ trường hợp áp dụng các biện pháp của Hội đồng Bảo an theo Chương VII.
Gìn giữ hòa bình và an ninh

Hội đồng Bảo an phê chuẩn việc cử lực lượng gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc đến các khu vực nơi xung đột vũ trang mới chấm dứt hoặc tạm ngừng để đảm bảo thi hành thỏa thuận hòa bình và ngăn chặn các bên tham chiến tiếp tục gây hấn. Các nước thành viên cung cấp nhân lực lực lượng gìn hòa bình trên cơ sở tự nguyện. Lực lượng gìn giữ hòa bình LHQ đôi khi được gọi là "Mũ nồi xanh" theo mũ màu xanh đặc trưng. Lực lượng gìn giữ hòa bình LHQ được trao Giải Nobel Hòa bình năm 1988.
LHQ đã triển khai 71 lực lượng gìn giữ hòa bình kể từ năm 1947. Tính đến năm 2021[cập nhật], LHQ đã triển khai hơn 88.000 lính gìn giữ hòa bình từ 121 nước. Phái bộ gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc tại Nam Sudan (UNMISS) là lực lượng gìn giữ hòa bình lớn nhất, có gần 19.200 quân nhân. Nhóm Quan sát Quân sự Liên Hợp Quốc tại Ấn Độ và Pakistan (UNMOGIP) là lực lượng gìn giữ hòa bình nhỏ nhất, có 113 thường dân, chuyên gia. Lực lượng gìn hòa bình Liên Hợp Quốc thuộc Tổ chức Giám sát Đình chiến của Liên Hợp Quốc (UNTSO) hoạt động ở Trung Đông từ năm 1948, là phái bộ gìn hòa bình hoạt động lâu dài nhất.
Một nghiên cứu của Tập đoàn RAND năm 2005 cho thấy hai phần ba các nỗ lực gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc thành công. 87,5% các nỗ lực xây dựng quốc gia của Liên Hợp Quốc có trạng thái hòa bình, so với 50% các nỗ lực của Hoa Kỳ. Báo cáo An ninh Nhân loại năm 2005 ghi nhận sự suy giảm về số lượng các cuộc chiến tranh, diệt chủng và vi phạm nhân quyền kể từ khi kết thúc Chiến tranh Lạnh, đồng thời đưa ra bằng chứng gián tiếp rằng hoạt động quốc tế - chủ yếu do Liên Hợp Quốc dẫn đầu - là nguyên nhân chính làm giảm xung đột vũ trang. Những tình huống mà Liên Hợp Quốc can thiệp quân sự bao gồm Chiến tranh Triều Tiên và việc cho phép can thiệp vào Iraq sau Chiến tranh vùng Vịnh. Các nghiên cứu được công bố từ năm 2008 đến năm 2021 xác định các hoạt động gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc hiệu quả hơn trong việc đảm bảo hòa bình lâu dài và giảm thiểu thương vong dân thường.
LHQ cũng bị quy trách nhiệm vì những thất bại. Trong nhiều trường hợp, các nước thành viên tỏ ra miễn cưỡng trong việc thi hành các nghị quyết của Hội đồng Bảo an. Sự bế tắc của Hội đồng Bảo an được cho là dẫn đến nạn diệt chủng Bangladesh năm 1971, nạn diệt chủng Campuchia vào thập niên 1970 và nạn diệt chủng Rwanda năm 1994. Tương tự, việc LHQ không hành động được cho là dẫn đến vụ thảm sát Srebrenica và không hoàn thành các hoạt động gìn giữ hòa bình trong Nội chiến Somalia. Lực lượng gìn giữ hòa bình LHQ cũng bị cáo buộc hiếp dâm trẻ em, gạ gẫm mua dâm và ngược đãi tình dục tại Cộng hòa Dân chủ Congo, Haiti, Liberia, Sudan, Burundi và Bờ Biển Ngà. Các nhà khoa học cho rằng lực lượng gìn giữ hòa bình LHQ từ Nepal là nguồn gốc của đợt bùng phát dịch tả ở Haiti vào thập niên 2010, khiến hơn 8.000 người thiệt mạng.

Ngoài hoạt động gìn giữ hòa bình, Liên Hợp Quốc cũng tích cực hoạt động giải trừ vũ khí. Hiến chương LHQ điều chỉnh về vũ khí và như một cách để hạn chế việc sử dụng nguồn nhân lực và kinh tế để tạo ra vũ khí. Nghị quyết đầu tiên của phiên họp Đại Hội đồng đầu tiên kêu gọi các đề xuất cụ thể về "việc loại bỏ vũ khí nguyên tử và tất cả các loại vũ khí chính khác có khả năng hủy diệt hàng loạt khỏi kho vũ khí quốc gia." LHQ tham gia vào các hiệp ước hạn chế vũ khí như Hiệp ước Không gian vũ trụ, Hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân, Hiệp ước kiểm soát vũ khí dưới đáy biển, Công ước Vũ khí Sinh học, Công ước Vũ khí Hóa học và Hiệp định chống mìn sát thương cá nhân. Ba cơ quan LHQ phụ trách lĩnh vực giải trừ vũ khí: Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế, Tổ chức Cấm Vũ khí Hóa học và Ủy ban Chuẩn bị Tổ chức Hiệp ước Cấm Thử nghiệm Hạt nhân Toàn diện. Ngoài ra, nhiều phái bộ gìn giữ hòa bình tập trung vào việc giải trừ vũ khí: một số phái bộ ở Tây Phi giải giáp khoảng 250.000 cựu chiến binh và thu giữ hàng chục nghìn vũ khí, hàng triệu đạn dược.
Nhân quyền
Một trong những mục đích chính của LHQ là "khuyến khích sự tôn trọng nhân quyền và những quyền tự do cơ bản cho mọi người, không phân biệt chủng tộc, giới, ngôn ngữ hoặc tôn giáo". Các nước thành viên cam kết thực hiện "hành động chung và riêng" để bảo vệ nhân quyền.

Năm 1948, Đại Hội đồng thông qua Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền. Một ủy ban do nhà ngoại giao, nhà hoạt động người Mỹ Eleanor Roosevelt đứng đầu, bao gồm luật sư người Pháp René Cassin, soạn thảo bản tuyên ngôn. Hiệu quả của bản tuyên ngôn trong việc bảo vệ nhân quyền là một chủ đề tranh cãi. Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền không có hiệu lực ràng buộc về mặt pháp lý, nhưng là cơ sở của hai hiệp ước: Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị và Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa. Trên thực tế, LHQ không thể thực hiện hành động đáng kể nào chống lại các vi phạm nhân quyền nếu không có nghị quyết của Hội đồng Bảo an, nhưng có vai trò đáng kể trong việc điều tra, báo cáo các vi phạm.
Đại Hội đồng thông qua Công ước xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ vào năm 1979 và Công ước về quyền trẻ em vào năm 1989. Sau Chiến tranh Lạnh, nỗ lực bảo vệ nhân quyền có thêm động lực mới. Năm 1993, Ủy ban Liên Hợp Quốc về Nhân quyền được thành lập theo khuyến nghị của Hội nghị Thế giới về Nhân quyền. Jacques Fomerand, một học giả LHQ, đánh giá nhiệm vụ của Ủy ban là "rộng và mơ hồ" với nguồn lực "ít ỏi". Năm 2006, Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc thay thế Ủy ban. Tháng 9 năm 2007, Đại Hội đồng thông qua Tuyên bố về Quyền của Người bản địa. Tháng 6 năm 2011, Đại Hội đồng thông qua nghị quyết công nhận quyền người LGBTQ.
Các cơ quan khác của LHQ phụ trách lĩnh vực nữ quyền bao gồm Ủy ban Địa vị Phụ nữ Liên Hợp Quốc, Quỹ Phát triển Phụ nữ của Liên Hợp Quốc và Viện Nghiên cứu và Đào tạo Quốc tế vì sự tiến bộ của phụ nữ LHQ. Diễn đàn Thường trực Liên Hợp Quốc về người bản địa, một trong ba cơ quan phụ trách lĩnh vực người bản địa, tổ chức phiên họp đầu tiên vào năm 2002.
Phát triển kinh tế và viện trợ nhân đạo
| |
Một mục đích chính khác của Liên Hợp Quốc là "thực hiện sự hợp tác quốc tế trong việc giải quyết các vấn đề quốc tế về kinh tế, xã hội, văn hoá và nhân đạo". Nhiều cơ quan LHQ thúc đẩy hợp tác quốc tế, chủ yếu trực thuộc Đại Hội đồng và ECOSOC. Năm 2000, các nước thành viên Liên Hợp Quốc ý cam kết thực hiện tám Mục tiêu phát triển thiên niên kỷ trước năm 2015. Các Mục tiêu phát triển bền vững được thông qua vào năm 2015 để thay thế các Mục tiêu phát triển thiên niên kỷ.

Chương trình Phát triển của Liên Hợp Quốc (UNDP) là một trong những cơ quan hàng đầu trong lĩnh vực phát triển quốc tế. UNDP công bố Chỉ số phát triển con người, một chỉ số tổng hợp nghèo đói, kiến thức, giáo dục, tuổi thọ và các yếu tố khác của một quốc gia. Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp (FAO) thúc đẩy phát triển nông nghiệp và an ninh lương thực. Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF) được thành lập vào năm 1946, ban đầu để giúp đỡ trẻ em châu Âu sau Chiến tranh thế giới thứ hai, hiện nay cung cấp viện trợ trên toàn cầu và đảm bảo thi hành Công ước về Quyền Trẻ em.
Nhóm Ngân hàng Thế giới và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) là các cơ quan chuyên môn độc lập và quan sát viên trong khuôn khổ Liên Hợp Quốc. Hai tổ chức này được thành lập theo Hiệp định Bretton Woods, ban đầu độc lập với Liên Hợp Quốc. Ngân hàng Thế giới cung cấp khoản vay phát triển quốc tế, trong khi Quỹ Tiền tệ Quốc tế thúc đẩy hợp tác kinh tế quốc tế và cung cấp các khoản vay khẩn cấp cho các nước mắc nợ.

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) là một trong những cơ quan lớn nhất của Liên Hợp Quốc, phụ trách lĩnh vực y tế quốc tế và xóa bỏ bệnh tật. Năm 1980, WTO tuyên bố xóa sổ đậu mùa. Trong những thập kỷ tiếp theo, WHO xóa sổ bại liệt, bệnh mù do giun chỉ Onchocerca và phong cùi. Chương trình phối hợp của Liên Hợp Quốc về HIV/AIDS (UNAIDS) phối hợp hoạt động của WTO về đại dịch AIDS. Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc là nguồn tài trợ lớn nhất thế giới cho dịch vụ sức khỏe sinh sản và kế hoạch hóa gia đình, cũng dành một phần nguồn lực để phòng chống HIV.
Cùng với Phong trào Chữ thập đỏ và Trăng lưỡi đỏ quốc tế, LHQ đóng vai trò hàng đầu trong việc điều phối cứu trợ khẩn cấp. Chương trình Lương thực Thế giới (WFP) cung cấp viện trợ lương thực để ứng phó với nạn đói, thiên tai và xung đột vũ trang. WFP cung cấp lương thực cho trung bình 90 triệu người ở 80 nước mỗi năm. Cao ủy Liên Hợp Quốc về người tị nạn (UNHCR) bảo vệ quyền của người tị nạn, người xin tị nạn và người không quốc tịch. Các chương trình của UNHCR và WFP do các chính phủ, tập đoàn và cá nhân tài trợ trên cơ sở tự nguyện, nhưng LHQ dùng ngân sách chính để chi trả chi phí hành chính của UNHCR.
Môi trường và khí hậu
Từ khi Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP) được thành lập vào năm 1972, lĩnh vực môi trường là một phần quan trọng trong chương trình nghị sự của LHQ. Hội nghị Thượng đỉnh Trái Đất năm 1992 thông qua Công ước khung Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu. Năm 1988, UNEP và Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO) thành lập Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu, cơ quan đánh giá và báo cáo về nghiên cứu về biến đổi khí hậu. Nghị định thư Kyōto do LHQ bảo trợ đặt ra các mục tiêu giảm phát thải ràng buộc đối với các nước tham gia.
Những vấn đề toàn cầu khác
Kể từ khi LHQ được thành lập, hơn 80 thuộc địa đã giành được độc lập. Năm 1960, Đại Hội đồng nhất trí thông qua nghị quyết ủng hộ trao độc lập cho các quốc gia và dân tộc thuộc địa. Các cơ quan như Ủy ban Phi thực dân hóa của Liên Hợp Quốc hoạt động hướng tới phi thực dân hóa. Ủy ban liệt kê 17 "lãnh thổ không tự trị".
LHQ cũng tuyên bố và phối hợp các ngày kỷ niệm quốc tế nhằm nâng cao nhận thức về các vấn đề toàn cầu, ví dụ như Ngày Thế giới Phòng chống Lao, Ngày Trái Đất và Năm Quốc tế về Sa mạc và Sa mạc hóa.
Năm 2025, Văn phòng Công nghệ số và Mới nổi của Liên Hợp Quốc được thành lập để thúc đẩy các dự án công nghệ hợp tác và quốc tế, các chính sách về trí tuệ nhân tạo và quản trị.
Tài trợ
| Nước thành viên | Đóng góp (% ngân sách LHQ) |
|---|---|
22,000
| |
20,004
| |
6,930
| |
5,694
| |
3,999
| |
3,869
| |
2,816
| |
2,543
| |
2,349
| |
2,040
| |
1,884
| |
1,637
| |
1,411
| |
1,293
| |
1,157
| |
1,106
| |
1,029
| |
1,024
| |
0,840
| |
0,831
| |
0,822
| |
0,773
| |
0,640
| |
0,626
| |
0,528
| |
| Những nước thành viên khác | 12,977
|
Ngân sách LHQ năm 2026 là 3,45 tỷ đô la Mỹ, không bao gồm các nguồn lực khác do các nước thành viên đóng góp, chẳng hạn như lực lượng gìn hòa bình. Bao gồm các cơ quan chuyên môn của Liên Hợp Quốc, Ban Điều hành Điều phối Hệ thống Liên Hợp Quốc báo cáo tổng chi phí của 43 thực thể LHQ là 67,4 tỷ đô la Mỹ vào năm 2022.
LHQ được tài trợ bằng niên liễm và các khoản đóng góp tự nguyện của các nước thành viên. Đại Hội đồng thông qua ngân sách thường kỳ và xác định niên liễm của mỗi nước thành viên. Niên liễm dựa trên khả năng chi trả tương đối của mỗi nước thành viên, được đo bằng thu nhập quốc dân (GNI), nợ nước ngoài và thu nhập bình quân đầu người.
Đại Hội đồng thiết lập nguyên tắc LHQ không nên phụ thuộc tài chính quá mức vào một nước thành viên bất kỳ. Mức trần niên liễm của một nước thành viên là 22% ngân sách thường xuyên, được giảm từ 25% dưới sức ép của Hoa Kỳ. Đối với các nước kém phát triển nhất (LDCs), mức trần niên liễm là 0,01%. Mức sàn niên liễm của một nước thành viên là 0,001% ngân sách LHQ (31.000 đô la Mỹ cho ngân sách hai năm 2021–2022).
Một phần lớn chi ngân sách LHQ tập trung vào hoạt động gìn giữ hòa bình và an ninh, và ngân sách này được tính riêng biệt với ngân sách tổ chức chính. Ngân sách gìn giữ hòa bình năm tài chính 2025–2026 là 5,38 tỷ đô la Mỹ, chi trả cho 66.839 nhân viên trong 12 phái bộ. Các hoạt động gìn hòa bình Liên Hợp Quốc được tài trợ bằng niên liễm, được tính bằng công thức rút ra từ thang tính niên liễm ngân sách thường xuyên, bao gồm một khoản phụ phí có trọng số dành cho năm thành viên thường trực Hội đồng Bảo an. Phụ phí này bù vào mức niên liễm hoạt động gìn hòa bình chiết khấu của các nước kém phát triển. Những nước đóng góp lớn nhất vào ngân sách gìn giữ hòa bình LHQ giai đoạn 2025–2026 là: Hoa Kỳ (26,158%), Trung Quốc (23,785%), Nhật Bản (6,930%), Đức (5,694%), Vương quốc Anh (3,999%), Pháp (3,869%), Ý (2,816%), Canada (2,543%), Nga (2,490%) và Hàn Quốc (2,349%).
Các chương trình đặc biệt của LHQ không nằm trong ngân sách thường xuyên, chẳng hạn như UNICEF và Chương trình Lương thực Thế giới, được các nước thành viên, các tập đoàn và các cá nhân tài trợ trên cơ sở tự nguyện.

Xem thêm
- Sơ lược về Liên Hợp Quốc
- Quan hệ quốc tế
- Danh sách nhóm quốc gia
- Danh sách Đại diện thường trực tại Liên Hợp Quốc
- Danh sách hiệp định thương mại tự do đa phương
- PassBlue
- Gián điệp chống lại Liên Hợp Quốc
- Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển III
- Công ước Liên Hợp Quốc về Chống tra tấn
- Liên Hợp Quốc trong văn hóa đại chúng
- Nghĩa trang tưởng niệm Liên Hợp Quốc
- Loạt phim truyền hình của Liên Hợp Quốc
- Hội nghị thượng đỉnh thế giới về xã hội thông tin
- Các cuộc tấn công của lực lượng Houthi vào các tòa nhà Liên Hợp Quốc tại Sanaa 2025
- Mô hình Liên Hợp Quốc
Ghi chú
- ^ Tòa Thánh là một thực thể có chủ quyền với quyền lực nhà nước đối với lãnh thổ Thành Vatican. Để biết thêm chi tiết, xem Tòa Thánh và Liên Hợp Quốc.
- ^ Ba Lan không được cử đại diện tham dự Hội nghị San Francisco vì các cường quốc phương Tây không công nhận chính phủ cộng sản hậu chiến của Ba Lan. Tuy nhiên, Hiến chương sau đó được sửa đổi để bổ sung Ba Lan là một nước thành viên sáng lập. Ba Lan phê chuẩn Hiến chương vào ngày 16 tháng 10 năm 1945.
- ^ Some sources identify seventeen specialized agencies, taking into account the three specialized agencies that make up the World Bank Group, which is now treated as one organization: the International Bank for Reconstruction and Development (IBRD), the International Development Association (IDA), and the International Finance Corporation (IFC).
- ^ Tòa Thánh là một thực thể có chủ quyền thực hiện quyền nhà nước đối với lãnh thổ Thành Vatican. Để biết thêm chi tiết, xem Tòa Thánh và Liên Hợp Quốc.
Tham khảo
Trích dẫn
Thư mục
- Ball, Howard (2011). Genocide: A Reference Handbook. Contemporary World Issues. Santa Barbara, California: ABC-CLIO. ISBN 978-1-59884-488-7.
- Coulon, Jocelyn (1998). Soldiers of Diplomacy: The United Nations, Peacekeeping, and the New World Order. University of Toronto Press. ISBN 978-0-8020-0899-2.
- Fasulo, Linda (2004). An Insider's Guide to the UN. New Haven, Connecticut: Yale University Press. ISBN 978-0-300-10155-3.
- Fomerand, Jacques (2009). The A to Z of the United Nations. Lanham, Maryland: Scarecrow Press. ISBN 978-0-8108-5547-2.
- Gold, Dore (2004). Tower of Babble: How the United Nations Has Fueled Global Chaos. New York: Crown Forum. ISBN 978-1-4000-5475-6.
- Grant, Thomas D. (2009). Admission to the United Nations: Charter Article 4 and the Rise of Universal Organization. Legal Aspects of International Organization. Quyển 50. Leiden, Netherlands: Martinus Nijhoff Publishers. ISBN 978-90-04-17363-7. ISSN 0924-4883.
- Hoopes, Townsend; Brinkley, Douglas (2000) [1997]. FDR and the Creation of the U.N. New Haven, Connecticut: Yale University Press. ISBN 978-0-300-08553-2.
- Kennedy, Paul (2007) [2006]. The Parliament of Man: The Past, Present, and Future of the United Nations. New York: Random House. ISBN 978-0-375-70341-6.
- Manchester, William; Reid, Paul (2012). The Last Lion: Winston Spencer Churchill Vol. 3: Defender of the Realm, 1940–1965. New York: Little Brown and Company. ISBN 978-0-316-54770-3.
- Meisler, Stanley (1995). United Nations: The First Fifty Years. New York: Atlantic Monthly Press. ISBN 978-0-87113-616-9.
- Mires, Charlene (2013). Capital of the World: The Race to Host the United Nations. New York University Press. ISBN 978-0-8147-0794-4.
- Osmańczyk, Edmund Jan (2004). Mango, Anthony (biên tập). Encyclopedia of the United Nations and International Agreements. Quyển 4. Taylor & Francis. ISBN 978-0-415-93924-9.
- Schlesinger, Stephen C. (2003). Act of Creation: The Founding of the United Nations: A Story of Super Powers, Secret Agents, Wartime Allies and Enemies, and Their Quest for a Peaceful World. Boulder, Colorado: Westview Press. ISBN 978-0-8133-3324-3.
- Sherwood, Robert E. (1948). Roosevelt and Hopkins: An Intimate History. New York: Harper and Brothers.
- Weiss, Thomas G.; Daws, Sam, biên tập (2009) [2007]. The Oxford Handbook on the United Nations. Oxford University Press. ISBN 978-0-19-956010-3.
- Wistrich, Robert S. (2010). A Lethal Obsession: Anti-Semitism from Antiquity to the Global Jihad. New York: Random House. ISBN 978-1-4000-6097-9.
Đọc thêm
- Lowe, Vaughan; Roberts, Adam; Welsh, Jennifer; Zaum, Dominik, biên tập (2008). The United Nations Security Council and War: The Evolution of Thought and Practice since 1945. Oxford University Press. ISBN 978-0-19-953343-5.
- Mazower, Mark (2009). No Enchanted Palace: The End of Empire and the Ideological Origins of the United Nations. Princeton University Press.
- Roberts, Adam; Kingsbury, Benedict, biên tập (1994). United Nations, Divided World: The UN's Roles in International Relations (ấn bản thứ 2). Oxford University Press. ISBN 978-0-19-827926-6.
Liên kết ngoài
- Website chính thức
- Works by or about United Nations at the Internet Archive
- Tác phẩm của Liên Hợp Quốc trên LibriVox (sách audio thuộc phạm vi công cộng)

- Liên Hợp Quốc tại Nobelprize.org
Thống kê chỉ số