Rafael Tejada
Số áo #7Forward
El Salvador
Câu lạc bộ hiện tại
CD FAS
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bảng B của Cúp Vàng CONCACAF 2025 bao gồm Canada, Curaçao, El Salvador và Honduras. Các đội trong bảng này thi đấu từ ngày 17 đến ngày 24 tháng 6 năm 2025. Hai đội đứng đầu, Canada và Honduras, tiến vào tứ kết, trong khi hai đội còn lại bị loại.
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 1 | +8 | 7 | Tiến vào vòng đấu loại trực tiếp | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 7 | −3 | 6 | ||
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | −1 | 2 | ||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | −4 | 1 |
Ở tứ kết:
- Đội nhất Bảng B, Canada, tiến vào thi đấu với đội nhì Bảng C, Guatemala.
- Đội nhì Bảng B, Honduras, tiến vào thi đấu với đội nhất Bảng C, Panamá.
Trận đấu
Curaçao vs El Salvador
Curaçao
|
El Salvador
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Cầu thủ xuất sắc nhất trận:
Trợ lý trọng tài:
|
Canada vs Honduras
Canada
|
Honduras
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Cầu thủ xuất sắc nhất trận:
Trợ lý trọng tài:
|
Curaçao vs Canada
Curaçao
|
Canada
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Cầu thủ xuất sắc nhất trận:
Trợ lý trọng tài:
|
Honduras vs El Salvador
Honduras
|
El Salvador
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Cầu thủ xuất sắc nhất trận:
Trợ lý trọng tài:
|
Honduras vs Curaçao
Honduras
|
Curaçao
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Cầu thủ xuất sắc nhất trận:
Trợ lý trọng tài:
|
Canada vs El Salvador
Canada
|
El Salvador
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Cầu thủ xuất sắc nhất trận:
Trợ lý trọng tài:
|
Kỷ luật
Điểm fair play sẽ được sử dụng làm tiêu chí xếp hạng nếu thành tích tổng thể và đối đầu của các đội bằng nhau. Điểm này được tính dựa trên thẻ vàng và thẻ đỏ nhận trong tất cả các trận vòng bảng như sau:
- thẻ vàng đầu tiên: −1 điểm;
- thẻ đỏ gián tiếp (thẻ vàng thứ hai): −3 điểm;
- thẻ đỏ trực tiếp: −4 điểm;
- thẻ vàng và thẻ đỏ trực tiếp: −5 điểm;
Chỉ ba trong các mức trừ điểm trên được áp dụng cho một cầu thủ trong một trận đấu.
| Đội | Trận 1 | Trận 2 | Trận 3 | Điểm | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | –2 | |||||||||||
| 1 | 2 | –3 | |||||||||||
| 2 | 3 | 4 | –9 | ||||||||||
| 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | –12 | ||||||||
Ghi chú
- ^ a b Mauro Biello thay thế huấn luyện viên Jesse Marsch, người bị đình chỉ trong trận thứ nhất và thứ hai.
Tham khảo
Thống kê chỉ số