Shane Duffy
Số áo #25Defender
Quốc tịch
Republic of Ireland
Republic of Ireland
Tuổi
34
Chiều cao
6' 4"
Cân nặng
168 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Derby County
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Các đội thi đấu tại Bảng 7 của Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu 2013 là Hungary, Ý, Liechtenstein, Cộng hòa Ireland và Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 27 | 8 | +19 | 19 | Vòng play-off | — | 2–0 | 2–4 | 2–0 | 7–0 | ||
| 2 | 8 | 5 | 0 | 3 | 13 | 7 | +6 | 15 | 0–2 | — | 1–0 | 2–1 | 6–1 | |||
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 10 | +5 | 13 | 2–2 | 0–1 | — | 2–1 | 2–0 | |||
| 4 | 8 | 4 | 0 | 4 | 11 | 10 | +1 | 12 | 0–3 | 1–0 | 2–1 | — | 2–0 | |||
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | 4 | 35 | −31 | 0 | 2–7 | 0–3 | 1–4 | 0–4 | — |
Nguồn: [cần dẫn nguồn]
Kết quả và lịch thi đấu
| Thổ Nhĩ Kỳ | 6–1 | |
|---|---|---|
| Kuçik Aygüneş Aziz Çolak Çek Yılmaz |
Báo cáo | Kieber |
Trọng tài: István Kovács (România)
| Cộng hòa Ireland | 2–1 | |
|---|---|---|
| Brady Murphy |
Báo cáo | Futács |
Trọng tài: Sébastien Delferière (Bỉ)
| Liechtenstein | 0–3 | |
|---|---|---|
| Báo cáo | Demir Kaplan Uludağ |
Trọng tài: Nerijus Dunauskas (Litva)
| Hungary | 0–3 | |
|---|---|---|
| Báo cáo | Gabbiadini Borini |
Trọng tài: Artur Soares Dias (Bồ Đào Nha)
| Thổ Nhĩ Kỳ | 1–0 | |
|---|---|---|
| Aygüneş |
Báo cáo |
Trọng tài: Paolo Mazzoleni (Ý)
| Liechtenstein | 2–7 | |
|---|---|---|
| Eberle Kieber |
Báo cáo | Rossi Gabbiadini Florenzi Insigne |
Trọng tài: Elmir Pilav (Bosnia và Herzegovina)
| Thổ Nhĩ Kỳ | 2–1 | |
|---|---|---|
| Szokol Potuk |
Báo cáo | Gosztonyi |
Trọng tài: Szymon Marciniak (Ba Lan)
| Ý | 2–0 | |
|---|---|---|
| Saponara Destro |
Báo cáo |
| Liechtenstein | 1–4 | |
|---|---|---|
| Pirker |
Báo cáo | Collins Duffy |
Trọng tài: Nikola Dabanović (Montenegro)
| Thổ Nhĩ Kỳ | 0–2 | |
|---|---|---|
| Báo cáo | Destro |
Trọng tài: Stuart Attwell (Anh)
| Cộng hòa Ireland | 2–0 | |
|---|---|---|
| Brady White |
Báo cáo |
Trọng tài: Bardhyl Pashaj (Albania)
| Ý | 2–0 | |
|---|---|---|
| Gabbiadini Paloschi |
Báo cáo |
Trọng tài: Kristo Tohver (Estonia)
| Hungary | 1–0 | |
|---|---|---|
| Gosztonyi |
Báo cáo |
Trọng tài: Vlado Glođović (Serbia)
| Cộng hòa Ireland | 2–2 | |
|---|---|---|
| Brady Cunningham |
Báo cáo | Duffy Immobile |
Trọng tài: Eli Hacmon (Israel)
| Liechtenstein | 0–4 | |
|---|---|---|
| Báo cáo | Beliczky Kálnoki-Kis Iszlai |
Trọng tài: Sven Bindels (Luxembourg)
| Cộng hòa Ireland | 0–1 | |
|---|---|---|
| Báo cáo | Özyakup |
Trọng tài: Kristo Tohver (Estonia)
| Ý | 7–0 | |
|---|---|---|
| De Luca Immobile El Shaarawy Viviani Sala |
Báo cáo |
Trọng tài: Vasilis Dimitriou (Síp)
| Hungary | 2–1 | |
|---|---|---|
| Futács Kovács |
Báo cáo | Brady |
Trọng tài: Ivaylo Stoyanov (Bulgaria)
| Hungary | 2–0 | |
|---|---|---|
| Fiola Balogh |
Báo cáo |
Trọng tài: Leonardo Guidi (San Marino)
| Ý | 2–4 | |
|---|---|---|
| Caldirola El Shaarawy |
Báo cáo | Murray Doran Henderson |
Trọng tài: Ivan Kružliak (Slovakia)
Cầu thủ ghi bàn
- 6 bàn
- 4 bàn
- 3 bàn
- 2 bàn
- 1 bàn
Balázs Balogh
Attila Fiola
Bence Iszlai
Dávid Kálnoki-Kis
István Kovács
Fabio Borini
Luca Caldirola
Alessandro Florenzi
Alberto Paloschi
Fausto Rossi
Jacopo Sala
Riccardo Saponara
Federico Viviani
Fabian Eberle
Simon Pirker
Greg Cunningham
Shane Duffy
Conor Henderson
Rhys Murphy
Sean Murray
Aidan White
Serdar Aziz
Özgür Çek
Emre Çolak
Muhammet Demir
Burak Kaplan
Ali Kuçik
Oğuzhan Özyakup
Alper Potuk
Alper Uludağ
Savaş Yılmaz
- 1 bàn phản lưới nhà
Zsolt Szokol (trong trận gặp Thổ Nhĩ Kỳ)
Shane Duffy (trong trận gặp Ý)
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Bảng xếp hạng và lịch thi đấu tại UEFA.com
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
22
GIỜ
:
11
PHÚT
:
32
GIÂY
QUẢNG CÁO