Serdar Dursun
Số áo #19Forward
Quốc tịch
Türkiye
Türkiye
Tuổi
34
Chiều cao
6' 3"
Cân nặng
174 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Gaziantep FK
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Tên đầy đủ | Fatih Karagümrük Sportif Faaliyetler San. Tic. A.Ş. | |||
|---|---|---|---|---|
| Biệt danh | Kara Kırmızı (Black Red) Fatih'in Torunları (Fatih's grandchildren) | |||
| Thành lập | 1926 | |||
| Sân | Sân vận động Olympic Atatürk | |||
| Sức chứa | 75,145[1] | |||
| Chủ sở hữu | Süleyman Hurma | |||
| Chủ tịch điều hành | Süleyman Hurma | |||
| Người quản lý | Volkan Demirel | |||
| Giải đấu | TFF 1. Lig | |||
| Website | http://www.karagumruk.com/ | |||
|
| ||||
Fatih Karagümrük S.K., còn được gọi là Karagümrük, là một câu lạc bộ bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ có trụ sở tại khu phố Karagümrük của quận Fatih ở İstanbul. Đội hiện đang chơi ở Süper Lig.Tính đến mùa giải 2020-21,đội chơi các trận đấu tại Sân vận động Olympic Atatürk với sức chứa 76.092 chỗ ngồi. Câu lạc bộ cũng có một đội bóng đá nữ thi đấu tại Women's Super League.
Đội hình
Đội hình hiện tại
- Tính đến 3 Tháng 3, 2022[2]
|
|
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
| Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | ||||
|---|---|---|---|---|
| Số | Tên | Bàn thắng | Số trận | Mùa giải |
| 1 | Tarık Kutver | 36 | 121 | 1957-1962 |
| 2 | Kadri Aytaç | 25 | 67 | 1958-1960 |
| 3 | Sadun Narlıtepe | 24 | 85 | 1990-1993 |
| 4 | Abdullah Avcı | 22 | 54 | 1984-1986 |
| 5 | Aydın Yelken | 22 | 104 | 1957-1963 |
| 6 | Serdar Dursun | 20 | 70 | 2014-2016 |
| 7 | Ali Soydan | 20 | 83 | 1960-1963 |
| 8 | Yasin Markal | 19 | 20 | 2010-2011 |
| 9 | Turhan Bayraktutan | 19 | 82 | 1958-1962 |
| 10 | Nedim Yüney | 18 | 108 | 1957-1966 |
Cầu thủ đấu nhiều trận nhất
| Cầu thủ đấu nhiều trận nhất | |||
|---|---|---|---|
| No | Tên | Trận | Mùa giải |
| 1 | Halil Uysal | 156 | 2012-2018 |
| 2 | Yılmaz Akı | 154 | 1989-1996 |
| 3 | Kadri Kartal | 144 | 1958-1964 |
| 4 | Nihat Çapalar | 134 | 1959-1964 |
| 5 | Fahri Çakar | 134 | 1985-1992 |
| 6 | Ömercan Öndaş | 124 | 2012- |
| 7 | Tarık Kutver | 121 | 1957-1962 |
| 8 | Süleyman | 114 | 1964-1969 |
| 9 | Orhan Erkmen | 113 | 1958-1963 |
| 10 | Nedim Yüney | 108 | 1957-1966 |
Tham Khảo
- ↑ "Tesi̇sleri̇mi̇z".
- ↑ "OYUNCULAR". Fatih Karagümrük. Truy cập ngày 28 tháng 12 năm 2020.
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (5)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
00
GIỜ
:
48
PHÚT
:
24
GIÂY
QUẢNG CÁO