Serginho
Số áo #35Midfielder
Quốc tịch
Portugal
Portugal
Tuổi
26
Chiều cao
5' 11"
Cân nặng
170 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Levski Sofia
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Sérgio Ricardo dos Santos Júnior | ||
| Ngày sinh | 3 tháng 12, 1990 | ||
| Nơi sinh | Santos, Brasil | ||
| Chiều cao | 1,66 m (5 ft 5 in) | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Matsumoto Yamaga | ||
| Số áo | 8 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2001–2009 | Santos | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2010 | Santos | 0 | (0) |
| 2010 | Red Bull Brasil | ||
| 2011–2015 | Oeste | 49 | (16) |
| 2013–2014 | → Palmeiras (loan) | 22 | (5) |
| 2015 | Kairat | 14 | (3) |
| 2016 | Ceará | 17 | (1) |
| 2017– | Matsumoto Yamaga | 60 | (14) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến ngày 29 tháng 12 năm 2018 | |||
Sérgio Ricardo dos Santos Júnior, thường được gọi là Serginho (sinh ngày 3 tháng 12 năm 1990 tại Santos, São Paulo), là một cầu thủ bóng đá người Brasil.
Sự nghiệp câu lạc bộ
Cầu thủ Serginho đã từng chơi cho Matsumoto Yamaga FC.
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Serginho tại J.League (bằng tiếng Nhật)
- Tiểu sử tại Matsumoto Yamaga Lưu trữ ngày 23 tháng 3 năm 2019 tại Wayback Machine
- Tiểu sử tại ogol.com.br (bằng tiếng Bồ Đào Nha)
Thống kê chỉ số
Số trận
1 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
04
GIỜ
:
37
PHÚT
:
16
GIÂY
QUẢNG CÁO