Viktor Tsygankov
Số áo #11Forward
Quốc tịch
Ukraine
Ukraine
Tuổi
28
Chiều cao
5' 10"
Cân nặng
161 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Ajax Amsterdam
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
|
Tsyhankov thi đấu cho Dynamo Kyiv năm 2018 | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Viktor Vitaliiovych Tsyhankov | ||
| Ngày sinh | 15 tháng 11, 1997 | ||
| Nơi sinh | Nahariya, Israel | ||
| Chiều cao | 1,78 m (5 ft 10 in) | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Girona | ||
| Số áo | 8 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2009–2010 | Nyva Vinnytsia | ||
| 2011–2016 | Dynamo Kyiv | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2016–2023 | Dynamo Kyiv | 236 | (94) |
| 2023– | Girona | 49 | (11) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡ | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2012 | U-16 Ukraina | 4 | (2) |
| 2012–2014 | U-17 Ukraina | 20 | (8) |
| 2014–2016 | U-19 Ukraina | 10 | (1) |
| 2016 | U-21 Ukraina | 1 | (0) |
| 2016– | Ukraina | 54 | (13) |
|
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 24 tháng 5 năm 2024 ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 11 tháng 6 năm 2024 | |||
Viktor Vitaliiovych Tsyhankov (tiếng Ukraina: Віктор Віталійович Циганков; sinh ngày 15 tháng 11 năm 1997) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Ukraina hiện đang thi đấu ở vị trí tiền vệ cho câu lạc bộ La Liga Girona và đội tuyển bóng đá quốc gia Ukraina.
Thống kế sự nghiệp
Câu lạc bộ
- Tính đến ngày 24 tháng 5 năm 2024
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải đấu | Cúp quốc gia | Châu Âu | Khác | Tổng cộng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | ||
| Dynamo Kyiv | 2016–17 | Ukrainian Premier League | 20 | 3 | 3 | 1 | 6 | 1 | 0 | 0 | 29 | 5 |
| 2017–18 | Ukrainian Premier League | 27 | 13 | 2 | 1 | 10 | 3 | 1 | 0 | 40 | 17 | |
| 2018–19 | Ukrainian Premier League | 31 | 18 | 1 | 0 | 13 | 2 | 1 | 0 | 46 | 20 | |
| 2019–20 | Ukrainian Premier League | 27 | 14 | 4 | 1 | 8 | 2 | 0 | 0 | 39 | 17 | |
| 2020–21 | Ukrainian Premier League | 20 | 12 | 3 | 1 | 11 | 2 | 0 | 0 | 34 | 15 | |
| 2021–22 | Ukrainian Premier League | 18 | 11 | 0 | 0 | 6 | 0 | 1 | 0 | 25 | 11 | |
| 2022–23 | Ukrainian Premier League | 13 | 6 | 0 | 0 | 10 | 3 | — | 23 | 9 | ||
| Tổng cộng | 156 | 77 | 13 | 4 | 64 | 13 | 3 | 0 | 236 | 94 | ||
| Girona | 2022–23 | La Liga | 19 | 3 | — | — | — | 19 | 3 | |||
| 2023–24 | La Liga | 30 | 8 | 4 | 0 | — | — | 34 | 8 | |||
| Tổng cộng | 49 | 11 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53 | 11 | ||
| Tổng cộng sự nghiệp | 205 | 88 | 17 | 4 | 64 | 13 | 3 | 0 | 289 | 105 | ||
Quốc tế
- Tính đến ngày 11 tháng 6 năm 2024
| Đội tuyển quốc gia | Năm | Trận | Bàn |
|---|---|---|---|
| Ukraina | 2016 | 2 | 0 |
| 2017 | 1 | 0 | |
| 2018 | 8 | 0 | |
| 2019 | 9 | 3 | |
| 2020 | 5 | 2 | |
| 2021 | 11 | 1 | |
| 2022 | 7 | 1 | |
| 2023 | 7 | 4 | |
| 2024 | 4 | 2 | |
| Tổng cộng | 54 | 13 | |
- Bàn thắng và kết quả của Ukraina được để trước.
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Viktor Tsyhankov tại UAF và trang lưu trữ FFU (bằng tiếng Ukraina)
- Viktor Tsyhankov tại Soccerway
Thống kê chỉ số
Số trận
1 (3)
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Cú sút
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
22
GIỜ
:
03
PHÚT
:
09
GIÂY
QUẢNG CÁO