Alexander Meyer
Số áo #5Defender
Germany
Câu lạc bộ hiện tại
MSV Duisburg
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
|
Meyer trong màu áo Borussia Dortmund năm 2023 | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Alexander Niklas Meyer-Schade | ||
| Ngày sinh | 13 tháng 4, 1991 | ||
| Nơi sinh | Bad Oldesloe, Đức | ||
| Chiều cao | 1,95 m | ||
| Vị trí | Thủ môn | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Borussia Dortmund | ||
| Số áo | 33 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| –2005 | VfL Oldesloe | ||
| 2005–2009 | Hamburger SV | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2009–2012 | Hamburger SV II | 10 | (0) |
| 2012–2016 | TSV Havelse | 96 | (0) |
| 2016–2017 | Energie Cottbus | 19 | (0) |
| 2017–2019 | VfB Stuttgart | 0 | (0) |
| 2018 | VfB Stuttgart II | 4 | (0) |
| 2019–2022 | Jahn Regensburg | 94 | (0) |
| 2022– | Borussia Dortmund | 17 | (0) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 17:21, ngày 9 tháng 11 năm 2024 (UTC) | |||
Alexander Niklas Meyer-Schade (sinh ngày 13 tháng 4 năm 1991) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Đức thi đấu ở vị trí thủ môn cho câu lạc bộ Bundesliga Borussia Dortmund.
Sự nghiệp
Tháng 8 năm 2017, Meyer gia nhập câu lạc bộ Bundesliga VfB Stuttgart. Sau hai mùa giải không ra sân cho đội một, anh gia nhập câu lạc bộ hạng hai Jahn Regensburg vào năm 2019. Anh có trận ra mắt chuyên nghiệp cho Regensburg tại 2. Bundesliga vào ngày 28 tháng 7 năm 2019, khi đá chính trong trận sân nhà gặp VfL Bochum.
Năm 2022, anh gia nhập câu lạc bộ Bundesliga Borussia Dortmund. Anh có trận ra mắt trong chiến thắng 3–0 trước FC Copenhagen tại UEFA Champions League 2022–23, giữ sạch lưới trong trận đấu hạng đấu cao nhất đầu tiên trong sự nghiệp.
Thống kê sự nghiệp
- Tính đến trận đấu diễn ra ngày 9 tháng 11 năm 2024
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải vô địch | Cúp | Châu lục | Khác | Tổng cộng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | ST | BT | ST | BT | ST | BT | ST | BT | ST | BT | ||
| Hamburger SV II | 2010–11 | Regionalliga Nord | 8 | 0 | — | — | — | 8 | 0 | |||
| 2011–12 | Regionalliga Nord | 2 | 0 | — | — | — | 2 | 0 | ||||
| Tổng cộng | 10 | 0 | — | — | — | 10 | 0 | |||||
| TSV Havelse | 2012–13 | Regionalliga Nord | 12 | 0 | 2 | 0 | — | — | 14 | 0 | ||
| 2013–14 | Regionalliga Nord | 15 | 0 | 1 | 0 | — | — | 16 | 0 | |||
| 2014–15 | Regionalliga Nord | 33 | 0 | 3 | 0 | — | — | 36 | 0 | |||
| 2015–16 | Regionalliga Nord | 26 | 0 | 1 | 0 | — | — | 27 | 0 | |||
| Tổng cộng | 96 | 0 | 7 | 0 | — | — | 103 | 0 | ||||
| Energie Cottbus | 2016–17 | Regionalliga Nordost | 14 | 0 | 3 | 0 | — | — | 17 | 0 | ||
| 2017–18 | Regionalliga Nordost | 5 | 0 | 1 | 0 | — | — | 6 | 0 | |||
| Tổng cộng | 19 | 0 | 4 | 0 | — | — | 23 | 0 | ||||
| VfB Stuttgart II | 2017–18 | Regionalliga Südwest | 4 | 0 | — | — | — | 4 | 0 | |||
| VfB Stuttgart | 2017–18 | Bundesliga | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | ||
| 2018–19 | Bundesliga | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | |||
| Tổng cộng | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | ||||
| Jahn Regensburg | 2019–20 | 2. Bundesliga | 31 | 0 | 1 | 0 | — | — | 32 | 0 | ||
| 2020–21 | 2. Bundesliga | 33 | 0 | 4 | 0 | — | — | 37 | 0 | |||
| 2021–22 | 2. Bundesliga | 30 | 0 | 2 | 0 | — | — | 32 | 0 | |||
| Tổng cộng | 94 | 0 | 7 | 0 | — | — | 101 | 0 | ||||
| Borussia Dortmund | 2022–23 | Bundesliga | 7 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | — | 12 | 0 | |
| 2023–24 | Bundesliga | 8 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | 9 | 0 | ||
| 2024–25 | Bundesliga | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | |
| 2025–26 | Bundesliga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | ||
| Tổng cộng | 17 | 0 | 1 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 25 | 0 | ||
| Tổng cộng sự nghiệp | 240 | 0 | 19 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 266 | 0 | ||
- ^ a b c d Số lần ra sân tại UEFA Champions League
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Hồ sơ tại trang web Borussia Dortmund
- Alexander Meyer trong trung tâm dữ liệu của Hiệp hội bóng đá Đức
- Alexander Meyer – Thành tích thi đấu tại UEFA
Thống kê chỉ số