Ali Khan
Cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp
Quốc tịch
Việt Nam / Quốc tế
Việt Nam / Quốc tế
Tuổi
N/A
Chiều cao
N/A
Cân nặng
N/A
Câu lạc bộ hiện tại
Đội tuyển / Câu lạc bộ chuyên nghiệp
Giải đấu bóng đá
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
|
| |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Alikhan Aslanovich Shavayev | ||
| Ngày sinh | 5 tháng 1, 1993 | ||
| Nơi sinh | Nalchik, Nga | ||
| Chiều cao | 1,76 m (5 ft 9+1⁄2 in) | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | FC Amkar Perm | ||
| Số áo | 10 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2011–2014 | PFC Spartak Nalchik | 32 | (5) |
| 2014– | FC Amkar Perm | 32 | (4) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 3 tháng 12 năm 2017 | |||
Alikhan Aslanovich Shavayev (tiếng Nga: Алихан Асланович Шаваев; sinh ngày 5 tháng 1 năm 1993) là một tiền vệ bóng đá người Nga hiện tại thi đấu ở vị trí tiền vệ trung tâm cho FC Amkar Perm.
Sự nghiệp câu lạc bộ
Anh có màn ra mắt tại Giải bóng đá Quốc gia Nga cho PFC Spartak Nalchik vào ngày 6 tháng 8 năm 2012 trong trận đấu với FC Ural Sverdlovsk Oblast.
Đời sống cá nhân
Anh là em trai của Amirkhan Shavayev.
Thống kê sự nghiệp
Câu lạc bộ
- Tính đến 20 tháng 5 năm 2018
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải vô địch | Cúp | Châu lục | Tổng cộng | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | ||
| Spartak Nalchik | 2011–12 | Giải bóng đá ngoại hạng Nga | 0 | 0 | 1 | 0 | – | 1 | 0 | |
| 2012–13 | FNL | 5 | 0 | 1 | 0 | – | 6 | 0 | ||
| 2013–14 | 27 | 5 | 1 | 1 | – | 28 | 6 | |||
| Tổng cộng | 32 | 5 | 3 | 1 | 0 | 0 | 35 | 6 | ||
| Amkar Perm | 2014–15 | Giải bóng đá ngoại hạng Nga | 5 | 0 | 0 | 0 | – | 5 | 0 | |
| 2015–16 | 17 | 4 | 4 | 1 | – | 21 | 5 | |||
| 2016–17 | 5 | 0 | 1 | 0 | – | 6 | 0 | |||
| 2017–18 | 5 | 0 | 1 | 0 | – | 6 | 0 | |||
| Tổng cộng | 32 | 4 | 6 | 1 | 0 | 0 | 38 | 5 | ||
| Tổng cộng sự nghiệp | 64 | 9 | 9 | 2 | 0 | 0 | 73 | 11 | ||
Tham khảo
Liên kết ngoài
- profile on sportbox.ru
- Profile on rfpl.org Lưu trữ ngày 10 tháng 2 năm 2013 tại Wayback Machine
Thống kê chỉ số
Số trận
-
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
20
GIỜ
:
28
PHÚT
:
37
GIÂY
QUẢNG CÁO