Denis Visinský
Số áo #9Midfielder
Czechia
Câu lạc bộ hiện tại
Viktoria Plzen
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Ngày sinh | 21 tháng 3, 2003 | ||
| Nơi sinh | Hořín, Cộng hòa Séc | ||
| Chiều cao | 1,77 m | ||
| Vị trí | Tiền vệ cánh | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Viktoria Plzeň | ||
| Số áo | 9 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2009–2010 | FC Mělník | ||
| 2010–2021 | Slavia Prague | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2021–2022 | Slavia Prague | 2 | (0) |
| 2021–2022 | → Vlašim (mượn) | 15 | (3) |
| 2022–2025 | Slovan Liberec | 76 | (10) |
| 2025– | Viktoria Plzeň | 27 | (8) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡ | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2018–2019 | U-16 Cộng hòa Séc | 8 | (2) |
| 2019–2020 | U-17 Cộng hòa Séc | 6 | (2) |
| 2021–2022 | U-19 Cộng hòa Séc | 12 | (1) |
| 2022 | U-20 Cộng hòa Séc | 3 | (1) |
| 2023–2026 | U-21 Cộng hòa Séc | 8 | (0) |
| 2026– | Cộng hòa Séc | 2 | (1) |
|
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 17 tháng 5 năm 2026 ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 31 tháng 5 năm 2026 | |||
Denis Višinský (sinh ngày 21 tháng 3 năm 2003) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Séc thi đấu ở vị trí tiền vệ cánh cho Viktoria Plzeň và đội tuyển quốc gia Cộng hòa Séc.
Cuộc đời
Višinský sinh ra tại Hořín, nơi anh cũng bắt đầu chơi bóng khi mới ba tuổi. Gia đình anh sau đó chuyển đến Mělník.
Sự nghiệp
Višinský là sản phẩm đào tạo trẻ của Slavia Prague, sau khi gia nhập học viện trẻ của câu lạc bộ khi mới sáu tuổi. Anh ký hợp đồng chuyên nghiệp đầu tiên với đội bóng vào tháng 2 năm 2021. Višinský ra mắt chuyên nghiệp cho Slavia Prague trong chiến thắng 3–0 trước FK Mladá Boleslav tại Czech First League vào ngày 14 tháng 3 năm 2021.
Ngày 26 tháng 5 năm 2025, Višinský ký hợp đồng ba năm với Viktoria Plzeň theo dạng chuyển nhượng tự do.
Thống kê sự nghiệp
Câu lạc bộ
- Tính đến trận đấu diễn ra ngày 17 tháng 5 năm 2026
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải vô địch quốc gia | Cúp | Châu Âu | Khác | Tổng cộng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | ||
| Slavia Prague | 2020–21 | Czech First League | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | — | 4 | 2 | |
| Vlašim (mượn) | 2021–22 | Czech National Football League | 15 | 3 | 3 | 2 | — | — | 18 | 5 | ||
| Slovan Liberec | 2021–22 | Czech First League | 9 | 0 | — | — | — | 9 | 0 | |||
| 2022–23 | Czech First League | 15 | 1 | 3 | 2 | — | — | 18 | 3 | |||
| 2023–24 | Czech First League | 21 | 0 | 3 | 0 | — | — | 24 | 0 | |||
| 2024–25 | Czech First League | 31 | 9 | 2 | 1 | — | — | 33 | 10 | |||
| Tổng cộng | 76 | 10 | 8 | 3 | — | — | 84 | 13 | ||||
| Viktoria Plzeň | 2025–26 | Czech First League | 27 | 8 | 2 | 0 | 12 | 1 | — | 41 | 9 | |
| Tổng cộng sự nghiệp | 120 | 21 | 14 | 7 | 13 | 1 | 0 | 0 | 147 | 29 | ||
- ^ Số lần ra sân tại UEFA Europa League
- ^ Hai lần ra sân tại UEFA Champions League, mười lần ra sân và một bàn thắng tại UEFA Europa League
Quốc tế
- Tính đến trận đấu diễn ra ngày 4 tháng 6 năm 2026
| Đội tuyển quốc gia | Năm | Trận | Bàn |
|---|---|---|---|
| Cộng hòa Séc | 2026 | 2 | 1 |
| Tổng cộng | 2 | 1 | |
| Số | Ngày | Sân vận động | Đối thủ | Tỉ số | Kết quả | Giải đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 tháng 6 năm 2026 | Sân vận động Sports Illustrated, Harrison, Hoa Kỳ | 3–1 | 3–1 | Giao hữu |
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Denis Višinský tại Soccerway
- Denis Višinský tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Séc
Thống kê chỉ số