Jordan Emaviwe
Forward
Singapore
Câu lạc bộ hiện tại
Singapore
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Biệt danh | The Lions (Sư tử) | ||
|---|---|---|---|
| Hiệp hội | Hiệp hội bóng đá Singapore | ||
| Liên đoàn châu lục | AFC (Châu Á) | ||
| Liên đoàn khu vực | AFF (Đông Nam Á) | ||
| Huấn luyện viên trưởng | Gavin Lee | ||
| Đội trưởng | Hariss Harun | ||
| Thi đấu nhiều nhất | Daniel Bennett (145) | ||
| Ghi bàn nhiều nhất | Fandi Ahmad (55) | ||
| Sân nhà | Sân vận động Quốc gia Singapore | ||
| Mã FIFA | SGP | ||
| |||
| Hạng FIFA | |||
| Hiện tại | 158 NR (20 tháng 7 năm 2026) | ||
| Cao nhất | 158 (4.2023) | ||
| Thấp nhất | 171 (10.2016) | ||
| Hạng Elo | |||
| Hiện tại | 173 | ||
| Trận quốc tế đầu tiên | |||
(Singapore; 11 tháng 4 năm 1953) | |||
| Trận thắng đậm nhất | |||
(Singapore; 15 tháng 1 năm 2007) | |||
| Trận thua đậm nhất | |||
(Kuala Lumpur, Malaysia; 9 tháng 11 năm 1969) | |||
| Cúp bóng đá châu Á | |||
| Sồ lần tham dự | 2 (Lần đầu vào năm 1984) | ||
| Kết quả tốt nhất | Vòng 1 | ||
Đội tuyển bóng đá quốc gia Singapore (tiếng Trung: 新加坡國家足球隊; tiếng Mã Lai: Pasukan bola sepak kebangsaan Singapura; tiếng Anh: Singapore national football team), biệt danh The Lions (Những chú Sư tử), đại diện cho Singapore trong các trận đấu bóng đá quốc tế nam. Đội được tổ chức và quản lý bởi Hiệp hội Bóng đá Singapore (FAS), cơ quan quản lý bóng đá của Singapore, liên kết với Liên đoàn Bóng đá Châu Á (AFC) và Liên đoàn Bóng đá ASEAN (AFF). Màu sắc truyền thống của đội là đỏ và trắng. Singapore thường được gọi thân mật là “The Lions”, một loài vật mang ý nghĩa biểu tượng quan trọng với đất nước. Singapore có một trong những đội tuyển quốc gia lâu đời nhất châu Á, với FAS là liên đoàn bóng đá lâu đời nhất trên lục địa này.
Mặc dù dân số của Singapore khá nhỏ, đội tuyển quốc gia vẫn thường vượt trội so với các nước láng giềng đông dân hơn nhờ việc liên tục tạo ra những đội hình cạnh tranh mạnh mẽ. Thành công nổi bật nhất của họ đến từ AFF Cup, nơi Singapore đã giành chức vô địch bốn lần vào các năm 1998, 2004, 2007 và 2012. Singapore là đội đầu tiên đạt được thành tích này và là đội duy nhất thắng ở tất cả các trận chung kết mà họ tham dự. Năm 1998, Singapore đánh bại Việt Nam trong trận chung kết để giành danh hiệu quốc tế lớn đầu tiên. Trong giải đấu 2004–05, họ thắng Indonesia trong trận chung kết hai lượt với tổng tỷ số 5–2. Singapore bảo vệ thành công chức vô địch năm 2007 khi thắng Thái Lan 3–2 trên tổng tỷ số. Năm 2012, Singapore giành cúp vô địch lần thứ tư, một con số kỷ lục, một lần nữa đánh bại Thái Lan 3–2 trên tổng tỷ số hai lượt trận.
Singapore cũng đạt được những kết quả đáng chú ý ngoài khu vực. Tại vòng loại AFC Asian Cup 2007, Singapore là đội duy nhất thắng Iraq – đội sau đó giành chức vô địch giải đấu. Họ cũng hòa Trung Quốc 0–0, 1–1 và 2–2 trên sân nhà vào các năm 2006, 2009 và 2024. Tháng 3 năm 2008, Úc cũng không thể thắng Singapore khi trận đấu kết thúc hòa 0–0. Tại vòng loại FIFA World Cup 2018, Nhật Bản bị Singapore cầm hòa trên sân Saitama, đây là trận duy nhất họ mất điểm ở bảng đấu đó. Singapore còn có kết quả tốt trước các đội châu Âu như Kazakhstan (hòa 0–0 ngày 24/12/2006) và Azerbaijan (hòa 2–2 ngày 24/2/2012).
Lịch sử
Giai đoạn đầu (1892–1994)
Năm 1892, Hiệp hội bóng đá nghiệp dư Singapore nộp đơn xin trở thành tổ chức đăng ký. HMS Malaya Cup (sau này gọi là Malaysia Cup) ra mắt năm 1921 bởi các sĩ quan Anh tại Mã Lai, Singapore là một trong sáu đội tham gia mùa giải đầu tiên và giành chiến thắng. Trong khi đội tham dự Malaysia Cup và Giải Malaysia League không phải là đội tuyển quốc gia chính thức – vì có một số cầu thủ nước ngoài và giống như đội bóng câu lạc bộ – nhiều người hâm mộ bóng đá Singapore xem đội Singapore Lions gần như đồng nghĩa với đội tuyển quốc gia. Họ luôn giành chiến thắng hoặc về nhì cho đến năm 1941, khi giải bị tạm hoãn do Chiến tranh Thế giới thứ hai.
Tổng cộng, Singapore giành 24 danh hiệu Malaysia Cup và 2 danh hiệu Malaysia League. Sau khi giành cú đúp năm 1994, FAS rút khỏi các giải Malaysia do tranh cãi với Hiệp hội Bóng đá Malaysia về doanh thu. Singapore sau đó thành lập giải chuyên nghiệp S.League năm 1996 và tập trung hơn vào thành tích đội tuyển quốc gia. Singapore tổ chức giải đấu quốc tế đầu tiên và duy nhất đến nay là AFC Asian Cup 1984, bị loại ngay từ vòng bảng với 4 điểm: thắng 2–0 trước Ấn Độ và hòa 1–1 với Iran. Xếp hạng FIFA cao nhất của Singapore là 73, được công bố lần đầu năm 1993.
Sự trổi dậy của bóng đá Singapore (1995–2003)
Singapore giành huy chương đồng SEA Games 1995, sau khi để thua chủ nhà Thái Lan 0–1 ở bán kết. Singapore đăng cai AFF Cup đầu tiên (Tiger Cup) năm 1996 nhưng bị loại từ vòng bảng. Đội tuyển lại vào bán kết SEA Games 1997, thua Indonesia, thua Việt Nam 0–1 ở trận tranh hạng ba. Năm 1998, dưới quyền huấn luyện viên Barry Whitbread, Singapore thắng vòng bảng với các chiến thắng trước Malaysia và Philippines. Ở bán kết, họ thắng Indonesia và vượt qua chủ nhà Việt Nam 1–0 ở chung kết, giành danh hiệu quốc tế đầu tiên. Jan B. Poulsen, thành viên ban huấn luyện Đan Mạch tại World Cup 1998, được bổ nhiệm Giám đốc kỹ thuật FAS năm 1999. Kết quả yếu kém tại AFF Cup 2000 khiến huấn luyện viên Vincent Subramaniam bị sa thải, Poulsen đảm nhận chức huấn luyện viên tháng 12 năm 2000. Singapore đăng cai AFF Cup 2002, thua Malaysia 0–4 trận đầu, sau đó thắng 2–1 Lào, hòa 1–1 Thái Lan nhưng không vào được bán kết. Poulsen bị sa thải sau giải đấu.
Thời kỳ AFF Cup 2004–2012

Radojko Avramović tiếp quản đội tuyển bóng đá quốc gia Singapore đang sa sút và rệu rã vào tháng 7 năm 2003. Tại AFF Cup 2004, Singapore bắt đầu giải với tư cách đội cửa dưới, hòa 1–1 trước chủ nhà Việt Nam, hòa Indonesia, thắng Campuchia và Lào để vào bán kết. Singapore được bốc thăm gặp Myanmar ở bán kết lượt đi – lượt về. Ở trận lượt đi trên sân khách, Singapore giành chiến thắng 4–3 và mang lợi thế về sân nhà. Ở trận lượt về căng thẳng, ba cầu thủ Myanmar bị truất quyền thi đấu và thậm chí một thủ môn dự bị của Myanmar còn ném chai nước vào hậu vệ S. Subramani. Singapore sau đó thắng 4–2 trong hiệp phụ, qua đó giành chiến thắng chung cuộc 8–5. Singapore tiếp tục thắng Indonesia 3–1 ở lượt đi chung kết tại Jakarta, rồi thắng tiếp 2–1 ở lượt về trước 55.000 khán giả tại Sân vận động Quốc gia cũ, khép lại tổng tỉ số 5–2 để lên ngôi vô địch.

Năm 2006, Avramović dẫn dắt Singapore tham dự vòng loại Asian Cup 2007, mở màn bằng chiến thắng 2–0 trên sân nhà trước Iraq. Tuy nhiên, đội không duy trì được phong độ và để thua Palestine trên sân khách. Trận tiếp theo gặp Trung Quốc ở Thiên Tân, Singapore thua do một quả phạt đền ở phút bù giờ. Ở trận lượt về tại Singapore, hàng thủ cầm hòa Trung Quốc 0–0. Sau đó, thất bại 2–4 trước Iraq khiến hy vọng đi tiếp bị dập tắt. Chiến dịch vòng loại kết thúc bằng việc được xử thắng thắng 3–0 trước Palestine, do đội này không thể tham dự trận đấu.
Singapore đăng cai vòng bảng AFF Cup 2007. Sau trận hòa 0–0 với Việt Nam, Singapore thắng đậm Lào 11–0 – kỷ lục thắng đậm nhất lịch sử. Trận cuối vòng bảng, Singapore loại Indonesia bằng trận hòa 2–2. Ở bán kết gặp Malaysia, lượt đi hòa 1–1 tại Shah Alam, lượt về cũng hòa 1–1 tại Sân vận động Quốc gia Singapore. Trên loạt sút luân lưu, Singapore thắng 5–4, thủ môn Lionel Lewis cản phá cú đá cuối cùng. Trong trận chung kết gặp Thái Lan, Singapore thắng 2–1 trên sân nhà trong trận lượt đi đầy tranh cãi, rồi hòa 1–1 tại Băng Cốc nhờ bàn thắng muộn của Khairul Amri để bảo vệ chức vô địch AFF Cup. Tại AFF Cup 2008 do Indonesia và Thái Lan đồng đăng cai, Singapore nằm ở bảng A cùng Indonesia, Myanmar và Campuchia. Singapore vượt qua vòng bảng với ngôi đầu, nhưng thua Việt Nam – đội sau đó vô địch – 0–1 sau hai lượt trận.
Ở vòng loại World Cup 2010 khu vực châu Á, Singapore gặp Palestine ở vòng 1. Singapore thắng 4–0 trên sân trung lập ở Doha, còn trận lượt về Palestine lại không tham dự, nên FIFA xử thắng 3–0 cho Singapore. Vòng 2 gặp Tajikistan, Singapore thắng 2–0 trên sân nhà, hòa 1–1 lượt về ngày 18 tháng 11 để lần đầu tiên vào vòng loại thứ 3. Ở bảng đấu với Ả Rập Xê Út, Liban và Uzbekistan, Singapore khởi đầu bằng thất bại trước Ả Rập Xê Út, nhưng sau đó thắng Liban 2–0. Hai thất bại liên tiếp trước Uzbekistan (3–7 và 0–1) khiến cơ hội đi tiếp gần như không còn. Thua Ả Rập Xê Út 0–2 trên sân nhà khiến Singapore bị loại. Sau đó, FIFA xử Ả Rập Xê Út và Uzbekistan thắng 3–0 do Singapore dùng cầu thủ Qiu Li không đủ điều kiện. Kết thúc bảng đấu, Singapore xếp thứ 3 với 6 điểm/6 trận, sau khi thắng Liban 2–1 tại Beirut. Với thất bại này, mục tiêu “Goal 2010” chấm dứt.

Ở vòng loại Asian Cup 2011, Singapore nằm ở bảng E cùng Iran, Thái Lan và Jordan. Trận mở màn, họ thua Iran 0–6, rồi thắng Jordan 2–1. Tháng 11 năm 2009, Singapore thua Thái Lan 1–3 trên sân nhà, nhưng sau đó thắng lại 1–0 trên đất Thái, đánh dấu chiến thắng đầu tiên sau 48 năm tại đây. Tuy nhiên, thất bại 1–3 trước Iran và 1–2 trước Jordan khiến Singapore không thể đi tiếp. Thậm chí, có thông tin một số cầu thủ còn hút thuốc trong giờ nghỉ giữa hiệp trận gặp Jordan. Tại AFF Cup 2010, Singapore hòa Philippines 1–1, thắng Myanmar 2–1, rồi thua Việt Nam 0–1 và bị loại từ vòng bảng tại Hà Nội. Các cầu thủ bị chỉ trích nặng nề vì màn trình diễn tệ hại, khác hẳn các chức vô địch năm 1998, 2004 và 2007. Đầu 2011, Hiệp hội Bóng đá Singapore quyết định giải tán và tái cấu trúc đội tuyển. Sáu tháng sau, đội trở lại thi đấu.
Tháng 5 năm 2011, HLV Avramović công bố danh sách sơ bộ 33 cầu thủ chuẩn bị cho loạt giao hữu quốc tế và vòng loại World Cup 2014. Singapore đá giao hữu Maldives (7/6/2011) và Lào (18/7/2011). Chỉ vài ngày sau khi công bố danh sách, đội tuyển bắt đầu tập luyện. Trận gặp Maldives, Singapore thắng 4–0 tại Jalan Besar. (Trận này không được tính là trận giao hữu chính thức vì thay người không giới hạn). Một tuần sau, Singapore thắng tiếp Đài Bắc Trung Hoa 3–2, ghi bàn nhờ Aleksandar Đurić, Shi Jiayi và Fazrul Nawaz. Trước vòng loại thứ 3, Singapore hòa Thái Lan 0–0 trong một trận giao hữu không chính thức.
Do từng vào vòng 3 vòng loại World Cup trước, Singapore được đặc cách vào thẳng vòng 2 vòng loại World Cup 2014. Đối thủ là Malaysia. Lượt đi, Singapore thắng 5–3 nhờ các bàn thắng của Đurić, Qiu Li, Mustafic Fahrudin và Shi Jiayi. Lượt về tại Bukit Jalil, Singapore hòa 1–1, Shi Jiayi ghi bàn quyết định, đưa đội vào vòng 3. Ở lễ bốc thăm tại Brasil ngày 30 tháng 7 năm 2011, Singapore vào bảng A cùng Jordan, Iraq và Trung Quốc. Singapore thua Trung Quốc 1–2 ở trận mở màn tại Côn Minh, rồi thua Iraq 0–2. Tiếp đó, thua Jordan 0–3 trên sân nhà và 0–2 sân khách, khiến cơ hội chấm dứt. Thua Trung Quốc 0–4 và Iraq 1–7, Singapore khép lại vòng loại với 0 điểm. Sau đó, họ hòa Azerbaijan 2–2 trong một trận giao hữu, với Shahril Ishak và Shahdan Sulaiman ghi bàn gỡ ở những phút cuối.
Tại AFF Cup 2012, Singapore mở màn bằng chiến thắng 3–0 trước Malaysia. Sau đó thua Indonesia 0–1 nhưng thắng Lào 4–3 ở trận quyết định để dẫn đầu bảng. Ở bán kết gặp Philippines, Singapore thắng 1–0 nhờ bàn duy nhất của Khairul Amri trên sân nhà, đủ để vào chung kết gặp Thái Lan. Lượt đi, Singapore thắng 3–1 trên sân nhà; lượt về thua 0–1 tại Băng Cốc, nhưng chung cuộc thắng 3–2 để giành chức vô địch AFF Cup 2012 – danh hiệu AFF lần thứ 4, giữ kỷ lục nhiều nhất thời điểm đó. HLV Radojko Avramović kết thúc vai trò HLV sau giải đấu này.
Thành tích sa sút và cơn khát (2013–2018)
Hiệp hội bóng đá Singapore (FAS) bổ nhiệm cựu danh thủ Singapore V. Sundramoorthy làm HLV trưởng năm 2013 trước vòng loại AFC Asian Cup 2015. Singapore rơi vào bảng A cùng Jordan, Syria và Oman. Họ thua Jordan 0–4 ở trận mở màn, rồi tiếp tục thất bại 0–2. Tháng 10 năm 2013, Singapore tiếp Syria trên sân Jalan Besar và giành chiến thắng 2–1 nhờ bàn quyết định muộn của Gabriel Quak, cũng là bàn thắng quốc tế đầu tiên của anh. Nhưng một tháng sau, Syria trả món nợ bằng trận thắng 4–0. Singapore tiếp tục thua Jordan 1–3 và Oman 1–3, qua đó chấm dứt hy vọng dự Asian Cup 2015.
Ngày 15 tháng 5 năm 2013, FAS công bố bổ nhiệm HLV người Đức Bernd Stange. Ông triệu tập 23 cầu thủ cho các trận giao hữu gặp Myanmar (4 tháng 6) và Lào (7 tháng 6). Trong danh sách có nhiều gương mặt mới, nổi bật là Adam Swandi (17 tuổi), Gabriel Quak, Faris Ramli, Hafiz Nor. Tiền đạo kỳ cựu Indra Sahdan cũng được gọi lại và đeo băng đội trưởng. Trận ra mắt của HLV Stange thắng Myanmar 2–0, tiếp đó thắng Lào 5–2. Nhờ đó, Singapore tăng 9 bậc trên BXH FIFA (lên hạng 156). Tháng 10 năm 2013, Stange có chiến thắng đầu tiên ở vòng loại Asian Cup 2015, thắng Syria 2–1 nhờ bàn muộn của Gabriel Quak. Ông cố gắng áp dụng lối chơi chuyền một chạm, tốc độ cao để chuẩn bị cho AFF Cup 2014. Tuy nhiên, Singapore (đương kim vô địch) bị loại ngay vòng bảng: thua Thái Lan 1–2, thắng Myanmar 4–2, rồi thua Malaysia 1–3. Với 3 điểm, Singapore xếp thứ 3 bảng B, trở thành đội ĐKVĐ đầu tiên trong lịch sử bị loại tại vòng bảng.
Ngày 11 tháng 6 năm 2015, Singapore thắng Campuchia 4–0 ở trận mở màn vòng loại World Cup 2018. Sau đó, họ gây bất ngờ khi cầm hòa Nhật Bản 0–0 ngay tại Saitama. Tuy nhiên, đội thua Syria 0–1, rồi thắng Afghanistan 1–0 và Campuchia 2–1. Chuỗi thắng bị chặn lại khi thua Nhật 0–3 trên sân nhà. Trận then chốt gặp Syria, Singapore gỡ hòa 1–1 phút 89 nhờ Safuwan, nhưng lại để thua 1–2 ở phút bù giờ. Trận cuối, thua Afghanistan 1–2. Chung cuộc, Singapore đứng thứ 3 bảng với 10 điểm.
Tháng 4 năm 2016, một tháng sau trận đấu với Afghanistan, Hiệp hội bóng đá Singapore (FAS) thông báo sẽ không gia hạn hợp đồng với Bernd Stange và ông rời đội tuyển quốc gia Singapore. Vài tháng sau, FAS công bố HLV tạm quyền mới là V. Sundramoorthy, khi đó là HLV trưởng của Tampines Rovers. Giải đấu lớn đầu tiên của Sundram là AYA Bank Cup 2016 diễn ra tháng 6, nơi Singapore thắng chủ nhà Myanmar và vào chung kết gặp Việt Nam. Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa sau 90 phút, nhưng ở hiệp phụ Singapore để thủng lưới 3 bàn, chấp nhận ngôi á quân. Vài tháng sau, Sundram và FAS tổ chức trận Causeway Challenge với kình địch Malaysia. Dù Singapore tạo ra nhiều cơ hội và áp đảo trận đấu, họ vẫn chỉ hòa 0–0.
Trong năm 2016, Sundram trao cơ hội cho nhiều cầu thủ chưa từng khoác áo ĐTQG như Syazwan Buhari, Khairulhin Khalid, Irfan Fandi, Abdil Qaiyyim, Shawal Anuar, Azhar Sairudin và Amy Recha (nhiều người trong số đó sau này có ít nhất 1 lần ra sân). Ngoài ra, Hami Syahin không được gọi thi đấu nhưng có tên trong danh sách sơ bộ 40 người cho AFF Cup 2016. Sundram cũng gọi lại các cựu cầu thủ như Daniel Bennett, Mustafic Fahrudin, Zulfadli Zainal và Hafiz Nor. Ridhuan Muhammad không được gọi trở lại nhưng cũng có tên trong danh sách sơ bộ AFF Cup. Ông còn trao cơ hội cho Shahfiq Ghani và Shahdan Sulaiman, hai cầu thủ vừa hồi phục sau chấn thương dài hạn. Tại AFF Cup 2016, Singapore rơi vào bảng “tử thần” với Thái Lan, Indonesia và Philippines. Họ hòa Philippines 0–0, thua Thái Lan 0–1 (Sarawut Masuk ghi bàn phút 89). Để đi tiếp, Singapore cần ít nhất hòa Indonesia, đồng thời Thái Lan phải thắng Philippines. Tin vui đến trong hiệp một khi Singapore dẫn Indonesia 1–0, nhưng hàng thủ mắc sai lầm và để lọt lưới 2 bàn muộn, bị loại từ vòng bảng. Singapore kết thúc giải ở vị trí cuối bảng.
Ngày 28 tháng 3 năm 2017, Singapore khởi đầu vòng loại thứ ba Asian Cup 2019 bằng trận hòa 0–0 với Bahrain. Ở trận kế tiếp, họ thua Đài Bắc Trung Hoa 1–2 trên sân nhà (bàn duy nhất của Singapore do Hariss Harun ghi). HLV Sundram áp dụng mô hình “Ngày đội tuyển quốc gia”, vào mỗi thứ Hai triệu tập các cầu thủ cho buổi họp ngắn và tập chiến thuật. Ông gọi lại Raihan Rahman, đồng thời triệu tập cầu thủ chưa khoác áo ĐTQG Ho Wai Loon dự phòng cho các trận gặp Afghanistan và Bahrain, cùng Muhaimin Suhaimi cho giao hữu gặp Myanmar, vòng loại Asian Cup với Đài Bắc Trung Hoa và giao hữu với Argentina. Tuy nhiên, năm 2017 đi vào lịch sử như một “năm thảm họa” khi Singapore không thắng nổi trận nào, rơi xuống hạng 173 FIFA – thấp nhất từ trước tới nay. Kết thúc vòng loại, Singapore đứng cuối bảng với chỉ 2 điểm, thua Đài Bắc Trung Hoa 0–1 ở lượt cuối ngày 26 tháng 3 năm 2018.
Tái thiết (2019–2021)
Ngày 30 tháng 5 năm 2019, cựu cầu thủ Jurong Town Tatsuma Yoshida được bổ nhiệm làm HLV trưởng. Trận ra mắt của ông là chiến thắng 4–3 trước Quần đảo Solomon tại Sân vận động Quốc gia. Tại vòng loại World Cup 2022, Singapore hòa Yemen 2–2, thắng Palestine 2–1, nhưng thua Ả Rập Xê Út 0–3 tại Riyadh (Salem Al-Dawsari, Fahad Al-Muwallad, Saleh Al-Shehri ghi bàn). Singapore kết thúc bảng ở vị trí thứ 4, trên Yemen, và lọt vào vòng loại thứ ba Asian Cup 2023. Yoshida gia hạn hợp đồng năm 2021 để chuẩn bị cho AFF Cup 2020 (hoãn sang 2021 vì COVID-19). Singapore làm chủ nhà, thắng Myanmar 3–0, Philippines 2–1, Timor Leste 2–0, chỉ thua Thái Lan 0–2, đứng nhì bảng vào bán kết gặp Indonesia. Lượt đi (21/12/2021), Singapore hòa 1–1. Lượt về (25 tháng 12), Singapore dẫn 2–1 nhờ cú đá phạt của Shahdan Sulaiman, nhưng bị gỡ hòa và phải đá hiệp phụ. Trong trận, Singapore nhận 3 thẻ đỏ (Hassan Sunny, Safuwan Baharudin, Irfan Fandi), trở thành đội đầu tiên trong lịch sử AFF Cup bị 3 thẻ đỏ trong một trận. Thủ môn Hassan Sunny chơi cực hay, nhưng bị truất quyền thi đấu phút cuối. Ikhsan Fandi buộc phải làm thủ môn bất đắc dĩ. Chung cuộc, Singapore thua Indonesia 2–4 (tổng 3–5). Trọng tài Oman Qasim Al-Hatmi bị chỉ trích gay gắt vì thiên vị, dẫn đến quyết định gây tranh cãi (thẻ đỏ, penalty, bàn thắng không được công nhận). Tuy nhiên, màn trình diễn quả cảm giúp Singapore nhận được sự tôn trọng từ cả CĐV trong và ngoài nước. Ngày 28 tháng 12 năm 2021, Yoshida chia tay vì lý do gia đình.
Giai đoạn trì trệ (2022–nay)
Nazri Nasri là HLV tạm quyền dẫn dắt đội tuyển Singapore tham dự FAS Tri-Nations Series 2022 cùng với Malaysia và Philippines tại Sân vận động Quốc gia. Ở trận đấu đầu tiên ngày 26 tháng 3 năm 2022, Ikhsan Fandi ghi hai bàn giúp Singapore giành chiến thắng 2–1 trước Malaysia. Ba ngày sau, họ tiếp tục thắng Philippines 2–0. Ngày 25 tháng 4 năm 2022, FAS công bố bổ nhiệm Takayuki Nishigaya làm HLV trưởng mới của đội tuyển. Trận đấu đầu tiên ông cầm quân là một trận giao hữu gặp Kuwait, kết thúc với thất bại 0–2 tại Sân vận động Al Nahyan ở Abu Dhabi. Ở vòng loại thứ ba Cúp bóng đá châu Á 2023, Singapore khởi đầu bằng trận thua Kyrgyzstan 1–2 tại Bishkek, dù Song Ui-young mở tỷ số nhưng sau đó lại phạm lỗi dẫn đến quả phạt đền. Singapore tiếp tục để thua sít sao 0–1 trước Tajikistan và dù thắng đậm Myanmar 6–2 ở lượt trận cuối vòng bảng, họ vẫn bị loại khỏi vòng loại Asian Cup. Tháng 10 năm 2023, Singapore bước vào vòng loại thứ nhất World Cup 2026 gặp Guam ngày 13 tháng 10. Trận lượt đi tại Sân vận động Quốc gia có 10.355 khán giả, Singapore giành lợi thế với chiến thắng 2–1 nhờ các bàn của Christopher van Huizen và Jacob Mahler. Tuy nhiên, người hâm mộ chưa hài lòng do đội bỏ lỡ quá nhiều cơ hội dù có lợi thế sân nhà. Trận lượt về diễn ra tại Dededo ngày 17 tháng 10, Shawal Anuar ghi bàn duy nhất, giúp Singapore thắng chung cuộc và vào vòng 2, nằm cùng bảng với Hàn Quốc, Trung Quốc và đối thủ trong khu vực là Thái Lan.
Ngày 21 tháng 3 năm 2024, trong trận vòng loại World Cup gặp Trung Quốc dưới thời HLV trưởng mới Tsutomu Ogura, Singapore bị Vũ Lỗi ghi hai bàn dẫn trước 0–2. Nhưng Faris Ramli và Jacob Mahler đã lập công giúp đội nhà gỡ hòa 2–2 ngay trên sân nhà. Ở trận lượt về tại Thiên Tân, chỉ vài giây sau khi bị thủng lưới, Hariss Harun phất bóng dài cho Ryhan Stewart, cầu thủ này căng ngang để Faris Ramli đánh đầu gỡ hòa sau 8 giây kể từ khi giao bóng. Dù vậy, Singapore cuối cùng để thua 1–4 trước Trung Quốc. Ngày 6 tháng 6 năm 2024, Singapore phải nhận một trong những thất bại nặng nề nhất lịch sử khi thua Hàn Quốc 0–7 trên sân nhà. Ngôi sao Son Heung-min và Lee Kang-in mỗi người ghi một cú đúp, Hwang Hee-chan cũng góp một bàn. Năm ngày sau, họ khép lại chiến dịch vòng loại bằng trận thua 1–3 trên sân Thái Lan, đứng cuối bảng. Dù vậy, màn trình diễn quả cảm của Singapore – đặc biệt là thủ môn Hassan Sunny với 13 pha cứu thua và bàn gỡ hòa của Ikhsan Fandi – đã vô tình tạo nên bước ngoặt: chiến thắng này của Thái Lan vẫn không đủ để vượt Trung Quốc, đội đi tiếp nhờ thành tích đối đầu.
Trở lại Cúp bóng đá châu Á
Singapore được xếp cùng bảng với Hồng Kông, Ấn Độ và Bangladesh tại vòng loại thứ ba AFC Asian Cup 2027. Ngày 25 tháng 3 năm 2025, Singapore hòa 0–0 với Hồng Kông trên sân nhà. Cần một chiến thắng, họ đã đánh bại Bangladesh 2–1 ngay tại Dhaka. Ngày 24 tháng 6 năm 2025, HLV Ogura từ chức vì lý do cá nhân. Gavin Lee được bổ nhiệm tạm quyền dẫn dắt đội tuyển.
Vào tháng 10 năm 2025, Singapore đã hoàn thành các trận đấu vòng loại AFC Asian Cup còn lại của họ với Ấn Độ, hòa 1-1 trên sân nhà trước khi giành chiến thắng 2-1 nhờ cú đúp của Song Ui-young trong trận lượt về tại Sân vận động Jawaharlal Nehru ở Goa. Ngày 18 tháng 11, Singapore gặp Hồng Kông và cần một chiến thắng để giành vé tham dự Cúp bóng đá châu Á 2027. Sau khi bị dẫn trước một bàn, huấn luyện viên Gavin Lee đã tung Ilhan Fandi vào sân ở phút 57. Ilhan sau đó kiến tạo cho Shawal Anuar ghi bàn gỡ hòa ở phút 64, đồng thời tự mình ghi bàn từ ngoài vòng cấm bằng chân không thuận bốn phút sau đó. Trận đấu kết thúc với chiến thắng 2-1 trên sân khách cho Singapore tại Sân vận động Kai Tak ở Cửu Long. Đây là lần đầu tiên Singapore giành vé tham dự Cúp bóng đá châu Á thông qua vòng loại chính thức và là lần đầu tiên họ góp mặt tại giải đấu này kể từ Cúp bóng đá châu Á 1984.
Ngày 28 tháng 11, Liên đoàn bóng đá Singapore (FAS) thông báo bổ nhiệm huấn luyện viên tạm quyền Lee làm huấn luyện viên trưởng mới của đội tuyển quốc gia Singapore.
Lịch thi đấu và kết quả
Dưới đây là kết quả các trận đã đấu trong 12 tháng qua, cũng như bất kỳ trận đấu nào đã được lên lịch trong tương lai.
2025
| 4 tháng 9 Giao hữu | Malaysia |
0–3 Xử thua |
Kuala Lumpur, Malaysia | |
|---|---|---|---|---|
| 21:00 UTC+8 | Chi tiết | Sân vận động: Sân vận động quốc gia Bukit Jalil Lượng khán giả: 22,329 Trọng tài: Ngô Duy Lân (Việt Nam) |
| 9 tháng 9 Giao hữu | Singapore |
1–1 | Kallang, Singapore | |
|---|---|---|---|---|
| 21:00 UTC+8 |
|
Chi tiết |
|
Sân vận động: Sân vận động Jalan Besar Lượng khán giả: 0 |
| 9 tháng 9 Vòng loại Asian Cup 2027 | Singapore |
1–1 | Kallang, Singapore | |
|---|---|---|---|---|
| 19:30 UTC+8 |
|
Report Report (AFC) |
|
Sân vận động: Sân vận động Quốc gia Lượng khán giả: 13,232 Trọng tài: Shen Yinhao (Trung Quốc) |
| 14 tháng 10 Vòng loại Asian Cup 2027 | Ấn Độ |
1–2 | Margao, Ấn Độ | |
|---|---|---|---|---|
| 19:30 UTC+5:30 | Report Report (AFC) |
|
Sân vận động: Sân vận động Jawaharlal Nehru Lượng khán giả: 2,036 Trọng tài: Mohamad Issa (Liban) |
| 13 tháng 11 Giao hữu | Thái Lan |
3–2 | Pathum Thani, Thái Lan | |
|---|---|---|---|---|
| 19:30 UTC+7 |
|
Chi tiết |
|
Sân vận động: Sân vận động Thammasat Lượng khán giả: 10,205 Trọng tài: Hoàng Ngọc Hà (Việt Nam) |
| 18 tháng 11 Vòng loại Asian Cup 2027 | Hồng Kông |
1–2 | Cửu Long, Hồng Kông | |
|---|---|---|---|---|
| 20:00 UTC+8 |
|
Chi tiết |
|
Sân vận động: Sân vận động Khải Đức Lượng khán giả: 47,762 Trọng tài: Sivakorn Pu-udom (Thái Lan) |
2026
| 26 tháng 3 Giao hữu | Quần đảo Faroe |
Hủy bỏ | Dubai, UAE | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17:00 UTC+4 | Sân vận động: Sân vận động Rashid |
|||||
|
Ghi chú: Trận đấu bị hủy do Chiến tranh Iran 2026 | ||||||
| 31 tháng 3 Vòng loại Asian Cup 2027 | Singapore |
1–0 | Kallang, Singapore | |
|---|---|---|---|---|
| 20:00 UTC+8 |
|
Report Report (AFC) |
Sân vận động: Sân vận động Quốc gia Lượng khán giả: 30,105 Trọng tài: Ben Abraham (Úc) |
| 31 tháng 5 Giao hữu | Singapore |
4–0 | Kallang, Singapore | |
|---|---|---|---|---|
| 19:30 UTC+8 | Chi tiết | Sân vận động: Sân vận động Jalan Besar Lượng khán giả: 4,324 Trọng tài: Kim Woo-sung (Hàn Quốc) |
| 5 tháng 6 Giao hữu | Singapore |
1–2 | Kallang, Singapore | |
|---|---|---|---|---|
| 19:30 UTC+8 |
|
Chi tiết |
|
Sân vận động: Sân vận động Jalan Besar Lượng khán giả: 4,688 Trọng tài: Rustam Lutfullin (Uzbekistan) |
| 24 tháng 7 Vòng bảng ASEAN Cup 2026 | Campuchia |
1–2 | Phnôm Pênh, Campuchia | |
|---|---|---|---|---|
| 19:00 UTC+7 |
|
Chi tiết | Sân vận động: Sân vận động Quốc gia Morodok Techo Lượng khán giả: 27.790 Trọng tài: Takasaki Koji (Nhật Bản) |
| 27 tháng 7 Vòng bảng ASEAN Cup 2026 | Singapore |
2–0 | Kallang, Singapore | |
|---|---|---|---|---|
| 18:00 UTC+8 |
|
Chi tiết | Sân vận động: Sân vận động Jalan Besar Lượng khán giả: 4.665 Trọng tài: Salman Ahmad Falahi (Qatar) |
| 31 tháng 7 Vòng bảng ASEAN Cup 2026 | Việt Nam |
0–0 | Hà Nội, Việt Nam | |
|---|---|---|---|---|
| 20:00 UTC+7 | Chi tiết | Sân vận động: Sân vận động Quốc gia Mỹ Đình Lượng khán giả: 31.569 Trọng tài: Kasahara Hiroki (Nhật Bản) |
| 7 tháng 8 Vòng bảng ASEAN Cup 2026 | Singapore |
1–1 | Kallang, Singapore | |
|---|---|---|---|---|
| 21:00 UTC+8 |
|
Chi tiết |
|
Sân vận động: Sân vận động Jalan Besar Trọng tài: Abdullah Salim Khalfan Al-Amouri (Oman) |
| 15 tháng 8 Bán kết lượt đi ASEAN Cup 2026 | Singapore |
– | Kallang, Singapore | |
|---|---|---|---|---|
| 21:00 UTC+8 | Chi tiết | Sân vận động: Sân vận động Jalan Besar |
| 18 tháng 8 Bán kết lượt về ASEAN Cup 2026 | Thái Lan |
– | Băng Cốc, Thái Lan | |
|---|---|---|---|---|
| 20:00 UTC+8 | Chi tiết | Sân vận động: Sân vận động Rajamangala |
| 24 tháng 9 Vòng bảng FIFA ASEAN Cup 2026 | Malaysia |
v | Indonesia | |
|---|---|---|---|---|
| --:-- UTC+7 |
| 27 tháng 9 Vòng bảng FIFA ASEAN Cup 2026 | Singapore |
v | Indonesia | |
|---|---|---|---|---|
| --:-- UTC+7 |
| 30 tháng 9 Vòng bảng FIFA ASEAN Cup 2026 | Singapore |
v | Indonesia | |
|---|---|---|---|---|
| --:-- UTC+7 |
2027
| 9 tháng 1 Cúp bóng đá châu Á 2027 | Úc |
v | Al Khobar, Ả Rập Xê Út | |
|---|---|---|---|---|
| --:-- UTC+8 | Sân vận động: Sân vận động Aramco |
| 14 tháng 1 Cúp bóng đá châu Á 2027 | Singapore |
v | Riyadh, Ả Rập Xê Út | |
|---|---|---|---|---|
| --:-- UTC+8 | Sân vận động: Sân vận động Đại học Imam Mohammad Ibn Saud |
| 29 tháng 1 Cúp bóng đá châu Á 2027 | Iraq |
v | Al Khobar, Ả Rập Xê Út | |
|---|---|---|---|---|
| --:-- UTC+8 | Sân vận động: Sân vận động Aramco |
Đội hình
25 cầu thủ sau đây đã được triệu tập cho Giải vô địch bóng đá ASEAN 2026.
Số lần ra sân và bàn thắng được tính chính xác đến ngày 31 tháng 7 năm 2026, sau trận đấu với
Việt Nam.
| Số | VT | Cầu thủ | Ngày sinh (tuổi) | Trận | Bàn | Câu lạc bộ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TM | Izwan Mahbud | 14 tháng 7, 1990 | 77 | 0 | |
| 12 | TM | Syazwan Buhari | 22 tháng 9, 1992 | 4 | 0 | |
| 23 | TM | Ridhuan Barudin | 23 tháng 3, 1987 | 0 | 0 | |
| 2 | HV | Akram Azman | 21 tháng 11, 2000 | 3 | 0 | |
| 3 | HV | Ryhan Stewart | 15 tháng 2, 2000 | 36 | 0 | |
| 5 | HV | Amirul Adli | 13 tháng 1, 1996 | 43 | 1 | |
| 14 | HV | Hariss Harun (Đội trưởng) | 19 tháng 11, 1990 | 152 | 11 | |
| 15 | HV | Lionel Tan | 5 tháng 6, 1997 | 31 | 3 | |
| 17 | HV | Irfan Fandi | 13 tháng 8, 1997 | 55 | 2 | |
| 18 | HV | Jacob Mahler | 10 tháng 4, 2000 | 19 | 3 | |
| 21 | HV | Raoul Suhaimi | 18 tháng 9, 2005 | 0 | 0 | |
| 24 | HV | Luth Harith | 19 tháng 3, 2008 | 0 | 0 | |
| 26 | HV | Nur Adam Abdullah | 13 tháng 4, 2001 | 16 | 0 | |
| 4 | TV | Saifullah Akbar | 31 tháng 1, 1999 | 5 | 0 | |
| 6 | TV | Kyoga Nakamura | 25 tháng 4, 1996 | 23 | 2 | |
| 7 | TV | Song Ui-young | 8 tháng 11, 1993 | 37 | 9 | |
| 8 | TV | Shah Shahiran | 14 tháng 11, 1999 | 44 | 1 | |
| 10 | TV | Farhan Zulkifli | 10 tháng 11, 2002 | 14 | 1 | |
| 11 | TV | Glenn Kweh | 26 tháng 3, 2000 | 34 | 2 | |
| 13 | TV | Harhys Stewart | 20 tháng 3, 2001 | 20 | 1 | |
| 16 | TV | Hami Syahin | 16 tháng 12, 1998 | 43 | 0 | |
| 22 | TV | Joel Chew | 9 tháng 2, 2000 | 11 | 0 | |
| 9 | TĐ | Nathan Mao | 26 tháng 3, 2008 | 2 | 0 | |
| 19 | TĐ | Ilhan Fandi | 8 tháng 11, 2002 | 28 | 8 | |
| 20 | TĐ | Shawal Anuar | 29 tháng 4, 1991 | 55 | 20 | |
Từng triệu tập
| Vt | Cầu thủ | Ngày sinh (tuổi) | Số trận | Bt | Câu lạc bộ | Lần cuối triệu tập |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TM | Rudy Khairullah | 19 tháng 7, 1994 | 0 | 0 | Trại huấn luyện tháng 8 năm 2025 INJ | |
| HV | Irfan Najeeb | 31 tháng 7, 1999 | 15 | 1 | Trại huấn luyện tháng 6-7 năm 2026 INJ | |
| HV | Safuwan Baharudin | 22 tháng 9, 1991 | 133 | 14 | v. | |
| HV | Zulqarnaen Suzliman | 29 tháng 3, 1998 | 27 | 0 | v. | |
| HV | Joshua Pereira | 10 tháng 10, 1997 | 6 | 0 | v. | |
| HV | Nazrul Nazari | 11 tháng 2, 1991 | 68 | 0 | v. | |
| HV | Ryaan Sanizal | 31 tháng 5, 2002 | 3 | 0 | v. | |
| HV | Perry Ng | 27 tháng 4, 1996 | 0 | 0 | v. | |
| HV | Darren Teh | 19 tháng 8, 1996 | 3 | 0 | Trại huấn luyện tháng 8 năm 2025 | |
| HV | Christopher van Huizen | 28 tháng 11, 1992 | 28 | 1 | v. | |
| TV | Jared Gallagher | 18 tháng 1, 2002 | 0 | 0 | v. | |
| TV | Jonan Tan | 27 tháng 6, 2006 | 0 | 0 | v. | |
| TV | Ong Yu En | 3 tháng 10, 2003 | 0 | 0 | v. | |
| TV | Naqiuddin Eunos | 12 tháng 1, 1997 | 5 | 1 | Trại huấn luyện tháng 8 năm 2025 | |
| TV | Syed Firdaus Hassan | 30 tháng 5, 1998 | 1 | 0 | Trại huấn luyện tháng 8 năm 2025 | |
| TV | Fairuz Fazli | 20 tháng 1, 2005 | 0 | 0 | v. | |
| TĐ | Ikhsan Fandi | 9 tháng 4, 1999 | 49 | 23 | v. | |
| TĐ | Jordan Emaviwe | 9 tháng 4, 2001 | 11 | 0 | v. | |
| TĐ | Abdul Rasaq Akeem | 16 tháng 6, 2001 | 6 | 0 | v. | |
| TĐ | Faris Ramli | 24 tháng 8, 1992 | 92 | 15 | v. | |
| TĐ | Taufik Suparno | 31 tháng 10, 1995 | 14 | 0 | Trại huấn luyện tháng 8 năm 2025 | |
| TĐ | Ignatius Ang | 11 tháng 11, 1992 | 0 | 0 | Trại huấn luyện tháng 8 năm 2025 | |
| TĐ | Amir Syafiz | 21 tháng 6, 2004 | 2 | 0 | v. | |
Notes:
| ||||||
Thành tích quốc tế
Giải vô địch bóng đá thế giới
| Vòng chung kết | Vòng loại | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Năm | Kết quả | Hạng | ST | T | H | B | BT | BB | Đội hình | ST | T | H | B | BT | BB | ||
| Không phải thành viên của FIFA | Không phải thành viên của FIFA | ||||||||||||||||
| Không tham dự | Không tham dự | ||||||||||||||||
| Không vượt qua vòng loại | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 7 | |||||||||||
| 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | ||||||||||||
| 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 11 | ||||||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 9 | ||||||||||||
| 8 | 5 | 0 | 3 | 12 | 12 | ||||||||||||
| 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 8 | ||||||||||||
| 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 8 | ||||||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 13 | ||||||||||||
| 10 | 5 | 1 | 4 | 17 | 17 | ||||||||||||
| 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 24 | ||||||||||||
| 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 9 | ||||||||||||
| 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 22 | ||||||||||||
| 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 25 | ||||||||||||
| Chưa xác định | Chưa xác định | ||||||||||||||||
| Tổng | 0/19 | – | – | – | – | – | – | — | 84 | 23 | 12 | 49 | 89 | 168 | |||
Cúp bóng đá châu Á
| Vòng chung kết | Vòng loại | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Năm | Kết quả | Hạng | ST | T | H | B | BT | BB | Đội hình | ST | T | H | B | BT | BB | ||
| Rút lui | Rút lui | ||||||||||||||||
| Không vượt qua vòng loại | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 9 | |||||||||||
| Rút lui | Rút lui | ||||||||||||||||
| Không vượt qua vòng loại | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 10 | |||||||||||
| Rút lui | Rút lui | ||||||||||||||||
| Không vượt qua vòng loại | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 3 | |||||||||||
| 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 11 | ||||||||||||
| Vòng bảng | 7th | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | Squad | Vượt qua vòng loại với tư cách là chủ nhà | ||||||||
| Rút lui | Rút lui | ||||||||||||||||
| Không vượt qua vòng loại | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | |||||||||||
| 6 | 3 | 3 | 0 | 16 | 7 | ||||||||||||
| 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 3 | ||||||||||||
| 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 11 | ||||||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | ||||||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 15 | ||||||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 17 | ||||||||||||
| 14 | 3 | 3 | 8 | 12 | 18 | ||||||||||||
| 11 | 3 | 1 | 7 | 14 | 27 | ||||||||||||
| Vượt qua vòng loại | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 25 | |||||||||||
| Tổng | Vòng bảng | 2/19 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | — | 82 | 21 | 12 | 49 | 89 | 166 | ||
Á vận hội
- (Nội dung thi đấu dành cho cấp đội tuyển quốc gia cho đến kỳ Đại hội năm 1998)
| Năm | Thành tích | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1951 | Không tham dự, là thuộc địa của Anh | ||||||
| Vòng bảng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7 | |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | ||
| 1962 | Không tham dự | ||||||
| Hạng tư | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 15 | |
| 1970 đến 1986 | Không tham dự | ||||||
| Vòng bảng | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 13 | |
| 1994 đến 1998 | Không tham dự | ||||||
| Tổng cộng | 1 lần hạng tư | 14 | 3 | 2 | 9 | 22 | 39 |
Giải vô địch bóng đá Đông Nam Á
| Năm | Thành tích | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng bảng | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 2 | ||
| Vô địch | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 2 | ||
| Vòng bảng | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 2 | ||
| 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 | |||
| Vô địch | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 10 | ||
| 7 | 2 | 5 | 0 | 18 | 6 | |||
| Bán kết | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 2 | ||
| Vòng bảng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | ||
| Vô địch | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 6 | ||
| Vòng bảng | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 7 | ||
| 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | |||
| 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 5 | |||
| Bán kết | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | ||
| Vòng bảng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | ||
| Bán kết | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | ||
| Chưa xác định | ||||||||
| Tổng cộng | 4 lần vô địch | 67 | 32 | 17 | 18 | 114 | 66 | |
SEA Games
- (Nội dung thi đấu dành cho cấp đội tuyển quốc gia cho đến kỳ Đại hội năm 1999)
| Năm | Thành tích | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1959 đến 1961 | Không tham dự | ||||||
| Vòng sơ loại | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | |
| 1967 đến 1969 | Không tham dự | ||||||
| Vòng bảng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 11 | |
| Hạng tư | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 4 | |
| Huy chương đồng | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | |
| Vòng bảng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | |
| 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | ||
| Hạng tư | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 4 | |
| Huy chương bạc | 4 | 3 | 0 | 1 | 12 | 3 | |
| 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | ||
| Vòng bảng | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Huy chương bạc | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | |
| Huy chương đồng | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 1 | |
| 5 | 3 | 2 | 0 | 16 | 5 | ||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 5 | ||
| Hạng tư | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | ||
| Tổng cộng | 3 lần huy chương bạc |
62 | 23 | 20 | 19 | 89 | 78 |
Thành tích đối đầu
- Tính đến các trận đấu gặp Bangladesh diễn ra vào ngày 10 tháng 6 năm 20245.
| Đội | Lần đầu | Lần cuối | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Liên đoàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2015 | 2021 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | –1 | AFC | |
| 2017 | 2017 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | –6 | CONMEBOL | |
| 1967 | 2008 | 8 | 0 | 1 | 7 | 4 | 22 | –22 | AFC / OFC | |
| 2012 | 2012 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | UEFA | |
| 1981 | 2017 | 10 | 1 | 1 | 8 | 5 | 18 | −13 | AFC | |
| 1973 | 2025 | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | +1 | AFC | |
| 2008 | 2008 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | −3 | CONMEBOL | |
| 1975 | 2015 | 24 | 19 | 4 | 1 | 71 | 11 | 60 | AFC | |
| 1957 | 2024 | 20 | 15 | 2 | 3 | 41 | 15 | 26 | AFC | |
| 1986 | 1986 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | −2 | CONCACAF | |
| 1980 | 2024 | 19 | 3 | 6 | 12 | 17 | 45 | −28 | AFC | |
| 2011 | 2024 | 5 | 2 | 0 | 3 | 9 | 9 | 0 | AFC | |
| 2010 | 2010 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | –4 | UEFA | |
| 2018 | 2018 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | OFC | |
| 1997 | 1997 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | –1 | UEFA | |
| 1975 | 1975 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | −3 | UEFA | |
| 1982 | 1982 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | −3 | CAF | |
| 2015 | 2023 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 5 | 1 | AFC | |
| 1958 | 2025 | 25 | 6 | 9 | 10 | 28 | 34 | –6 | AFC | |
| 1959 | 2022 | 13 | 7 | 2 | 4 | 19 | 12 | 7 | AFC | |
| 1958 | 2021 | 60 | 18 | 13 | 29 | 76 | 114 | −38 | AFC | |
| 1984 | 2010 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 10 | −8 | AFC | |
| 1978 | 2012 | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 22 | −15 | AFC | |
| 1958 | 1958 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | −1 | UEFA | |
| 1959 | 2015 | 28 | 3 | 2 | 23 | 21 | 67 | −46 | AFC | |
| 2002 | 2019 | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 16 | −10 | AFC | |
| 2006 | 2006 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | UEFA | |
| 1975 | 2010 | 11 | 2 | 1 | 8 | 10 | 20 | –10 | AFC | |
| 1953 | 2024 | 38 | 2 | 3 | 33 | 22 | 117 | –95 | AFC | |
| 1973 | 2022 | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 | 18 | −12 | AFC | |
| 2001 | 2022 | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | –3 | AFC | |
| 1970 | 2022 | 13 | 11 | 1 | 1 | 40 | 10 | 30 | AFC | |
| 1997 | 2017 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 1 | AFC | |
| 2000 | 2023 | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | –4 | AFC | |
| 1958 | 2024 | 81 | 26 | 22 | 32 | 97 | 121 | –24 | AFC | |
| 1996 | 2025 | 7 | 7 | 0 | 0 | 23 | 5 | 18 | AFC | |
| 2018 | 2018 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | CAF | |
| 2018 | 2018 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | AFC | |
| 1970 | 1970 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | −1 | CAF | |
| 1985 | 2024 | 40 | 19 | 7 | 14 | 77 | 70 | 7 | AFC | |
| 1982 | 2025 | 4 | 3 | 0 | 1 | 12 | 1 | 11 | AFC | |
| 1984 | 1984 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | –1 | UEFA | |
| 1967 | 2001 | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | −7 | OFC | |
| 1992 | 2004 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | −4 | UEFA | |
| 1988 | 2019 | 10 | 1 | 1 | 8 | 7 | 26 | −19 | AFC | |
| 1981 | 2012 | 4 | 3 | 0 | 1 | 13 | 2 | 11 | AFC | |
| 2003 | 2021 | 6 | 3 | 2 | 2 | 10 | 6 | 4 | AFC | |
| 2014 | 2023 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 2 | OFC | |
| 1962 | 2022 | 25 | 16 | 4 | 5 | 55 | 15 | 45 | AFC | |
| 2010 | 2010 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | −5 | UEFA | |
| 1984 | 2019 | 13 | 1 | 1 | 11 | 5 | 30 | −25 | AFC | |
| 1999 | 1999 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | UEFA | |
| 1981 | 2021 | 11 | 0 | 2 | 9 | 3 | 26 | −23 | AFC | |
| 2019 | 2023 | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 1 | OFC | |
| 1972 | 1979 | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 3 | AFC | |
| 1979 | 1979 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | –5 | UEFA | |
| 1978 | 2016 | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 11 | –4 | AFC | |
| 2007 | 2023 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | AFC | |
| 1957 | 2024 | 69 | 11 | 18 | 40 | 70 | 121 | −50 | AFC | |
| 2018 | 2024 | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 1 | 10 | AFC | |
| 2009 | 2017 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 2 | AFC | |
| 1982 | 2007 | 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 15 | −11 | AFC | |
| 2002 | 2002 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | –1 | CONMEBOL | |
| 1974 | 1974 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | −4 | UEFA | |
| 2008 | 2021 | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 16 | –12 | AFC | |
| 1954 | 2024 | 34 | 5 | 12 | 19 | 38 | 63 | –25 | AFC | |
| 2019 | 2019 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | AFC | |
| 1985 | 1985 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | −2 | UEFA |
Danh hiệu
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Đội tuyển bóng đá quốc gia Singapore Lưu trữ ngày 30 tháng 4 năm 2018 tại Wayback Machine trên trang chủ của FIFA
Lỗi chú thích: Tồn tại thẻ <ref> cho nhóm chú thích với tên "lower-alpha", nhưng không tìm thấy thẻ <references group="lower-alpha"/> tương ứng