Kyoga Nakamura
Midfielder
Quốc tịch
Singapore
Singapore
Tuổi
30
Chiều cao
5' 5"
Cân nặng
137 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Lion City Sailors FC
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
|
Nakamura vào năm 2024 | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Nakamura Kyoga | ||
| Ngày sinh | 25 tháng 4, 1996 | ||
| Nơi sinh | Funabashi, Chiba, Nhật Bản | ||
| Chiều cao | 1,65 m (5 ft 5 in) | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Lion City Sailors | ||
| Số áo | 46 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2012–2014 | Trẻ JEF United Chiba | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2015–2017 | JEF United Chiba | 0 | (0) |
| 2015 | → YSCC Yokohama (mượn) | 14 | (0) |
| 2016 | → FC Ryūkyū (mượn) | 3 | (0) |
| 2017 | → YSCC Yokohama (mượn) | 22 | (1) |
| 2018 | YSCC Yokohama | 4 | (0) |
| 2019 | Albirex Niigata (S) | 26 | (7) |
| 2020–2025 | Tampines Rovers | 118 | (14) |
| 2025–2026 | Bangkok United | 9 | (1) |
| 2026– | Lion City Sailors | 0 | (0) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 19 tháng 1 năm 2026 | |||
Nakamura Kyoga (仲村京雅 Nakamura, Kyoga, sinh ngày 25 tháng 4 năm 1996) là một cầu thủ bóng đá người Singapore gốc Nhật Bản thi đấu cho Lion City Sailors.
Thống kê câu lạc bộ
Cập nhật đến ngày 23 tháng 2 năm 2018.
| Thành tích câu lạc bộ | Giải vô địch | Cúp | Tổng cộng | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Giải vô địch | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng |
| Nhật Bản | Giải vô địch | Cúp Hoàng đế Nhật Bản | Tổng cộng | |||||
| 2014 | JEF United Chiba | J2 League | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2015 | 0 | 0 | – | 0 | 0 | |||
| YSCC Yokohama | J3 League | 14 | 0 | – | 14 | 0 | ||
| 2016 | FC Ryukyu | 3 | 0 | – | 3 | 0 | ||
| 2017 | YSCC Yokohama | 22 | 1 | 1 | 0 | 23 | 1 | |
| Tổng cộng sự nghiệp | 39 | 1 | 1 | 0 | 40 | 1 | ||
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Nakamura Kyoga – Thành tích thi đấu FIFA
- Nakamura Kyoga tại J.League (bằng tiếng Nhật)
- Profile at YSCC Yokohama Lưu trữ ngày 28 tháng 12 năm 2015 tại Wayback Machine
- Profile at JEF United Chiba
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0