Maxime Chanot
Số áo #25Defender
Luxembourg
Câu lạc bộ hiện tại
LAFC
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bảng A là 1 trong 10 bảng đấu tại vòng loại World Cup khu vực châu Âu, đóng vai trò xác định những đội giành quyền dự vòng chung kết World Cup 2022 ở Qatar. Bảng A gồm có 5 đội: Azerbaijan, Luxembourg, Bồ Đào Nha, Cộng hòa Ireland và Serbia. Các đội sẽ thi đấu vòng tròn 2 lượt sân nhà - sân khách.
Đội nhất bảng sẽ giành vé trực tiếp đến World Cup 2022, trong khi đội nhì bảng sẽ giành quyền dự vòng 2 (play-offs).
Qatar sẽ thi đấu giao hữu với các đội tại bảng A theo lịch thi đấu riêng. Kết quả các trận giao hữu này sẽ không được tính điểm đến kết quả cuối cùng của bảng đấu. Qatar sẽ chơi các trận "sân nhà" ngay tại châu Âu nhằm rút ngắn thời gian di chuyển cho các đối thủ.
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 18 | 9 | +9 | 20 | FIFA World Cup 2022 | 2–2 | 3–2 | 4–1 | 3–1 | |||
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 6 | +11 | 17 | Vòng 2 | 1–2 | 2–1 | 5–0 | 1–0 | |||
| 3 | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 8 | +3 | 9 | 1–1 | 0–0 | 0–1 | 1–1 | ||||
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | 8 | 18 | −10 | 9 | 0–1 | 1–3 | 0–3 | 2–1 | ||||
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 18 | −13 | 1 | 1–2 | 1–3 | 0–3 | 1–3 |
Các trận đấu
Lịch thi đấu được công bố bởi UEFA vào ngày 8 tháng 12 năm 2020, một ngày sau khi bốc thăm. Giờ hiển thị là giờ châu Âu/giờ mùa hè châu Âu, được liệt kê bởi UEFA (giờ địa phương, nếu có sự khác biệt, sẽ được hiển thị trong ngoặc đơn).
| Serbia | 3–2 | |
|---|---|---|
|
Report (FIFA) Report (UEFA) |
| Serbia | 2–2 | |
|---|---|---|
|
Report (FIFA) Report (UEFA) |
|
| Azerbaijan | 1–2 | |
|---|---|---|
| Report (FIFA) Report (UEFA) |
|
| Bồ Đào Nha | 2–1 | |
|---|---|---|
|
Report (FIFA) Report (UEFA) |
|
| Cộng hòa Ireland | 1–1 | |
|---|---|---|
|
Report (FIFA) Report (UEFA) |
|
| Serbia | 4–1 | |
|---|---|---|
|
Report (FIFA) Report (UEFA) |
|
| Serbia | 3–1 | |
|---|---|---|
| Report (FIFA) Report (UEFA) |
|
| Bồ Đào Nha | 1–2 | |
|---|---|---|
|
Report (FIFA) Report (UEFA) |
|
Danh sách cầu thủ ghi bàn
Đã có 59 bàn thắng ghi được trong 20 trận đấu, trung bình 2.95 bàn thắng mỗi trận đấu.
8 bàn thắng
6 bàn thắng
5 bàn thắng
4 bàn thắng
3 bàn thắng
2 bàn thắng
1 bàn thắng
1 bàn phản lưới nhà
Maksim Medvedev (trong trận gặp Bồ Đào Nha)
Maxime Chanot (trong trận gặp Serbia)
Nikola Milenković (trong trận gặp Ireland)
Án treo giò
Một cầu thủ sẽ bị treo giò ở trận đấu tiếp theo nếu phạm các lỗi sau đây:
- Nhận thẻ đỏ (Án phạt vì thẻ đỏ có thể được tăng lên nếu phạm lỗi nghiêm trọng)
- Nhận 2 thẻ vàng ở 2 trận đấu khác nhau (Án phạt vì thẻ vàng được áp dụng đến vòng play-offs, nhưng không áp dụng ở vòng chung kết hay những trận đấu quốc tế khác trong tương lai).
| Cầu thủ | Đội tuyển | Thẻ phạt | Treo giò |
|---|---|---|---|
| Hojjat Haghverdi | v Luxembourg (11 tháng 11 năm 2021) | ||
| Anton Krivotsyuk | v Bồ Đào Nha (7 tháng 9 năm 2021) | ||
| Alan Browne | v Azerbaijan (9 tháng 10 năm 2021) | ||
| Jayson Molumby | |||
| Dirk Carlson | v Ireland (14 tháng 11 năm 2021) | ||
| Maxime Chanot | v Azerbaijan (1 tháng 9 năm 2021) | ||
| Christopher Martins | v Serbia (9 tháng 9 năm 2021) | ||
| Gerson Rodrigues | |||
| Bruno Fernandes | v Luxembourg (30 tháng 3 năm 2021) | ||
| Nuno Mendes | v Ireland (11 tháng 11 năm 2021) | ||
| Pepe | v Serbia (14 tháng 11 năm 2021) | ||
| Cristiano Ronaldo | v Azerbaijan (7 tháng 9 năm 2021) | ||
| Filip Đuričić | v Aerbaijan (9 tháng 10 năm 2021) | ||
| Strahinja Pavlović | |||
| Nikola Milenković | v Azerbaijan (30 tháng 3 năm 2021) |
Ghi chú
- ^ Giờ châu Âu (UTC+1) được áp dụng cho các trận đấu thuộc lượt trận 1-2 và 9-10 (đến ngày 27 tháng 3 năm 2020), còn giờ mùa hè châu Âu (UTC+2) được áp dụng cho các trận đấu thuộc lượt trận 3-8 (từ 28 tháng 3 năm 2020 đến 30 tháng 10 năm 2021)
- ^ a b c d e f Do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 tại châu Âu, các trận đấu đều diễn ra trong tình trạng không khán giả.
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Official FIFA World Cup website
- Qualifiers – Europe Lưu trữ ngày 17 tháng 4 năm 2019 tại Wayback Machine, FIFA.com
- European Qualifiers, UEFA.com
Thống kê chỉ số