Noel Törnqvist
Số áo #1Goalkeeper
Sweden
Câu lạc bộ hiện tại
Monza
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Tên đầy đủ | Como 1907 S.r.l. | ||
|---|---|---|---|
| Biệt danh | I Lariani (Những người đến từ hồ Como) I Biancoblù (Xanh và trắng) I Voltiani (Những người của Volta) | ||
| Thành lập | 25 tháng 5 năm 1907, với tên gọi Como Foot-Ball Club 2005, với tên gọi Calcio Como 2017, với tên gọi Como 1907 | ||
| Sân vận động | Stadio Giuseppe Sinigaglia | ||
| Sức chứa | 13.602 | ||
| Chủ sở hữu | Djarum Group | ||
| Chủ tịch | Mirwan Suwarso | ||
| Huấn luyện viên trưởng | Cesc Fàbregas | ||
| Giải đấu | Serie C Bảng A | ||
| 2019–20 | Serie C Bảng A, 13 trên 20 | ||
| Website | comofootball | ||
|
| |||
Como 1907 (phát âm tiếng Ý: [ˈkɔːmo]) là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp của Ý có trụ sở tại Como, Lombardia. Câu lạc bộ thi đấu tại Serie A, hạng đấu cao nhất của bóng đá Ý. Được thành lập năm 1907 với tên gọi Como Foot-Ball Club, đội chọn màu xanh hoàng gia làm màu sắc của mình và thi đấu các trận sân nhà tại Stadio Giuseppe Sinigaglia có sức chứa 13.602 người từ năm 1928. Hiện họ có những chủ sở hữu giàu nhất trong bóng đá Ý sau khi được anh em nhà Hartono (Robert Budi Hartono và Michael Bambang Hartono) mua lại thông qua Tập đoàn Djarum vào năm 2019. Các cổ đông thiểu số của câu lạc bộ bao gồm huấn luyện viên trưởng hiện tại Cesc Fàbregas và cựu cầu thủ Thierry Henry.
Mùa giải đầu tiên của Como ở hạng đấu cao nhất của bóng đá Ý là Prima Categoria 1913–14, nơi họ tiếp tục thi đấu cho đến khi xuống hạng năm 1922. Câu lạc bộ tham dự Prima Divisione 1930–31, khi Gedeon Eugen Lukács dẫn dắt đội thăng hạng Serie B. Como bất bại ở cả mùa giải chính thức lẫn vòng play-off của Prima Divisione, ghi 90 bàn trong 32 trận và chỉ để thủng lưới 24 bàn.
Como liên tiếp xuống hạng trong thập niên 2000 do khó khăn tài chính. Năm 2004, câu lạc bộ bị tuyên bố phá sản và bị loại khỏi bóng đá chuyên nghiệp Ý. Họ ngay lập tức được tiếp nhận vào Serie D, cấp độ cao nhất của bóng đá không chuyên tại Ý, nơi họ trải qua ba mùa giải trước khi giành quyền trở lại Serie C2 năm 2007. Sau một lần phá sản nữa năm 2016, một công ty mới tái lập câu lạc bộ năm 2017 và được tiếp nhận vào Serie D.
Kể từ khi được anh em nhà Hartono mua lại, những người được Forbes xếp hạng giàu thứ 64 và 66 thế giới năm 2022 và là những chủ sở hữu câu lạc bộ bóng đá giàu nhất Ý năm 2024, câu lạc bộ đã trở lại Serie B và năm 2024 giành quyền thăng hạng Serie A lần đầu sau 21 năm. Họ kết thúc mùa giải đầu tiên trở lại hạng đấu cao nhất ở vị trí thứ 10.
Trong mùa giải thứ hai, họ đứng thứ 4 và chắc chắn giành quyền tham dự giải đấu hàng đầu châu Âu lần đầu tiên, cũng là giải đấu quốc tế chính thức đầu tiên của đội kể từ Mitropa Cup 1980–81. Como lần đầu tiên trong lịch sử câu lạc bộ giành quyền tham dự UEFA Champions League.
Lịch sử
Thành lập và những năm đầu

Câu lạc bộ được thành lập ngày 25 tháng 5 năm 1907 với tên gọi Como Foot-Ball Club bởi một nhóm thành viên tụ họp tại quán bar Taroni trên đường Via Cinque Giornate ở trung tâm thành phố, cũng là trụ sở đầu tiên của câu lạc bộ. Trong những năm đầu sau khi thành lập, Como thi đấu giao hữu và các giải địa phương với các đội đến từ Milano và Thụy Sĩ. Ngày 1 tháng 10 năm 1911, câu lạc bộ tham dự lễ khánh thành Campo via dei Mille bằng một trận giao hữu, đánh bại Bellinzona 3–1. Sau đó, Como sử dụng sân này để tổ chức các trận sân nhà trong vài năm tiếp theo.
Năm 1912, sau khi sáp nhập với câu lạc bộ sinh viên "Minerva", đội tham dự vòng loại để giành quyền thi đấu tại Prima Categoria. Ngày 20 tháng 10, ở vòng đầu tiên, Como thua Savona 3–1 tại Torino. Câu lạc bộ đăng ký tham dự bảng Lombardia của Promozione và thi đấu trận đầu tiên ngày 17 tháng 11 năm 1912, thắng Brescia 5–0 tại Campo via dei Mille. Lần đầu họ thi đấu ở hạng cao nhất là mùa giải Prima Categoria 1913–14, sau khi được mời tham gia, và duy trì ở đây đến năm 1922.
Năm 1927, Como sáp nhập với Esperia và đổi tên thành Associazione Calcio Comense, giành Coppa Volta ngay trong năm đó sau khi loại Inter 3–0 ở bán kết và đánh bại Genoa 1–0 trong trận chung kết. Năm tiếp theo, câu lạc bộ chuyển sân nhà đến Stadio Giuseppe Sinigaglia, được khánh thành ngày 30 tháng 7 năm 1927. Como ghi dấu ấn trong lịch sử tại Prima Divisione 1930–31, khi Gedeon Lukács dẫn dắt đội thăng hạng Serie B, bất bại ở cả mùa giải chính thức lẫn vòng play-off của Prima Divisione, ghi 90 bàn trong 32 trận và chỉ thủng lưới 24 bàn. Năm tiếp theo, trong lần đầu thi đấu tại Serie B, Como trụ hạng thành công ở vị trí thứ chín với cầu thủ trẻ Marco Romano là chân sút hàng đầu.
Chiến tranh thế giới thứ hai ảnh hưởng nghiêm trọng đến toàn bộ nền bóng đá Ý, nhưng Como đã phục hồi. Năm 1945, khi giải vô địch quốc gia không được tổ chức, câu lạc bộ giành Torneo Benefico Lombardo (giải đấu dành cho các câu lạc bộ Lombardia), với sự tham gia của Milan, Ambrosiana-Inter, Novara và các câu lạc bộ Lombardia khác. Sau chiến tranh, Como thi đấu ở Serie B và trải qua ba năm cạnh tranh ngôi đầu trước khi lần đầu thăng hạng Serie A năm 1949 dưới sự dẫn dắt của Mario Varglien. Lần đầu Como góp mặt ở hạng đấu cao nhất kéo dài bốn năm; ngay mùa đầu, họ đứng thứ sáu, bằng điểm đội xếp thứ năm Torino. Trong các mùa tiếp theo, Como nhận được thiện cảm trên khắp bán đảo nhờ quyết định chỉ sử dụng cầu thủ Ý ở năm thứ ba tại Serie A. Câu lạc bộ cũng lần đầu độc chiếm ngôi đầu Serie A vào ngày 23 tháng 9 năm 1951, sau vòng ba của mùa giải Serie A 1951–52, hơn Inter, Juventus, Milan và Napoli một điểm.
Những thăng trầm

Đầu thập niên 1960, hành trình của Como ở hạng hai phải dừng lại sau "vụ Bessi", bắt đầu từ đầu mùa giải Serie B 1962–63 khi câu lạc bộ sử dụng hậu vệ Paolo Bessi trong năm trận. Đội vừa mua anh từ Tau Altopascio mà không biết cầu thủ này chưa chấp hành xong án treo giò do Ủy ban khu vực Toscana của Lega Nazionale Dilettanti ban hành. Dù đã trụ hạng nhờ kết quả trên sân, Como bị xử thua năm trận và phải xuống Serie C. Trong năm đầu tại Serie C, câu lạc bộ đứng thứ ba bảng A với đội hình được huấn luyện viên Vinicio Viani trẻ hóa và đổi mới hoàn toàn, trong đó Bruno Ballarini và Giovanni Invernizzi vẫn là trụ cột. Sau bốn năm ở Serie C, đội cuối cùng thăng hạng trong mùa giải 1967–68 khi đứng đầu bảng A dưới thời Franco Viviani, vẫn với đội trưởng kỳ cựu Bruno Ballarini, người giữ kỷ lục ra sân trong các trận chính thức của Como.

Trong mùa giải 1973–74, sau khi Giuseppe Marchioro đến làm huấn luyện viên, Como một lần nữa cạnh tranh suất thăng hạng với hàng phòng ngự vững chắc gồm Antonio Rigamonti và Vito Callioni, nhưng chỉ đứng thứ tư. Mùa tiếp theo, vẫn dưới sự dẫn dắt của Marchioro cùng đóng góp của ngôi sao đang lên Marco Tardelli, đội lần thứ hai thăng hạng Serie A, nhưng chỉ trụ lại một mùa trước khi xuống Serie B. Sau khi xuống Serie C1 năm 1978, Como lại được Marchioro dẫn dắt với sự hỗ trợ của giám đốc thể thao Lamberti, lập tức thăng hạng hai lần liên tiếp nhờ vô địch Serie C1 mùa 1978–79 và Serie B mùa 1979–80, với Adriano Lombardi là cầu thủ xuất sắc nhất đội. Sau đó, họ thi đấu tại Serie A trong hai mùa.
Como lại thăng hạng cao nhất năm 1984, và năm năm ở Serie A trở thành giai đoạn thành công nhất của câu lạc bộ. Cặp tiền đạo Dan Corneliusson và Stefano Borgonovo góp phần giúp đội đứng thứ 9 năm 1986, thành tích được lặp lại vào năm sau dù ghi ít bàn hơn nhiều. Hàng phòng ngự do cầu thủ thi đấu quyết liệt Pasquale Bruno dẫn dắt cũng hoàn thành tốt nhiệm vụ. Hai lần xuống hạng liên tiếp đến C1 trong thập niên 1990 dẫn đến một thập kỷ khó khăn cho Como, khi họ chủ yếu thi đấu ở Serie C1 trong phần lớn giai đoạn này. Ngoại lệ duy nhất là lần thăng hạng Serie B vào mùa giải 1994–95. Como cũng giành Coppa Italia Serie C 1996–97, đánh bại Nocerina với tổng tỷ số 4–2 sau hai lượt chung kết.
Phá sản và giai đoạn ngắn thăng hạng Serie B
Thế kỷ 21 chứng kiến sự hồi sinh ngắn ngủi của Como. Lần thăng hạng Serie B năm 2001 bị phủ bóng bởi một vụ bạo lực nghiêm trọng trong trận gặp Modena, khiến đội trưởng Massimiliano Ferrigno bị cấm thi đấu ba năm. Dù vậy, họ vẫn thăng hạng Serie A vào mùa giải 2002–03; tuy nhiên, lần trở lại này gây thất vọng lớn khi đội luôn nằm trong hai vị trí cuối bảng và bị cấm tổ chức các trận đấu tại Sinigaglia sau bạo lực trên khán đài. Những lần xuống hạng liên tiếp gây khó khăn tài chính; tháng 12 năm 2004, câu lạc bộ bị tuyên bố phá sản. Không nhà đầu tư nào tiếp quản thành công khi đề nghị của Enrico Preziosi bị bác bỏ, và công ty Calcio Como S.p.A. bị thanh lý. Theo quy định của FIGC, một pháp nhân mới mang tên Calcio Como S.r.l. được chấp thuận thi đấu tại Serie D 2005–06. Người phụ trách thanh lý cũng phát hiện cựu chủ tịch Preziosi đã chuyển một số tài sản, như hợp đồng cầu thủ, sang câu lạc bộ mới của ông là Genoa, gây ra sự sụp đổ tài chính tại Como. Trong mùa giải 2007–08, Como đứng đầu bảng B Serie D và thăng hạng lên giải hạng tư Lega Pro Seconda Divisione. Mùa này, câu lạc bộ còn giành Coppa Italia Serie D sau khi đánh bại Colligiana với tổng tỷ số 3–1 sau hai lượt chung kết. Năm 2009, Como cuối cùng trở lại giải hạng ba Lega Pro Prima Divisione, thắng vòng play-off thăng hạng sau khi vượt qua Rodengo Saiano với tổng tỷ số 1–1 và Alessandria với tổng tỷ số 4–1. Năm 2015, Como đứng thứ tư tại hạng ba. Họ lọt vào vòng play-off thăng hạng và lên Serie B sau khi đánh bại Bassano Virtus với tổng tỷ số 2–0 qua hai lượt chung kết. Đội xuống lại Lega Pro ở mùa tiếp theo.
Những khó khăn kinh tế mới xuất hiện trong mùa giải 2016–17, khiến câu lạc bộ bị tuyên bố ngừng hoạt động và đưa ra đấu giá. Trong lần đấu giá thứ tư, tài sản được Akosua Puni Essien, vợ cầu thủ Ghana Michael Essien, mua lại thông qua công ty F.C. Como S.r.l.; bà cũng là nữ doanh nhân nước ngoài đầu tiên trong bóng đá Ý. Liên đoàn bóng đá Ý (FIGC) bác đơn xin công nhận F.C. Como là đội kế thừa Como để tham dự Serie C 2017–18, vì câu lạc bộ không đáp ứng đầy đủ tiêu chí trong Điều 52 của N.O.I.F. Đầu mùa giải, một công ty khác mang tên Como 1907 S.r.l. được tiếp nhận vào Serie D 2017–18, áp dụng một khoản khác của Điều 52.
Chủ sở hữu mới và trở lại Serie A

Năm 2019, câu lạc bộ được công ty thuốc lá Indonesia Tập đoàn Djarum, do Robert Budi Hartono và Michael Bambang Hartono điều hành, mua lại sau khi vô địch bảng B Serie D 2018–19, dù quảng cáo thuốc lá đã bị cấm trong bóng đá từ năm 1987. Como trở lại bóng đá chuyên nghiệp trong năm đó dưới quyền sở hữu của hai anh em, những người kiếm được 4 triệu euro mỗi giờ tính đến năm 2022 theo Forbes. Từ năm 2021 đến 2024, câu lạc bộ được tài trợ bởi Mola, công ty con cung cấp dịch vụ phát trực tuyến của Djarum. Năm 2021, cựu cầu thủ Chelsea Dennis Wise được bổ nhiệm làm giám đốc điều hành sau khi đảm nhiệm vai trò cố vấn từ năm 2019. Trong mùa giải 2021–22, cựu cầu thủ của đội Giacomo Gattuso được bổ nhiệm làm huấn luyện viên và giúp đội tránh xuống hạng ở Serie B với vị trí thứ mười ba, thành tích tốt nhất của câu lạc bộ tại hạng hai trong hai mươi năm. Kết quả này được lặp lại trong mùa giải 2022–23, khi đội lại đứng thứ mười ba dưới thời Moreno Longo, người thay Gattuso sau khi ông phải rời câu lạc bộ giữa mùa vì lý do cá nhân. Tháng 8 năm 2022, cựu cầu thủ Arsenal, Chelsea và Barcelona Cesc Fàbregas gia nhập với tư cách cổ đông thiểu số, đồng thời thi đấu cho đội. Một cổ đông thiểu số khác là huyền thoại bóng đá Pháp Thierry Henry, gia nhập sau đó trong cùng tháng.
Trong mùa giải 2023–24, câu lạc bộ khởi đầu tốt tại Serie B dưới thời Longo và vươn lên nhóm đầu bảng, nhưng ngày 13 tháng 11, đội quyết định sa thải huấn luyện viên trưởng Moreno Longo và bổ nhiệm Cesc Fàbregas làm huấn luyện viên tạm quyền, dù ông chưa có Giấy phép UEFA Pro. Sau khi thời hạn miễn trừ dành cho ông kết thúc, ngày 20 tháng 12, Como bổ nhiệm người Wales Osian Roberts làm huấn luyện viên trưởng, với Fàbregas là trợ lý. Đội kết thúc mùa giải ở vị trí thứ hai, một lần nữa thăng hạng Serie A sau 21 năm vắng bóng ở hạng đấu cao nhất của bóng đá Ý. Suất thăng hạng được bảo đảm ở vòng cuối ngày 10 tháng 5 năm 2024 bằng trận hòa 1–1 với Cosenza, giúp đội giành ngôi á quân, hơn đội thứ ba Venezia ba điểm và chỉ đứng sau nhà vô địch Serie B Parma. Ban đầu chưa rõ Como, đội trở thành câu lạc bộ giàu nhất Serie A, có thể thi đấu sân nhà tại Stadio Giuseppe Sinigaglia trong mùa giải 2024–25 hay không vì sân chưa đáp ứng yêu cầu của Serie A. Tuy nhiên, sân vẫn tiếp tục được sử dụng.
Trong mùa giải 2025–26, Como lần đầu giành quyền dự cúp châu Âu sau chiến thắng 1–0 trên sân Hellas Verona ngày 10 tháng 5 năm 2026. Đội cuối cùng đứng thứ tư Serie A sau chiến thắng 4–1 trên sân Cremonese ở vòng cuối, giành quyền tham dự UEFA Champions League 2026–27.
Màu sắc và biểu trưng
Biểu trưng

Yếu tố xuất hiện trong gần như mọi biểu trưng Como sử dụng qua nhiều thập kỷ là huy hiệu của thành phố, có nền đỏ với chữ thập bạc ở giữa. Trong một số trường hợp, như mùa giải 1949–50, chữ thập này được sử dụng làm biểu tượng của câu lạc bộ và thêu trên áo cầu thủ. Một yếu tố thường xuất hiện khác trong biểu trưng là các hình ảnh gợi nhắc đến hồ Como.
Một trong những biểu trưng đầu tiên được biết đến là mẫu năm 1919, gồm quả bóng màu nâu được bao quanh bởi dải trắng mang tên và huy hiệu thành phố. Năm 1927, biểu trưng thay đổi khi Como sáp nhập với Esperia và đổi tên thành Associazione Calcio Comense. Biểu trưng có hình tròn, tên câu lạc bộ màu xanh ở trên cùng một ngôi sao năm cánh màu trắng; phía dưới là chữ thập trắng trên nền đỏ lấy từ huy hiệu thành phố. Đầu thập niên 1950, một biểu trưng mới được giới thiệu với hình khiên Pháp hiện đại màu xanh, tên Calcio Como màu vàng hoàng yến và huy hiệu thành phố ở góc trên bên trái. Năm 1991, biểu trưng được đổi thành một ancile màu trắng, chứa huy hiệu thành phố ở giữa, hai bên là những con sóng màu xanh. Phía trên là tên thành phố, phía dưới là năm thành lập đội bằng chữ màu xanh. Biểu trưng đôi khi được điều chỉnh nhẹ về sắc độ màu và kiểu chữ.
Năm 2019, việc Como đổi chủ sở hữu đi kèm với một biểu trưng mới, một lần nữa được lựa chọn thông qua cuộc bỏ phiếu của người hâm mộ. Tấm khiên mang tên câu lạc bộ và hình sóng hồ đặt chồng lên một chữ thập Hy Lạp. Thiết kế được thể hiện đơn sắc xanh hoặc trắng tùy bề mặt sử dụng, hoàn toàn không có màu đỏ.
-
Biểu trưng của Associazione Calcio Comense, được sử dụng từ năm 1927 đến 1936
-
Biểu trưng Como được sử dụng từ năm 1950 đến 1970
-
Biểu trưng Como được sử dụng từ năm 1991 đến 2017
-
Biểu trưng Como được sử dụng từ năm 2019
Màu sắc
Trong lịch sử, màu sắc của Como là xanh lam nhạt, thường được sử dụng trên áo trơn, kết hợp với màu trắng ở quần và các chi tiết. Trong những thập niên đầu của câu lạc bộ, màu này xuất hiện nhiều trên áo Como với họa tiết chữ thập, sọc hoặc sọc dọc. Sang thiên niên kỷ thứ ba, màu sắc câu lạc bộ có xu hướng trở lại xanh hoàng gia, cũng là nguồn gốc của biệt danh Biancoblù. Trang phục sân khách thường đảo ngược màu của trang phục sân nhà, đôi khi có ngoại lệ theo xu hướng màu sắc đương thời.
Năm 1926, khi câu lạc bộ sáp nhập với Esperia thành Associazione Calcio Comense, màu đỏ ngọc hồng lựu được chọn làm điểm nhấn thỉnh thoảng xuất hiện trên áo. Tương tự, màu xanh lá được sử dụng năm 1938 sau khi sáp nhập với AS Ardita.
Nhà cung cấp trang phục và nhà tài trợ áo đấu
| Giai đoạn | Nhân viên phụ trách trang phụcufacturer | Nhà tài trợ áo đấu (ngực) | Nhà tài trợ áo đấu (lưng) | Nhà tài trợ áo đấu (tay áo) | Nhà tài trợ quần đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1980–81 | Superga | Không có | Không có | Không có | Không có |
| 1981–82 | Fantic Motor | ||||
| 1982–83 | Adidas | Không có | |||
| 1983–89 | Mita | ||||
| 1989–91 | FISAC | ||||
| 1991–93 | Umbro | Ambrosoli | |||
| 1993–94 | Palizzi Le Nazioni Due | ||||
| 1994–95 | Devis | CS Elvisim | |||
| 1995–96 | Mercedes-Benz | ||||
| 1996–98 | Erreà | Seven Salotti | |||
| 1998–99 | Polti | ||||
| 1999–00 | SAP | ||||
| 2000–01 | Không có | ||||
| 2001–02 | Magiste | ||||
| 2002–03 | Temporary Agenzia per il lavoro | ||||
| 2003–04 | Integra Sport Integratori | ||||
| 2004–05 | Không có | ||||
| 2005–06 | Lotto | Amici di Como | |||
| 2006–09 | Hawk | Union Café | |||
| 2009–10 | Legea | ||||
| 2010–11 | Fondazione Stefano Borgonovo Onlus | ||||
| 2011–12 | Amici di Como / Enerxenia / J-Teck3 (secondary) | ||||
| 2012–13 | Acsm Agam / FoxTown (secondary) | FoxTown | |||
| 2013–15 | Volvo Autopremier4 / FoxTown (secondary) | Generali INA Assitalia Agenzia di Como | |||
| 2015–16 | Verga Promozionali / FoxTown (secondary) | Không có | |||
| 2016–17 | Verga Promozionali / Qicasa (secondary) / FoxTown (secondary) | Genius Lab | Không có | ||
| 2017–18 | HS Football | Verga Promozionali / FoxTown (secondary) | Acqua S.Bernardo | ||
| 2018–19 | Verga Promozionali / T.P. Tecnologie pneumatiche (secondary) | Nuova Colombo | |||
| 2019–20 | Legea | Không có | Acqua S.Bernardo | ||
| 2020–21 | Randstad | ||||
| 2021–22 | Mola | Randstad | |||
| 2022–24 | Erreà | Không có | |||
| 2024–25 | Adidas | Uber (Home & Away) / Rhude (Fourth) | Neuberger Berman | Polytron / Quelli che con Luca odv (Third) | |
| 2025–26 | Uber (Home & Away) / Revolut (Third) / Rhude (Fourth) | PokerStarsNews | |||
| 2026– | Revolut | Uber |
Sân vận động

Como thi đấu những trận đầu tiên tại Campo di via dei Mille, thuộc thành phố Como. Sân được khánh thành ngày 1 tháng 10 năm 1911 với hai trận giao hữu: Internazionale thắng Milanese 8–0, còn Como đánh bại Bellinzona 3–1. Sau đó, câu lạc bộ sử dụng sân cho các trận sân nhà tại nhiều giải đấu đến năm 1928.
Trong mùa giải 1928–29, Como chuyển đến sân hiện tại là Stadio Giuseppe Sinigaglia để thi đấu các trận sân nhà tại Prima Divisione. Sân được xây dựng theo lệnh của Benito Mussolini và đặt theo tên vận động viên chèo thuyền, anh hùng chiến tranh Ý Giuseppe Sinigaglia, người thiệt mạng trong Chiến tranh thế giới thứ nhất. Sân được khánh thành ngày 30 tháng 7 năm 1927 bằng trận đấu quốc tế giữa Áo và Lombardia, kết thúc với chiến thắng 3–1 cho đội Áo.
Sân thuộc sở hữu của chính quyền thành phố Como và có sức chứa 13.602 khán giả. Công trình do Giovanni Greppi phụ trách là một trong những ví dụ đầu tiên của kiến trúc duy lý tại Ý. Mặc dù câu lạc bộ giành quyền thăng hạng Serie A tháng 5 năm 2024, vẫn chưa rõ họ có thi đấu sân nhà tại Sinigaglia trong mùa giải 2024–25 hay không, vì sân hiện không đáp ứng yêu cầu sức chứa tối thiểu của giải. Do đó, cần khẩn trương nâng sức chứa trước khi mùa giải bắt đầu.
Cổ động viên và các đối thủ
Phong trào ultras của Como ra đời với nhóm Fossa Lariana, một trong những nhóm ultras lớn và quan trọng nhất thời kỳ đó, có nhiều chi nhánh trên khắp Ý, đặc biệt tại Lazio vào giữa thập niên 1970.
Các ultras Como nhanh chóng nổi lên, từ bỏ phong cách Ý truyền thống phổ biến trong cộng đồng cổ động viên Lariani với trống, biểu ngữ và nhiều màu sắc để chuyển sang phong cách Anh thông qua nhóm Blue Fans Como (BfC). Sau khi nhóm giải tán năm 2002, nhiều nhóm khác xuất hiện trong thành phố và dẫn dắt Curva Como, như Lariani, Estrema Fazione, WBH (White & Blue Hooligans) và Blacklist Como, đều chung hệ tư tưởng cực hữu.
Sau những khó khăn do câu lạc bộ xuống hạng và sụp đổ, lực lượng cổ động viên hồi sinh khi công ty Indonesia Tập đoàn Djarum tiếp quản năm 2019.
Các ultras Como sau đó được tổ chức lại dưới tên Como 1907, tập hợp các nhóm Maledetta Gioventù (nhóm dẫn đầu) và Solo Cylom 1995. Những nhóm khác tại Curva Como gồm Panthers 1975 (một trong những nhóm lâu đời nhất còn tồn tại tại Como), Distinzione Lariana, Brusà, Madness - Tugurio, Away 1907, Quelli del Lago, Old Fans và Veterani.
Một trong những khẩu hiệu chính của cổ động viên Como là "Como không có bạn bè" (tiếng Ý: Non ci sono amici di Como), tóm lược nguyên nhân của nhiều mối kình địch. Các đối thủ chính là những câu lạc bộ lân cận, như Derby del Lario với Lecco, Derby Insubria với Varese, và derby giữa Como với Monza, được gọi là "trận derby nóng bỏng nhất Serie B".
Hai câu lạc bộ gặp nhau lần đầu tại Como ngày 19 tháng 11 năm 1922, hòa không bàn thắng. Mối kình địch bắt đầu ngày 4 tháng 6 năm 1967, khi Monza thắng Como 1–0 trong trận play-off quyết định suất lên Serie B. Căng thẳng tăng lên ngày 13 tháng 4 năm 1980; khi Monza dẫn 3–1, Como gỡ hòa ở phút cuối bằng một quả phạt đền. Trận hòa 3–3 chấm dứt cơ hội thăng hạng Serie A của Monza.
Một mối kình địch nổi tiếng khác là giữa ultras Como và Inter, những người kết nghĩa với Varese, dẫn đến các cuộc đụng độ rất bạo lực, đặc biệt trong thập niên 80. Những đối thủ khác gồm cổ động viên Modena, Livorno, Atalanta, Venezia, Palermo, Cremonese, Brescia, Verona, Sampdoria, Ternana, Piacenza và các đội khác.
Văn hóa đại chúng
Tháng 4 năm 2021, loạt phim tài liệu Como 1907: The Real Story được phát hành. Loạt phim không chỉ ghi lại các trận đấu mà còn khám phá hoạt động hậu trường trong nỗ lực đưa câu lạc bộ hạng ba Ý thoát khỏi giai đoạn sa sút kể từ khi được Tập đoàn Djarum tiếp quản. Phim được phát hành toàn cầu qua dịch vụ phát trực tuyến Indonesia Mola, cũng là công ty con của Tập đoàn Djarum. Quá trình sản xuất từ khi bắt đầu quay đến hậu kỳ kéo dài một năm rưỡi, với chi phí khoảng 3 tỷ IDR. Việc sản xuất kéo dài do quá trình quay diễn ra trong trọn một mùa giải của câu lạc bộ.
Tháng 1 năm 2026, thông qua đơn vị Como Gaming Club, Como công bố hợp tác với Zeta Milano, theo đó đội tại Kings League Ý đổi tên thành Zeta Como và sử dụng màu sắc của câu lạc bộ.
Cầu thủ
Đội hình hiện tại
- Tính đến 1 tháng 9 năm 2026
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Primavera
- Tính đến 25 tháng 8 năm 2026
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
Cho mượn
- Tính đến 2 tháng 9 năm 2026
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Cầu thủ nổi bật
Đội trưởng câu lạc bộ
Cầu thủ xuất sắc nhất năm
Từ năm 2013, một giải thưởng được trao hằng năm vào cuối mùa để vinh danh cầu thủ hoặc nhân viên xuất sắc nhất đội. Giải thưởng có tên Trofeo Borgonovo (Cúp Borgonovo), đặt theo tên huyền thoại câu lạc bộ Stefano Borgonovo và do các cổ động viên tổ chức.
|
|
Ban lãnh đạo câu lạc bộ
Ban điều hành
- Tính đến 1 tháng 8 năm 2024
| Chức vụ | Tên |
|---|---|
| Chủ tịch | |
| Giám đốc điều hành | |
| Giám đốc thể thao | |
| Tổng thư ký |
Ban huấn luyện

- Tính đến 31 tháng 1 năm 2025
| Chức vụ | Tên |
|---|---|
| Huấn luyện viên trưởng | |
| Trợ lý huấn luyện viên | |
| Trợ lý kỹ thuật | |
| Huấn luyện viên thủ môn | |
| Huấn luyện viên thể lực | |
| Phục hồi chấn thương | |
| Bác sĩ câu lạc bộ | |
| Chuyên viên xoa bóp và nắn chỉnh xương | |
| Chuyên viên phân tích video | |
| Trưởng đoàn | |
| Chuyên viên vật lý trị liệu | |
| Chuyên gia khoa học thể thao | |
| Chuyên gia dinh dưỡng | |
| Nhân viên phụ trách trang phục | |
| Giám đốc tuyển trạch | |
| Điều phối viên đội bóng |
Huấn luyện viên
Lịch sử huấn luyện viên
Dưới đây là danh sách huấn luyện viên Como từ năm 1913 đến nay.
|
|
Danh hiệu
Giải vô địch
Cúp
- Coppa Italia Serie C
- Vô địch: 1996–97
- Á quân: 1992–93, 2014–15
- Coppa Italia Serie D
- Vô địch: 2007–08
Danh hiệu khác
- Coppa Volta
- Vô địch: 1926–27
- Torneo Benefico Lombardo
- Vô địch: 1944–45
Quá trình thi đấu qua các hạng
| Hạng đấu | Số năm | Đầu tiên | Gần nhất | Thành tích tốt nhất | Thăng hạng | Xuống hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| A | 15 | 1949–50 | 2025–26 | Thứ 4 (2026) | ||
| B | 37 | 1931–32 | 2023–24 | Vô địch (1949, 1980, 2002) | ||
| C | 34
+1 |
1929–30 | 2020–21 | Vô địch (1931, 1968, 1979, 2021)
Thứ 3 (2009 C2) |
|
|
| 86 trong 93 năm bóng đá chuyên nghiệp tại Ý kể từ năm 1929 | ||||||
| D
+R |
5
+2 |
1936–37 | 2018–19 | Vô địch (2008, 2019) | ||
Ghi chú
- ^ Được bổ nhiệm cho mùa giải Serie B 2017–18, nhưng chưa từng chính thức đảm nhiệm chức vụ do công ty phá sản.
- ^ a b c Đảm nhiệm vai trò tạm quyền.
- ^ Huấn luyện viên tạm quyền
Tham khảo
Thư mục
- Salvi, Sergio; Savorelli, Alessandro (2008). Tutti i colori del calcio (bằng tiếng Ý). Florence: Le Lettere. tr. 172. ISBN 978-88-6087-178-7.
- Welter, Giorgio, biên tập (2013). Como, Le maglie della Serie A (bằng tiếng Ý). Milan: Codice Atlantico. tr. 54–57. ISBN 978-88-905512-9-1.
Liên kết ngoài
- Website chính thức
(bằng tiếng Ý và tiếng Anh) - Como 1907 tại Serie A
- Como 1907 tại UEFA
Tư liệu liên quan tới Como 1907 tại Wikimedia Commons
Thống kê chỉ số