Pavel Kacor
Số áo #32Midfielder
Quốc tịch
Czechia
Czechia
Tuổi
20
Chiều cao
5' 11"
Cân nặng
N/A
Câu lạc bộ hiện tại
Slavia Prague
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
|
| |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Pavel Sergeyevich Karasyov | ||
| Ngày sinh | 10 tháng 7, 1992 | ||
| Nơi sinh | Drezna, Nga | ||
| Chiều cao | 1,75 m (5 ft 9 in) | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | F.K. Anzhi Makhachkala | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2011–2014 | FC Lokomotiv-2 Moskva | 84 | (10) |
| 2014–2015 | FC Khimik Dzerzhinsk | 29 | (4) |
| 2015–2017 | FC SKA-Khabarovsk | 61 | (2) |
| 2017– | F.K. Anzhi Makhachkala | 4 | (0) |
| 2017–2018 | → FC SKA-Khabarovsk (mượn) | 17 | (0) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 30 tháng 4 năm 2018 | |||
Pavel Sergeyevich Karasyov (tiếng Nga: Павел Серге́евич Карасёв; sinh ngày 10 tháng 7 năm 1992) là một cầu thủ bóng đá người Nga. Anh chơi ở vị trí tiền vệ trung tâm cho F.K. Anzhi Makhachkala.
Sự nghiệp câu lạc bộ
Anh có màn ra mắt tại Russian Second Division cho FC Lokomotiv-2 Moskva vào ngày 21 tháng 4 năm 2011 trong trận đấu với F.K. Dynamo Kostroma.
Thống kê sự nghiệp
- Tính đến 4 tháng 3 năm 2018
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải vô địch | Cúp | Châu lục | Khác | Tổng cộng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | ||
| Lokomotiv-2 Moskva | 2011–12 | PFL | 30 | 0 | 2 | 0 | – | – | 32 | 0 | ||
| 2012–13 | 23 | 6 | 4 | 0 | – | – | 27 | 6 | ||||
| 2013–14 | 31 | 4 | 0 | 0 | – | – | 31 | 4 | ||||
| Tổng cộng | 84 | 10 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90 | 10 | ||
| Khimik Dzerzhinsk | 2014–15 | FNL | 29 | 4 | 1 | 0 | – | – | 30 | 4 | ||
| SKA-Khabarovsk | 2015–16 | 29 | 1 | 3 | 0 | – | – | 32 | 1 | |||
| 2016–17 | 32 | 1 | 2 | 0 | – | 1 | 0 | 35 | 1 | |||
| Anzhi Makhachkala | 2017–18 | Giải bóng đá ngoại hạng Nga | 4 | 0 | – | – | – | 4 | 0 | |||
| SKA-Khabarovsk | 10 | 0 | 2 | 0 | – | – | 12 | 0 | ||||
| Tổng cộng (2 spells) | 71 | 2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79 | 2 | ||
| Tổng cộng sự nghiệp | 188 | 16 | 14 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 203 | 16 | ||
Ghi chú
- ^ One appearance in promotion play-offs
Tham khảo
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
13
GIỜ
:
31
PHÚT
:
37
GIÂY
QUẢNG CÁO