Pijus Sirvys
Số áo #2Defender
Lithuania
Câu lạc bộ hiện tại
NK Celje
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bảng G của Vòng loại giải vô địch bóng đá châu Âu 2024 là một trong 10 bảng để quyết định đội sẽ vượt qua vòng loại cho vòng chung kết Giải vô địch bóng đá châu Âu 2024 diễn ra tại Đức. Bảng G bao gồm 5 đội: Bulgaria, Hungary, Litva, Montenegro và Serbia. Các đội tuyển sẽ thi đấu với nhau mỗi trận khác trên sân nhà và sân khách với thể thức đấu vòng tròn.
Hai đội tuyển đứng nhất và nhì bảng sẽ vượt qua vòng loại trực tiếp cho trận chung kết. Các đội tham gia vòng play-off sẽ được quyết định dựa trên thành tích của họ trong UEFA Nations League 2022–23.
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 16 | 7 | +9 | 18 | Giành quyền tham dự vòng chung kết | — | 2–1 | 3–1 | 2–0 | 3–0 | ||
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 9 | +6 | 14 | 1–2 | — | 3–1 | 2–0 | 2–2 | |||
| 3 | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 11 | −2 | 11 | 0–0 | 0–2 | — | 2–0 | 2–1 | |||
| 4 | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 14 | −6 | 6 | 2–2 | 1–3 | 2–2 | — | 1–1 | |||
| 5 | 8 | 0 | 4 | 4 | 7 | 14 | −7 | 4 | 2–2 | 1–1 | 0–1 | 0–2 | — |
Các trận đấu
Lịch thi đấu đã được xác nhận bởi UEFA vào ngày 10 tháng 10 năm 2022, sau lễ bốc thăm một ngày. Thời gian là CET/CEST, như được liệt kê bởi UEFA (giờ địa phương, nếu khác nhau, nằm trong dấu ngoặc đơn).
| Bulgaria | 0–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Montenegro | 0–2 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Litva | 1–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Montenegro | 0–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Litva | 2–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Montenegro | 2–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Litva | 1–3 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Serbia | 3–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Montenegro | 2–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Hungary | 3–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
Cầu thủ ghi bàn
Đã có 55 bàn thắng ghi được trong 20 trận đấu, trung bình 2.75 bàn thắng mỗi trận đấu.
5 bàn
4 bàn
3 bàn
2 bàn
1 bàn
1 bàn phản lưới nhà
Aleks Petkov (trong trận gặp Hungary)
Attila Szalai (trong trận gặp Serbia)
Kỷ luật
Một cầu thủ sẽ bị đình chỉ tự động trong trận đấu tiếp theo cho các hành vi phạm lỗi sau đây:
- Nhận thẻ đỏ (thời gian treo giò có thể kéo dài nếu phạm lỗi nghiêm trọng)
- Nhận ba thẻ vàng trong ba trận đấu khác nhau, cũng như sau thẻ vàng thứ năm và bất kỳ thẻ vàng tiếp theo nào (việc treo thẻ vàng được chuyển tiếp đến vòng play-off, nhưng không phải là trận chung kết hoặc bất kỳ trận đấu quốc tế nào khác trong tương lai)
Các đình chỉ sau đây sẽ được thực hiện xuyên suốt các trận đấu vòng loại:
| Đội tuyển | Cầu thủ | Vi phạm | Đình chỉ |
|---|---|---|---|
| Andrian Kraev | vs Hungray (16 tháng 11 năm 2023) | ||
| Valentin Antov | vs Serbia (19 tháng 11 năm 2023) | ||
| Zsolt Kalmár | vs Lithuania (17 tháng 10 năm 2023) | ||
| Miloš Kerkez | vs Montenegro (19 tháng 11 năm 2023) | ||
| Justas Lasickas | vs Hungary (20 tháng 6 năm 2023) | ||
| Žarko Tomašević | vs Bulgaria (24 tháng 3 năm 2023) | ||
| Igor Vujačić | vs Serbia (17 tháng 10 năm 2023) | ||
| Stefan Savić | vs Lithuania (16 tháng 11 năm 2023) |
Ghi chú
Tham khảo
Liên kết ngoài
- UEFA Euro 2024, UEFA.com
- European Qualifiers, UEFA.com
Thống kê chỉ số