Ryan Brobbel
Số áo #8Midfielder
Quốc tịch
Northern Ireland
Northern Ireland
Tuổi
33
Chiều cao
5' 9"
Cân nặng
161 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
The New Saints
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Các đội thi đấu tại Bảng 9 của vòng loại Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu 2015 là Ý, Serbia, Bỉ, Síp và Bắc Ireland.
Mười đội nhất bảng và bốn đội nhì bảng có thành tích tốt nhất tiến vào vòng play-off.
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 0 | 2 | 19 | 7 | +12 | 18 | Vòng play-off | — | 3–2 | 1–3 | 7–1 | 3–0 | ||
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 18 | 10 | +8 | 16 | 1–0 | — | 2–2 | 2–1 | 3–1 | |||
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 7 | +8 | 16 | 0–1 | 0–3 | — | 2–0 | 1–0 | |||
| 4 | 8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 21 | −14 | 6 | 0–2 | 2–1 | 0–6 | — | 3–0 | |||
| 5 | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 | 17 | −14 | 3 | 0–2 | 1–4 | 0–1 | 1–0 | — |
Kết quả và lịch thi đấu
Tất cả thời gian được ghi theo CEST (UTC+02:00) vào mùa hè và CET (UTC+01:00) vào mùa đông.
| Síp | 3–0 | |
|---|---|---|
| Roushias Theodorou Sotiriou |
Báo cáo |
Trọng tài: Michael Tykgaard (Đan Mạch)
| Bỉ | 1–0 | |
|---|---|---|
| Batshuayi |
Báo cáo |
Trọng tài: Aleksandr Gauzer (Kazakhstan)
| Bắc Ireland | 0–1 | |
|---|---|---|
| Báo cáo | Batshuayi |
Trọng tài: Ján Valášek (Slovakia)
| Síp | 2–1 | |
|---|---|---|
| Froxylias Thalassitis |
Báo cáo | Mitrović |
Trọng tài: Kristo Tohver (Estonia)
| Bỉ | 0–1 | |
|---|---|---|
| Báo cáo | Battocchio |
Trọng tài: Artur Dias (Bồ Đào Nha)
| Serbia | 3–1 | |
|---|---|---|
| Morgan Milunović Vitas |
Báo cáo | Gray |
Trọng tài: Oliver Drachta (Áo)
| Serbia | 2–2 | |
|---|---|---|
| Đurđević Mitrović |
Báo cáo | M'Poku Ngawa |
Trọng tài: Ilias Spathas (Hy Lạp)
| Serbia | 1–0 | |
|---|---|---|
| Čaušić |
Báo cáo |
Trọng tài: Halis Özkahya (Thổ Nhĩ Kỳ)
| Bắc Ireland | 1–0 | |
|---|---|---|
| Gorman |
Báo cáo |
Trọng tài: Suren Baliyan (Armenia)
| Bắc Ireland | 0–2 | |
|---|---|---|
| Báo cáo | Rugani Trotta |
Trọng tài: Georgi Kabakov (Bulgaria)
| Síp | 0–6 | |
|---|---|---|
| Báo cáo | Tielemans Denayer M'Poku Batshuayi Kabasele |
Trọng tài: Artyom Kuchin (Kazakhstan)
| Bắc Ireland | 1–4 | |
|---|---|---|
| Brobbel |
Báo cáo | Pešić Srnić Kostić |
Trọng tài: Hugo Miguel (Bồ Đào Nha)
| Ý | 7–1 | |
|---|---|---|
| Bernardeschi Panayiotou Sturaro Belotti Dezi Longo Rugani |
Báo cáo | Sotiriou |
Trọng tài: Sascha Amhof (Thụy Sĩ)
Cầu thủ ghi bàn
- 4 bàn
- 3 bàn
- 2 bàn
- 1 bàn
Jason Denayer
Yannick Carrasco
Thorgan Hazard
Nathan Kabasele
Maxime Lestienne
Junior Malanda
Pierre-Yves Ngawa
Youri Tielemans
Dimitris Froxylias
Andreas Kyriakou
Onisiforos Roushias
Michael Thalassitis
Zacharias Theodorou
Domenico Berardi
Federico Bernardeschi
Jacopo Dezi
Francesco Fedato
Riccardo Improta
Samuele Longo
Antonio Rozzi
Stefano Sturaro
Marcello Trotta
Federico Viviani
Ryan Brobbel
Johnny Gorman
James Gray
Darko Brašanac
Goran Čaušić
Uroš Đurđević
Filip Kostić
Uroš Vitas
- 1 bàn phản lưới nhà
Emilios Panayiotou (trong trận gặp Ý)
David Morgan (trong trận gặp Serbia)
Tham khảo
Thống kê chỉ số
Số trận
14 (7)
Bàn thắng
4
Kiến tạo
0
Cú sút
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
20
GIỜ
:
04
PHÚT
:
30
GIÂY
QUẢNG CÁO