Xayasith Singsavang
Midfielder
Laos
Câu lạc bộ hiện tại
Laos
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| 2026 FIFA
ASEAN Cup – Indonesia/Hong Kong (tiếng Anh) Piala ASEAN FIFA 2026 (tiếng Indonesia) 2026年國際足協東盟盃 (tiếng Trung Quốc) | |
|---|---|
| Chi tiết giải đấu | |
| Nước chủ nhà | Indonesia (Hạng 1) Hồng Kông (Hạng 2) |
| Thời gian | 24 tháng 9 – 5 tháng 10 |
| Số đội | 14 (từ 3 liên đoàn) |
| Địa điểm thi đấu | 4 (tại 3 thành phố chủ nhà) |
| Vị trí chung cuộc | |
| Vô địch | |
| Á quân | |
| Hạng ba | Hạng 1: |
| Hạng tư | Hạng 1: |
| Thống kê giải đấu | |
| Số trận đấu | 21 |
| Số bàn thắng | 67 (3,19 bàn/trận) |
| Vua phá lưới |
|
FIFA ASEAN Cup 2026 là mùa giải đầu tiên của FIFA ASEAN Cup, giải đấu bóng đá quốc tế do FIFA tổ chức dành cho các đội tuyển nam quốc gia thuộc khu vực Đông Nam Á cùng một số đội tuyển khách mời. Giải được diễn ra trong lịch thi đấu quốc tế của FIFA từ ngày 24 tháng 9 đến ngày 5 tháng 10 năm 2026, sau khi Giải vô địch bóng đá ASEAN 2026 kết thúc.
Giải đấu sử dụng thể thức hai hạng, với Indonesia đăng cai Hạng 1 và Hồng Kông đăng cai Hạng 2. Đội vô địch Hạng 1 nhận giải thưởng trị giá 650.000 USD, và tổng giải thưởng ban đầu ước tính khoảng 4 triệu USD.
Indonesia đã giành chức vô địch lần đầu tiên sau khi đánh bại Thái Lan với tỷ số 4–2 trên loạt sút luân lưu trong trận chung kết Hạng 1. Hồng Kông trở thành đội vô địch đầu tiên của Hạng 2 sau khi đánh bại Campuchia trong trận chung kết hạng với tỷ số 2–0.
Bối cảnh
Chủ tịch FIFA Gianni Infantino đã chính thức công bố khởi động FIFA ASEAN Cup vào ngày 26 tháng 10 năm 2025, sau khi ký kết biên bản ghi nhớ tại Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 47 ở Kuala Lumpur, Malaysia trước sự chứng kiến của Thủ tướng Malaysia Anwar Ibrahim. Do giải đấu được phía FIFA đơn phương khởi xướng, nên trước khi lễ công bố diễn ra, Liên đoàn bóng đá ASEAN (AFF) không hề hay biết về kế hoạch tổ chức một giải bóng đá nam thứ hai cho khu vực Đông Nam Á.
AFF đã tổ chức Giải vô địch bóng đá ASEAN từ năm 1996 và đây được xem là giải đấu hàng đầu dành cho các đội tuyển bóng đá nam quốc gia của Đông Nam Á. Tuy nhiên, giải đấu thường được tổ chức ngoài khung thời gian thi đấu quốc tế của FIFA, do đó các câu lạc bộ không bị ràng buộc về việc phải cho phép cầu thủ lên tuyển quốc gia để tham dự giải đấu. Kế hoạch tổ chức FIFA ASEAN Cup được dựa trên mô hình của FIFA Arab Cup, một giải đấu cấp khu vực cũng do chính FIFA tổ chức cho các đội bóng ở khu vực Trung Đông và Bắc Phi.
Ngày 20 tháng 3 năm 2026, Hội đồng FIFA đã chính thức phê duyệt giải FIFA ASEAN Cup lần đầu tiên tại một cuộc họp trực tuyến, dự kiến tổ chức vào tháng 9 và tháng 10 năm 2026 sau Giải vô địch bóng đá ASEAN 2026. Thể thức hai hạng và việc chỉ định nước chủ nhà đã được công bố sau Đại hội FIFA lần thứ 76 tại Vancouver, Canada, khi FIFA và AFF đã ký một bản ghi nhớ thỏa thuận bổ sung xác nhận cấu trúc này.
Nước chủ nhà
8 đội bóng hàng đầu được chia thành hai bảng và thi đấu tại Indonesia, với các trận đấu được tổ chức tại sân vận động Gelora Bung Karno và sân vận động Si Jalak Harupat. Là thành viên của Liên đoàn bóng đá Đông Á (EAFF), Hồng Kông tham dự với tư cách là chủ nhà của hạng đấu 2 – còn được gọi là FIFA ASEAN Challenge Cup. Các trận đấu được diễn ra tại sân vận động Khải Đức và sân vận động Vượng Giác.
Địa điểm
| Hạng 1 | Hạng 2 | ||
|---|---|---|---|
| Sân vận động Gelora Bung Karno | Sân vận động Si Jalak Harupat | Sân vận động Khải Đức | Sân vận động Vượng Giác |
| Sức chứa: 77.193 | Sức chứa: 27.000 | Sức chứa: 50.000 | Sức chứa: 6.664 |
Thể thức
FIFA ASEAN Cup 2026 áp dụng thể thức hai hạng đấu, được tổ chức đồng thời tại hai quốc gia chủ nhà trong cùng một khung thời gian thi đấu quốc tế của FIFA. Ở mỗi hạng đấu, các đội được chia thành hai bảng và thi đấu vòng tròn một lượt. Đội đứng nhất mỗi bảng sẽ tiến vào trận chung kết, không có vòng bán kết trong thể thức này. Mỗi đội dự kiến sẽ thi đấu từ 2 đến 4 trận.
Các đội tuyển
Tổng cộng 14 đội tuyển được dự kiến tham gia mùa giải đầu tiên, trong đó tất cả các hiệp hội thành viên của AFF tự động giành suất tham dự. Trung Quốc, Ấn Độ và Hồng Kông là các đội tuyển khách mời, nhưng Trung Quốc đã từ chối tham dự để thi đấu một giải giao hữu khác nhằm chuẩn bị cho Cúp bóng đá châu Á sắp tới và được thay thế bằng Pakistan. Úc là thành viên duy nhất của AFF không tham dự. Ấn Độ ban đầu được xếp vào bảng A của hạng 1, sau đó rút lui do có lịch thi đấu giao hữu với Brasil và được thay thế bằng Bangladesh.
| Hạng 1 | Hạng 2 |
|---|---|
|
Đội hình
Mỗi đội tuyển phải đăng ký một đội hình gồm 23 cầu thủ, trong đó có ba thủ môn, được lựa chọn từ danh sách sơ bộ gồm 35 cầu thủ.
Trọng tài
Các trọng tài sau đây được FIFA lựa chọn để điều khiển tại giải đấu.
Ben Abraham
Huỳnh Vĩ Luân
Thoriq Alkatiri
Sanzhar Zhakypbekov
Zayniddin Alimov
Razlan Joffri Ali
Muhammad Taqi
Ko Hyung-jin
Kim Hee-gon
Kim Jong-hyeok
Abdullo Davlatov
Nasrullo Kabirov
Mongkolchai Pechsri
Torphong Somsing
Resul Mämmedow
Abdurashid Khudoyberganov
Akhrol Risqullaev
Rustam Lutfullin
Arvin Shanmuganathan
La Minh Lương
Hoắc Bàng Thịnh
Hà Vĩ Thăng
Bangbang Syamsudar
Nurhadi Sulchan
Yudi Nurcahya
Ohashi Yusuke
Abdugani Abdukarimov
Eldiar Salbaev
Kanat Myrsabekov
Nurzatbek Abdykadyrov
Arif Shamil
Kesava Raj
Izzul Fikri
Abdul Hannan
Andy Tan
Clarence Leow
Chae Sang-hyeop
Cheon Jin-hee
Kwak Seung-soon
Lee Hwa-pyung
Park Kyun-yong
Yoon Jae-yeol
Akmal Buriev
Khusravi Siddikzod
Vafo Karaev
Chotrawee Tongduang
Nattaphon Mala
Rachain Srichai
Tanate Chuchuen
Ahmet Begnazarow
Begenç Allaberdiýew
Akmal Giyasov
Ibrokhim Ismailov
Islom Azimov
Sanjar Shayusupov
Châu Tuấn Kiệt
Lục Kiến Sân
Amirjon Khorkashev
Mongkolchai Pechsri
Akobir Shukrullaev
Alisher Usmonov
Ngô Duy Lân
Phạm Hoài Tâm
Vòng bảng
Các bảng đấu được thông báo vào ngày 29 tháng 7 năm 2026.
- Các tiêu chí
Thứ hạng của các đội tuyển trong vòng bảng được xác định như sau:
- Điểm thu được trong tất cả các trận đấu bảng (3 điểm cho một trận thắng, 1 điểm cho một trận hòa, 0 điểm cho một trận thua);
- Điểm thu được trong các trận đối đầu trực tiếp giữa các đội bằng điểm;
- Hiệu số bàn thắng thua trong các trận đối đầu trực tiếp giữa các đội bằng điểm;
- Số bàn thắng ghi được trong các trận đối đầu trực tiếp giữa các đội bằng điểm;
- Nếu có nhiều hơn hai đội bằng điểm, và sau khi áp dụng tất cả các tiêu chí đối đầu ở trên, một nhóm nhỏ các đội vẫn còn bằng nhau, tất cả các tiêu chí đối đầu ở trên được áp dụng lại cho riêng nhóm nhỏ này;
- Hiệu số bàn thắng thua trong tất cả các trận đấu bảng;
- Số bàn thắng ghi được trong tất cả các trận đấu bảng;
- Điểm kỷ luật trong tất cả các trận đấu bảng (chỉ có thể áp dụng một trong các khoản trừ này cho một cầu thủ trong một trận đấu):
- Thẻ vàng: −1 điểm;
- Thẻ đỏ gián tiếp (thẻ vàng thứ hai): −3 điểm;
- Thẻ đỏ trực tiếp: −4 điểm;
- Thẻ vàng và thẻ đỏ trực tiếp: −5 điểm;
- Vị trí trên bảng xếp hạng FIFA gần nhất;
- Vị trí trên bảng xếp hạng FIFA liền trước tiếp theo cho đến khi các đội đều có thể phân định được thứ hạng.
Hạng 1
Bảng A
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 2 | +9 | 7 | Lọt vào trận chung kết | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 0 | +9 | 7 | Lọt vào trận tranh hạng ba | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 8 | −7 | 3 | ||
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 13 | −11 | 0 |
| Bangladesh | 0–3 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Singapore | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Malaysia | 6–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
Bảng B
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 2 | +5 | 6 | Lọt vào trận chung kết | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | +1 | 6 | Lọt vào trận tranh hạng ba | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | ||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 10 | −6 | 1 |
| Pakistan | 0–4 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Việt Nam | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Philippines | 2–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Việt Nam | 4–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Thái Lan | 1–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
Hạng 2
Bảng A
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | +6 | 6 | Lọt vào trận chung kết | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | −2 | 3 | ||
| 3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | −4 | 0 |
| Hồng Kông | 4–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết Chi tiết (HKFA) |
| Brunei | 0–2 | |
|---|---|---|
| Chi tiết Chi tiết (HKFA) |
|
Bảng B
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | +1 | 4 | Lọt vào trận chung kết | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | +1 | 3 | ||
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | −2 | 1 |
| Myanmar | 2–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Đông Timor | 2–2 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
Tranh hạng ba
Theo quyết định của FIFA, để xác định thứ hạng cuối cùng của Hạng 1, một trận đấu bổ sung được tổ chức vào ngày thi đấu cuối cùng giữa các đội xếp thứ hai của mỗi bảng.
Chung kết
Chung kết hạng 1
| Indonesia | 2–2 (s.h.p.) | |
|---|---|---|
| Chi tiết | ||
| Loạt sút luân lưu | ||
| 4–2 | ||
Chung kết hạng 2
Thống kê
Cầu thủ ghi bàn
Hạng 1
Đã có 48 bàn thắng ghi được trong 14 trận đấu, trung bình 3.43 bàn thắng mỗi trận đấu.
5 bàn
4 bàn
3 bàn
2 bàn
1 bàn
Farhaan Ali Wahid
Shahriar Emon
Elkan Baggott
Kevin Diks
Justin Hubner
Dean James
Ragnar Oratmangoen
Rizky Ridho
Ole Romeny
Luke Vickery
Syahir Bashah
Paulo Josué
Fergus Tierney
Stuart Wilkin
Abdul Arshad
Ali Khan
Kaleemullah Khan
Mohib Ullah
Sandro Reyes
Harhys Stewart
Peeradol Chamrasamee
Chaiyaphon Otton
Jude Soonsup-Bell
Sarach Yooyen
Nguyễn Hai Long
Nguyễn Hoàng Đức
Williams Minh Hoàng
1 bàn phản lưới nhà
Haris Zeb (trong trận gặp Thái Lan)
Hạng 2
Đã có 19 bàn thắng ghi được trong 7 trận đấu, trung bình 2.71 bàn thắng mỗi trận đấu.
3 bàn
2 bàn
1 bàn
Kỷ luật
Một cầu thủ hoặc quan chức của đội tự động bị đình chỉ ở trận đấu tiếp theo nếu phải nhận một trong các hình phạt sau:
- Nhận thẻ đỏ (án phạt do thẻ đỏ có thể kéo dài đối với lỗi nghiêm trọng).
- Nhận hai thẻ vàng trong hai trận đấu khác nhau; thẻ vàng bị xóa sau khi kết thúc lượt trận thứ hai của vòng bảng.
Các quyết định kỷ luật sau đây đã được thực hiện trong suốt giải đấu:
| Cầu thủ | Vi phạm | Đình chỉ |
|---|---|---|
| Hạng 1 Bảng A gặp Bangladesh (28 tháng 9) | ||
| Hạng 1 Bảng A gặp Bangladesh (1 tháng 10) | ||
| Đình chỉ sau giải đấu | ||
| Đình chỉ sau giải đấu |
Tiền thưởng
Theo kế hoạch của FIFA trước giải đấu, nhà vô địch của Hạng 1 sẽ nhận được tiền thưởng trị giá 1.000.000 USD, trong khi nhà vô địch của Hạng 2 nhận tiền thưởng trị giá 300.000 USD. Tuy nhiên, vài ngày trước ngày khởi tranh, truyền thông khu vực đồng loạt thông tin mức tiền thưởng cho đội vô địch Hạng 1 bị cắt giảm còn 650.000 USD do khó khăn trong việc bán bản quyền truyền hình.
| Kết quả | Tiền thưởng |
|---|---|
| Vô địch Hạng 1 | 650.000 USD |
| Vô địch Hạng 2 | 300.000 USD |
| Các đội tham dự | 125.000 USD |
| Tổng giải thưởng: ~3.650.000 USD | |
Phát sóng
| Quốc gia | Đơn vị | Nguồn |
|---|---|---|
| SBS | ||
| T Sports, Toffee | ||
| ViuTV | ||
| Emtek, Nex, RANS | ||
| LaoTV | ||
| RTM | ||
| Tapmad | ||
| Tap Sports | ||
| Mediacorp | ||
| ENA Sports | ||
| FPT Play, TV360, MyTV | ||
| Quốc tế | FIFA+ |
Ghi chú
- ^ Vì thẻ vàng không được chuyển tiếp sang loạt sút luân lưu, cầu thủ có thể nhận hai thẻ vàng trong cùng một trận đấu mà không bị đuổi khỏi sân. Tuy nhiên, điều này sẽ dẫn đến án treo giò vì tích lũy hai thẻ vàng trong suốt giải đấu.
- ^ RTM chỉ phát sóng các trận đấu của Malaysia.
- ^ Chỉ phát sóng các trận đấu của Hạng 1.
Xem thêm
Tham khảo
Liên kết ngoài
Thống kê chỉ số