Xaysavath Souvanhnasok
Số áo #31Goalkeeper
Laos
Câu lạc bộ hiện tại
Young Elephants
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bảng B là một trong hai bảng đấu của Giải vô địch bóng đá ASEAN 2024. Bảng này bao gồm các đội tuyển Việt Nam, Indonesia, Philippines, Myanmar và Lào. Các trận đấu diễn ra từ ngày 9 đến ngày 21 tháng 12 năm 2024.
Việt Nam và Philippines đã giành quyền vào bán kết với tư cách là hai đội đứng đầu bảng.
Các đội tuyển tham dự
| Vị trí | Đội tuyển | Số lần tham dự |
Thành tích tốt nhất | Xếp hạng FIFA | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tháng 10 năm 2024 |
Tháng 11 năm 2024 | ||||
| B1 | 15 | Vô địch (2008, 2018) | 119 | 116 | |
| B2 | 15 | Á quân (2000, 2002, 2004, 2010, 2016, 2020) | 130 | 125 | |
| B3 | 14 | Bán kết (2010, 2012, 2014, 2018) | 145 | 149 | |
| B4 | 15 | Hạng tư (2004), Bán kết (2016) | 165 | 167 | |
| B5 | 14 | Vòng bảng (1996, 1998, 2000, 2002, 2004, 2007, 2008, 2010, 2012, 2014, 2018, 2020, 2022) | 187 | 186 | |
Bảng đấu
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 2 | +9 | 10 | Vòng đấu loại trực tiếp | |
| 2 | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | +1 | 6 | ||
| 3 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | −1 | 4 | ||
| 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 9 | −5 | 4 | ||
| 5 | 4 | 0 | 2 | 2 | 7 | 11 | −4 | 2 |
Các trận đấu
Myanmar vs Indonesia
| Myanmar | 0–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
Myanmar
|
Indonesia
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Trợ lý trọng tài:
|
| Thống kê | Myanmar | Indonesia |
|---|---|---|
| Bàn thắng | 0 | 1 |
| Tổng số cú sút | 12 | 17 |
| Số cú sút trúng đích | 3 | 4 |
| Tỷ lệ kiểm soát bóng | 42% | 57% |
| Phạt góc | 3 | 10 |
| Số lỗi phạt | 9 | 11 |
| Việt vị | 0 | 0 |
| Thẻ vàng | 3 | 0 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
Lào vs Việt Nam
| Lào | 1–4 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết (AMEC) Chi tiết (AFF) |
|
Lào
|
Việt Nam
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Trợ lý trọng tài:
|
| Thống kê | Lào | Việt Nam |
|---|---|---|
| Bàn thắng | 1 | 4 |
| Tổng số cú sút | 7 | 21 |
| Số cú sút trúng đích | 3 | 11 |
| Tỷ lệ kiểm soát bóng | 26% | 73% |
| Phạt góc | 1 | 7 |
| Số lỗi phạt | 8 | 8 |
| Việt vị | 0 | 2 |
| Thẻ vàng | 2 | 0 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
Philippines vs Myanmar
| Philippines | 1–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
Philippines
|
Myanmar
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Trợ lý trọng tài:
|
| Thống kê | Philippines | Myanmar |
|---|---|---|
| Bàn thắng | 1 | 1 |
| Tổng số cú sút | 23 | 8 |
| Số cú sút trúng đích | 8 | 4 |
| Tỷ lệ kiểm soát bóng | 61% | 38% |
| Phạt góc | 8 | 1 |
| Số lỗi phạt | 9 | 16 |
| Việt vị | 1 | 3 |
| Thẻ vàng | 0 | 3 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
Indonesia vs Lào
| Indonesia | 3–3 | |
|---|---|---|
| Chi tiết (AMEC) Chi tiết (AFF) |
|
Indonesia
|
Lào
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Trợ lý trọng tài:
|
| Thống kê | Indonesia | Lào |
|---|---|---|
| Bàn thắng | 3 | 3 |
| Tổng số cú sút | 24 | 12 |
| Số cú sút trúng đích | 9 | 3 |
| Tỷ lệ kiểm soát bóng | 66% | 33% |
| Phạt góc | 9 | 5 |
| Số lỗi phạt | 12 | 12 |
| Việt vị | 0 | 1 |
| Thẻ vàng | 2 | 3 |
| Thẻ đỏ | 1 | 0 |
Lào vs Philippines
| Lào | 1–1 | |
|---|---|---|
| Baldisimo |
Chi tiết (AMEC) Chi tiết (AFF) |
Reyes |
Lào
|
Philippines
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Trợ lý trọng tài:
|
| Thống kê | Lào | Philippines |
|---|---|---|
| Bàn thắng | 1 | 1 |
| Tổng số cú sút | 13 | 14 |
| Số cú sút trúng đích | 2 | 5 |
| Tỷ lệ kiểm soát bóng | 24% | 75% |
| Phạt góc | 5 | 6 |
| Số lỗi phạt | 15 | 15 |
| Việt vị | 0 | 2 |
| Thẻ vàng | 3 | 0 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
Việt Nam vs Indonesia
| Việt Nam | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
Việt Nam
|
Indonesia
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Trợ lý trọng tài:
|
| Thống kê | Việt Nam | Indonesia |
|---|---|---|
| Bàn thắng | 1 | 0 |
| Tổng số cú sút | 18 | 2 |
| Số cú sút trúng đích | 4 | 1 |
| Tỷ lệ kiểm soát bóng | 71% | 28% |
| Phạt góc | 7 | 2 |
| Số lỗi phạt | 12 | 16 |
| Việt vị | 1 | 0 |
| Thẻ vàng | 1 | 1 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
Myanmar vs Lào
| Myanmar | 3–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết (AMEC) Chi tiết (AFF) |
Myanmar
|
Lào
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Trợ lý trọng tài:
|
| Thống kê | Myanmar | Lào |
|---|---|---|
| Bàn thắng | 3 | 2 |
| Tổng số cú sút | 32 | 9 |
| Số cú sút trúng đích | 9 | 5 |
| Tỷ lệ kiểm soát bóng | 60% | 39% |
| Phạt góc | 5 | 3 |
| Số lỗi phạt | 14 | 8 |
| Việt vị | 1 | 0 |
| Thẻ vàng | 1 | 1 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
Philippines vs Việt Nam
| Philippines | 1–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
Philippines
|
Việt Nam
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Trợ lý trọng tài:
|
| Thống kê | Philippines | Việt Nam |
|---|---|---|
| Bàn thắng | 1 | 1 |
| Tổng số cú sút | 7 | 15 |
| Số cú sút trúng đích | 1 | 4 |
| Tỷ lệ kiểm soát bóng | 50% | 49% |
| Phạt góc | 3 | 11 |
| Số lỗi phạt | 13 | 15 |
| Việt vị | 1 | 0 |
| Thẻ vàng | 3 | 1 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
Việt Nam vs Myanmar
| Việt Nam | 5–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
Việt Nam
|
Myanmar
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Trợ lý trọng tài:
|
| Thống kê | Việt Nam | Myanmar |
|---|---|---|
| Bàn thắng | 5 | 0 |
| Tổng số cú sút | 26 | 10 |
| Số cú sút trúng đích | 9 | 3 |
| Tỷ lệ kiểm soát bóng | 50% | 50% |
| Phạt góc | 7 | 0 |
| Số lỗi phạt | 4 | 9 |
| Việt vị | 3 | 1 |
| Thẻ vàng | 0 | 2 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
Indonesia vs Philippines
| Indonesia | 0–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết | Kristensen |
Indonesia
|
Philippines
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Trợ lý trọng tài:
|
| Thống kê | Indonesia | Philippines |
|---|---|---|
| Bàn thắng | 0 | 1 |
| Tổng số cú sút | 19 | 9 |
| Số cú sút trúng đích | 6 | 6 |
| Tỷ lệ kiểm soát bóng | 54% | 45% |
| Phạt góc | 5 | 1 |
| Số lỗi phạt | 13 | 17 |
| Việt vị | 0 | 1 |
| Thẻ vàng | 1 | 7 |
| Thẻ đỏ | 1 | 0 |
Ghi chú
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Website chính thức
- AFF Cup tại RSSSF.com